Allow là gì? Kiến thức chung về cấu trúc Allow trong tiếng Anh

0
50
Rate this post

Động từ “Allow” thường được sử dụng khi muốn diễn đạt việc cho phép ai đó làm gì đó trong tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn có thực sự hiểu rõ về cách sử dụng và các cấu trúc của “Allow” không? Hãy cùng PREP khám phá kiến thức chi tiết về cấu trúc “Allow” trong bài viết sau đây nhé!

I. “Allow” là gì?

“Allow” có nghĩa là cho phép, chấp nhận hoặc thừa nhận. Cấu trúc “Allow” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Diễn tả sự cho phép ai đó làm một điều gì đó.
  • Diễn tả việc ai đó không bị ngăn cản hoặc không bị kìm hãm bởi một yếu tố nào đó.
  • Sử dụng để thể hiện sự lịch sự khi cần nhờ giúp đỡ từ người khác.

II. Các cấu trúc “Allow” trong tiếng Anh

“Allow” có nhiều cấu trúc khác nhau, do đó bạn cần biết cách sử dụng phù hợp tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy cùng xem các cấu trúc “Allow + gì” dưới đây nhé!

1. Cấu trúc 1: S + Allow + Sb + to V + Sth

Cấu trúc “Allow Sb” được sử dụng để diễn tả sự cho phép ai đó làm một việc gì đó. Khi ở dạng phủ định, ta thêm “doesn’t” hoặc “don’t” vào trước “Allow”.

Chú ý: Bạn cần sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” ngay sau cấu trúc “Allow” trong câu. Ví dụ:

  • Mẹ của Jenny đã đồng ý cho cô ấy đi cắm trại vào ngày mai: Mẹ Jenny cho phép cô ấy đi cắm trại vào ngày mai.
  • Bố của John không đồng ý cho anh ấy ra ngoài cùng bạn thân của anh ta: Bố John không cho phép anh ấy đi ra ngoài cùng bạn thân của anh ta.

2. Cấu trúc 2: S + Allow + for + Sb/Sth

Cấu trúc “Allow” này được sử dụng để diễn tả việc ai đó chấp nhận cái gì đó hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ:

  • Peter cho phép tôi tham gia vào nhóm của anh ấy: Peter cho phép tôi gia nhập nhóm của anh ấy.
  • Nhà hàng này không cho phép khách hàng hút thuốc: Nhà hàng này không cho phép khách hàng hút thuốc.

3. Cấu trúc 3: S + Allow + Sb + up/in/out/…

Cấu trúc “Allow” trong trường hợp này được sử dụng khi muốn mô tả việc cho phép ai đó vào một nơi nào đó, hoặc rời đi hoặc đứng lên làm việc gì đó. Ví dụ:

  • Giáo viên của chúng tôi cho phép chúng tôi đứng lên trả lời câu hỏi: Giáo viên cho phép chúng tôi đứng lên để trả lời câu hỏi.
  • Bệnh viện không cho phép người nhà bệnh nhân vào trong phòng cấp cứu: Bệnh viện không cho phép người nhà bệnh nhân vào phòng cấp cứu.
  • Bố của Anna cho phép cô ấy ra ngoài với các bạn vào buổi tối: Bố Anna cho phép cô ấy đi ra ngoài với bạn bè vào buổi tối.

4. Cấu trúc 4: S + Allow + of + Sth…

Cấu trúc “Allow” này được sử dụng để diễn tả sự cho phép, chấp nhận hoặc nhường chỗ cho cái gì đó. Ví dụ:

  • Quy tắc của con đường này cho phép lái xe với tốc độ cao: Quy tắc đường này cho phép lái xe với tốc độ cao.
  • Bài tập này chỉ cho phép một phương án: Bài tập này chỉ cho phép một phương án.

Chú ý: Trong tất cả các cấu trúc trên, động từ “Allow” được chia tùy theo thì và chủ ngữ trong câu.

III. Câu bị động với cấu trúc “Allow”

Câu bị động được sử dụng với cấu trúc “Allow” để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được cho phép hoặc chấp nhận làm gì đó. Trong câu bị động, cấu trúc “Allow” được sử dụng theo công thức sau:

S(O) + (tobe) allowed + to V + … + by O(S).

Ví dụ:

  • Jenny được cho phép lái xe ô tô bởi bố cô ấy: Jenny được phép lái xe ô tô bởi bố cô ấy.
  • Peter được sự cho phép bởi bác sĩ để vào phòng bệnh viện thăm ông nội của anh ấy: Peter được phép đi vào phòng bệnh viện thăm ông nội của anh ấy bởi bác sĩ.

IV. Các cấu trúc tương tự “Allow” trong tiếng Anh

Các cấu trúc “Allow”, “Let”, “Permit” và “Advise” có nghĩa tương tự nhau, gây nhầm lẫn cho nhiều người không biết cách sử dụng phù hợp. Dưới đây là một số thông tin về “Let”, “Permit” và “Advise”:

  • “Let”: mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng, từ lịch sự và trang trọng đến thân thiện và không trang trọng.
  • “Permit”: mang ý nghĩa trang trọng hơn “Allow”, không đi kèm với trạng từ và chỉ được sử dụng trong các cấu trúc bị động với “it”.
  • “Advise”: diễn tả hành động khuyên bảo ai đó nên làm gì hoặc đưa ra quyết định. Người đưa ra lời khuyên phải có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn liên quan đến vấn đề được đề cập.

V. Một số từ/cụm từ đi kèm với “Allow”

Dưới đây là một số idioms và phrasal verbs đi kèm với “Allow” được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và trong bài thi thực chiến:

  • “Allow me”: được sử dụng để đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự.
  • “Allow (sb/sth) free/full rein to sth”: cho phép ai đó/cái gì đó hoàn toàn tự hành động, tự do thể hiện điều gì đó.
  • “Allow for”: xem xét hoặc bao gồm ai đó/cái gì đó khi tính toán điều gì đó.
  • “Allow of”: cho phép điều gì đó.

VI. Bài tập cấu trúc “Allow” (có đáp án)

Để bạn nắm vững được lý thuyết và biết cách vận dụng, hãy cùng giải một số bài tập dưới đây nhé:

Bài 1: Chia động từ phù hợp cho câu

  1. This place doesn’t allow visitors to take photos.
  2. John’s doctor doesn’t permit eating red meat.
  3. Jenny wasn’t allowed to go to the party.
  4. Anna never allows anybody to give advice.
  5. My father permits me to go to the cinema tonight.
  6. The guardian doesn’t allow smoking in the museum.

Bài 2: Viết lại câu với nghĩa không thay đổi

  1. Jenny doesn’t let her children go out: Jenny không cho phép con của cô ấy ra ngoài.
  2. Authorities in Thailand do not allow Daisy to leave the country: Các cơ quan chức năng ở Thái Lan không cho phép Daisy rời khỏi đất nước.
  3. Her husband will not let her go on a long business trip: Chồng cô ấy không cho phép cô ấy đi công tác xa trong thời gian dài.
  4. Will your family allow you to go to the party at night? Gia đình của bạn có cho phép bạn đi dự tiệc vào buổi tối không?

Đáp án:
Bài 1:

  1. to take
  2. eating
  3. to go
  4. to give
  5. to go
  6. smoking

Bài 2:

  1. Jenny doesn’t allow her children to go out.
  2. Authorities in Thailand do not permit Daisy to leave the country.
  3. Her husband will not allow her to go on a long business trip.
  4. Will your family allow you to go to the party at night?

VII. Lời Kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc “Allow” trong tiếng Anh mà PREP đã tổng hợp cho bạn. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc chưa hiểu rõ về kiến thức ngữ pháp này, hãy đăng ký ngay một trong ba lộ trình học toàn diện dưới đây và đồng hành cùng các thầy cô tại PREP:

  • Luyện thi IELTS
  • Khóa học TOEIC
  • Khóa học tiếng Anh THPT Quốc gia

Dnulib.edu.vn