Phân biệt other và another

0
41
Rate this post

Trong tiếng Anh, chúng ta thường gặp các từ như other, the other và another. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết và sử dụng đúng các từ này. Hãy cùng tìm hiểu ngay dưới đây!

1. Cách sử dụng Other

Other thường được sử dụng để chỉ thêm vào hoặc đề cập đến những người hoặc vật đã được đề cập trước. Cách sử dụng thường gặp của other như sau:

  • Other (tính từ) + Danh từ (số nhiều) + …
    Ví dụ: Bạn đã đọc những cuốn sách khác chưa? (Did you read other books?)

  • Others (đại từ): có thể làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ trong câu.
    Ví dụ: Mấy quyển sách này chán quá. Đưa tôi mấy quyển khác đi. (These books are boring. Give me others.)

2. Cách sử dụng The other

The other được sử dụng như một từ xác định (determiner) hoặc như một đại từ (pronoun).

2.1 The other được dùng như một từ xác định (determiner)

  • The other + Danh từ (số ít): chỉ đối tượng còn lại trong hai đối tượng.
    Ví dụ: Tôi có 2 cái váy hoa. Một cái là tôi mua, cái còn lại là mẹ tôi mua tặng. (I have 2 floral dresses. One was bought by me, the other was bought by my mother.)

  • The other + Danh từ (số nhiều): chỉ đối tượng còn lại trong một nhóm.
    Ví dụ: Xe màu đỏ và màu đen bị hỏng. Những xe còn lại thì vẫn rất tốt để sử dụng. (The red car and black car were broken. The other cars are still good to use.)

2.2 The other được sử dụng như một đại từ (pronoun)

The other cũng có thể được sử dụng như một đại từ để thay thế cho cụm danh từ hoặc danh từ đã được nhắc đến.
Ví dụ: Cô ấy có hai cái áo sơ mi, một cái màu trắng và một cái màu đen. (She has 2 shirts, one is white and the other is black.)

3. Cách sử dụng Another

Another có nghĩa là khác hoặc thêm một cái khác. Cách sử dụng của another như sau:

  • Another (tính từ) + Danh từ (số ít): thêm một người hoặc một vật nữa.
    Ví dụ: Bạn có muốn uống thêm một tách trà không? (Would you like another cup of tea?)

  • Another (đại từ): khi “another” là đại từ thì không cần danh từ và vẫn có cùng nghĩa.
    Ví dụ: Quyển sách này chán quá. Đưa tôi quyển khác đi. (This book is boring. Give me another.)

  • Được dùng với sự diễn tả về thời gian, khoảng cách, tiền bạc ở số ít và số nhiều với nghĩa thêm nữa.
    Ví dụ: Tôi muốn thêm 50 đô la khác. (I need another fifty dollars.)

4. Một số lưu ý khi sử dụng other, the other và another

Dưới đây là những lưu ý khi sử dụng other, the other và another:

  • Khi Other được sử dụng như một đại từ thì dạng số nhiều là others. Còn khi sử dụng như một determiner – từ xác định thì chỉ có dạng số ít.
    Ví dụ: Tôi không có cái áo phông nào khác. (I have no other shirts.)

  • Khi có từ xác định (determiner) trước other thì sau đó phải là danh từ số ít đếm được. Nếu không có từ xác định thì dùng another thay thế cho other.
    Ví dụ: Tôi có 2 con chó. Một con là Bull và con còn lại là Alsatian. Tôi yêu cả hai con chó này. (My family has 2 dogs. One is a bull dog and the other is an Alsatian.)

  • Khi dùng “the other” và “the others” làm đại từ thì không có danh từ đi sau.

  • Another có nghĩa là an + other. Tuy nhiên, cần phải viết liền nhau.
    Ví dụ: Làm ơn đưa cho tôi một quả cam khác. (Give me another orange, please)

Langmaster hy vọng rằng thông tin trên về phân biệt other và another, other và the other sẽ giúp bạn sử dụng các từ này một cách chính xác. Đừng quên ghé thăm Dnulib để cập nhật các bài học tiếng Anh mới nhất mỗi ngày!

Xem thêm: