Cái bút xóa tiếng anh là gì và đọc như thế nào cho đúng

0
37
Rate this post

Chào các bạn, trong các bài viết trước, Vuicuoilen đã giới thiệu về tên gọi của một số đồ dụng học tập phổ biến như tờ giấy, quyển sách, quyển vở, bút chì, cái dấu giấm, cái dấu nhỏ, cái kẹp giấy, cái bàn làm việc, cái ghế, cái máy tính, cái máy in, cái đục lỗ, thước kẻ, keo dán, cái kéo, con dao cắt giấy,… Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về một đồ vật khác cũng rất quen thuộc đó là cái bút xóa. Nếu bạn chưa biết cái bút xóa tiếng Anh là gì thì hãy cùng Vuicuoilen tìm hiểu ngay sau đây nhé.

Cái bút xóa tiếng Anh là gì

Cái bút xóa tiếng Anh là gì

Tên tiếng Anh của cái bút xóa là correction pen /kəˈrek.ʃən pen/. Để đọc đúng tên tiếng Anh của cái bút xóa rất đơn giản, bạn chỉ cần nghe và nói theo cách phát âm chuẩn của từ correction pen là có thể đọc được ngay. Bạn cũng có thể đọc theo phiên âm /kəˈrek.ʃən pen/ để đọc chuẩn hơn, vì đọc theo phiên âm sẽ giúp bạn không bỏ sót âm khi nghe. Nếu bạn muốn biết cách đọc phiên âm trong tiếng Anh một cách cụ thể, bạn có thể xem thêm bài viết “Hướng dẫn đọc phiên âm trong tiếng Anh” để biết thêm chi tiết.

Lưu ý: Từ “correction pen” chỉ chung về cái bút xóa mà không chỉ cụ thể về từng loại bút xóa. Nếu bạn muốn nói cụ thể về từng loại bút xóa, bạn cần gọi tên cụ thể hoặc kèm thêm thương hiệu.

Xem thêm: Cái bút thử điện tiếng Anh là gì

Cái bút xóa tiếng Anh là gì

Xem thêm một số đồ vật khác trong tiếng Anh

Ngoài cái bút xóa, còn rất nhiều đồ vật khác rất quen thuộc, bạn có thể tham khảo tên tiếng Anh của các đồ vật khác trong danh sách dưới đây để có vốn từ tiếng Anh phong phú hơn khi giao tiếp.

  • Tape /teɪp/: cuộn băng dính
  • Double sided tape /ˈdʌb.əl saɪd teɪp/: băng dính 2 mặt
  • Stapler /ˈsteɪ.plər/: cái dập ghim
  • Crayon /ˈkreɪ.ɒn/: cái bút màu sáp
  • Stamp /stæmp/: cái tem thư
  • Hole punch /ˈhəʊl ˌpʌntʃ/: cái đục lỗ (trên giấy)
  • Highlighter /ˈhaɪˌlaɪ.tər/: bút đánh dấu dòng
  • Whiteboard marker /ˈwaɪt.bɔːd mɑː.kər/: bút viết bảng trắng
  • Sticky note /ˈstɪk.i nəʊt/: giấy nhớ
  • Staple remover /ˈsteɪ.pəl rɪˈmuː.vər/: cái tháo ghim giấy
  • Paper clip /ˈpeɪ.pə ˌklɪp/: cái kẹp giấy
  • Marker /ˈmɑːkər/: bút lông
  • Printer /ˈprɪn.tər/: máy in
  • Envelope /ˈen.və.ləʊp/: cái phong bì
  • Photocopier /ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i.ər/: máy photocopy
  • Ruler /ˈruː.lər/: cái thước kẻ
  • Paper /ˈpeɪ.pər/: tờ giấy
  • Set square /ˈset ˌskweər/: cái eke
  • Pen /pen/: cái bút bi, bút mực
  • Eraser /ɪˈreɪ.zər/: cục tẩy
  • Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/: cái kệ sách
  • Clipboard /ˈklɪp.bɔːd/: cái bảng kẹp giấy
  • Pin /pɪn/: cái ghim bảng
  • Compass /ˈkʌm.pəs/: cái la bàn
  • Pushpin /ˈpʊʃ.pɪn/: ghim bảng (đầu bằng nhựa)
  • Pushpin /ˈpʊʃ.pɪn/: cái ghim bảng
  • Folder /ˈfəʊl.dər/: cái cặp hồ sơ
  • Projector /prəˈdʒek.tər/: máy chiếu
  • Book /bʊk/: quyển sách
  • Scotch tape /ˌskɒtʃ ˈteɪp/: băng keo trắng
  • Tape /teɪp/: băng dính
  • Staple remover /ˈsteɪ.pəl rɪˈmuː.vər/: cái tháo ghim giấy
  • Scanner /ˈskæn.ər/: máy quét
  • Protractor /prəˈtræk.tər/: thước đo góc
  • Notepad /ˈnəʊt.pæd/: sổ tay

Cái bút xóa tiếng Anh là gì

Như vậy, nếu bạn thắc mắc cái bút xóa tiếng Anh là gì, câu trả lời là correction pen, với cách phát âm chuẩn là /kəˈrek.ʃən pen/. Lưu ý rằng “correction pen” chỉ chung về cái bút xóa mà không cụ thể về từng loại bút xóa. Nếu bạn muốn nói rõ về loại bút xóa, hãy gọi tên cụ thể của loại đó. Về cách phát âm, từ “correction pen” trong tiếng Anh cũng rất dễ, bạn chỉ cần nghe và đọc theo cách phát âm chuẩn của từ này. Nếu bạn muốn đọc từ “correction pen” chuẩn hơn nữa, hãy tham khảo cách đọc theo phiên âm để đọc theo cả phiên âm sẽ chuẩn hơn.