Cao độ tiếng anh là gì?

0
50
Rate this post

Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới và có nhiều thuật ngữ đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về một từ quan trọng: “cao độ” (altitude).

Cao độ trong tiếng Anh

Cao độ trong tiếng Anh được gọi là “altitude” (/ˈæltɪtjuːd/). Đây là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng để chỉ độ cao của các điểm trong một công trình.

Cao độ trong xây dựng thường được đo bằng mét hoặc feet và liên quan đến việc xác định độ cao của các tầng, mức độ cao của mặt đất, độ sâu của các công trình ngầm như hầm, và các yếu tố khác liên quan trong quá trình xây dựng.

Từ đồng nghĩa với “cao độ”

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cao độ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  • Độ cao: Elevation
  • Độ cao so với mặt biển: Altitude above sea level
  • Độ nâng: Height
  • Độ khí: Atmospheric height
  • Độ trên mực nước biển: Height above sea level
  • Độ chênh lệch: Vertical difference
  • Độ ở trên mặt đất: Above-ground level
  • Độ đỉnh: Summit elevation
  • Độ cao so với mặt đất: Ground elevation
  • Độ đáy: Bottom elevation

Mẫu câu sử dụng từ “altitude”

Dưới đây là một số mẫu câu sử dụng từ “altitude” với nghĩa là “cao độ” và cách dịch sang tiếng Việt:

  • The skyscraper’s altitude is an impressive 500 meters, making it one of the tallest buildings in the world.
    => Độ cao của tòa nhà chọc trời là 500 mét ấn tượng, khiến nó trở thành một trong những tòa nhà cao nhất trên thế giới.

  • The construction crew had to carefully measure the altitude of each floor to ensure uniformity.
    => Đội công trình phải đo độ cao của mỗi tầng một cách cẩn thận để đảm bảo tính đồng nhất.

  • The excavation reached a depth of 20 meters below ground level, altering the altitude of the construction site.
    => Sự khai quật đã đạt độ sâu 20 mét dưới mặt đất, thay đổi độ cao của công trường xây dựng.

  • The engineers calculated the altitude differential between the two building foundations to ensure proper alignment.
    => Các kỹ sư tính toán độ chênh lệch độ cao giữa hai nền móng tòa nhà để đảm bảo sự căn chỉnh đúng đắn.

  • The project was delayed due to challenges in adjusting the altitude of the bridge to meet safety standards.
    => Dự án đã bị trì hoãn do những khó khăn trong việc điều chỉnh độ cao của cây cầu để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.

  • The altitude of the scaffolding was adjusted as the building’s construction progressed upward.
    => Độ cao của giàn giáo được điều chỉnh khi quá trình xây dựng tòa nhà tiến lên trên.

  • The construction team had to adjust the altitude of the retaining wall to accommodate the sloped terrain.
    => Nhóm xây dựng phải điều chỉnh độ cao của bức tường chắn để phù hợp với địa hình dốc.

  • The architect designed the building with varying altitudes to create an aesthetically pleasing effect.
    => Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với các độ cao khác nhau để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ hấp dẫn.

  • The construction plan included elevations showing the altitude of the building from different perspectives.
    => Kế hoạch xây dựng bao gồm các bản vẽ mặt bằng hiển thị độ cao của tòa nhà từ các góc nhìn khác nhau.

  • The construction team faced difficulties in maintaining a consistent altitude for the road along the hilly terrain.
    => Nhóm xây dựng gặp khó khăn trong việc duy trì độ cao đồng nhất cho con đường trên địa hình đồi núi.

Dnulib.edu.vn hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “cao độ” trong tiếng Anh. Để tìm hiểu thêm về các chủ đề khác, hãy truy cập dnulib.edu.vn.