socolive

Từ vựng các tổ chức xã hội trong tiếng Trung

Xin chào bạn! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về từ vựng tiếng Trung liên quan đến các tổ chức xã hội, chính trị và xã hội trong nhà nước. Hy vọng rằng những từ vựng này sẽ giúp bạn nắm vững tiếng Trung hơn. Chúc bạn một ngày vui vẻ!

Từ vựng về các tổ chức xã hội trong tiếng Trung

  1. Hội Bảo trợ người khuyết tật và trẻ mồ côi Việt Nam (越南残疾人和孤儿保护协会)
  2. Hội Chữ thập đỏ Việt Nam (越南红十字协会)
  3. Hội khuyến học Việt Nam (越南劝学会)
  4. Hội Người cao tuổi Việt Nam (越南高龄人协会)
  5. Hội người Mù Việt Nam (越南盲人协会)
  6. Hội phật giáo Việt Nam (越南佛教协会)
  7. Uỷ ban Đoàn kết công giáo Việt Nam (越南天主教团结委员会)
  8. Văn phòng Hội đồng Nhân dân và Uỷ ban nhân dân (人民议会和人民委员会办公厅)
  9. Toà án Nhân dân tỉnh, thành phố (省级人民法院,市级人民法院)
  10. Viện Kiểm sát Nhân dân tỉnh, thành phố (省级人民检察院,市级人民检察院)
  11. Sở Công nghiệp (工业厅)
  12. Sở Du lịch (旅游厅)
  13. Sở Địa chính (地政厅)
  14. Sở Giáo dục và Đào tạo (教育培训厅)
  15. Sở Giao thông vận tải (交通运输厅)
  16. Sở Khoa học-Công nghệ và Môi trường (科学技术与环境厅)
  17. Sở Kế hoạch và Đầu tư (计划投资厅)
  18. Sở Lao động-Thương binh và Xã hội (劳动、伤残军人与社会保障厅)
  19. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (农业与农村发展厅)
  20. Sở Ngoại vụ (外事厅,外事办(公室))
  21. Sở Tài chính, Vật giá (财政物价厅)
  22. Sở Thương mại (商务厅)
  23. Sở Thể dục và Thể thao (体育运动厅)
  24. Sở Thuỷ sản (水产厅)
  25. Sở Tư pháp (司法厅)
  26. Sở Văn hoá-Thông tin (文化通讯厅)
  27. Sở Xây dựng (建设厅)
  28. Sở Y tế (卫生厅)
  29. Ban Dân tộc và Miền núi (民族与山区委员会)
  30. Ban Tôn giáo Chính quyền (政府宗教委员会)
  31. Ban Tổ chức chính quyền (政府组织部)
  32. Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh, thành phố (省级军事指挥部,市级军事指挥部)
  33. Công an tỉnh (thành phố) (省公安厅,市公安局)
  34. Thanh tra tỉnh, thành phố (省监察厅,市监察局)
  35. Uỷ ban Dân số, Gia đình và Trẻ em tỉnh, thành phố (省人口、家庭与儿童委员会,市人口、家庭与儿童委员会)
  36. Bảo hiểm Xã hội tỉnh, thành phố (省社会保险委员会,市社会保险委员会)
  37. Bưu điện tỉnh, thành phố (省邮电局,市邮电局)
  38. Cục Thống kê (统计局)
  39. Chi cục kiểm lâm (森林监察分局)
  40. Cục thuế (税务局)
  41. Đài Phát thanh, Truyền hình tỉnh, thành phố (省广播电视台,市广播电视台)
  42. Hải quan tỉnh, thành phố (省海关,市海关)
  43. Kho bạc Nhà nước (国家金库)
  44. Ngân hàng Nhà nước tỉnh, thành phố (省国家银行,市国家银行)
  45. Ban Cán sự Đảng các trường đại học và cao đẳng (大专院校党组织干部委员会)
  46. Ban Dân vận (人民宣传委员会)
  47. Ban Kiểm tra Đảng (党纪律检查委员会)
  48. Ban Tài chính-Quản trị (金融管理委员会)
  49. Ban Tổ chức Đảng (党组织部)
  50. Ban Tuyên giáo (宣教委员会)
  51. Văn phòng tỉnh uỷ, thành uỷ (省委办公厅,市委办公厅)
  52. Hội Cựu chiến binh tỉnh, thành phố (省老战友协会,市老战友协会)
  53. Hội Nông dân tỉnh, thành phố (省农民协会,市农民协会)
  54. Hội Phụ nữ tỉnh, thành phố (省妇女协会,市妇女协会)
  55. Liên đoàn lao động tỉnh, thành phố (省劳动联合会,市劳动联合会)

Từ vựng là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta càng biết nhiều từ vựng thì giao tiếp càng tốt. Đó là lý do tại sao chúng tôi luôn cố gắng đem đến cho bạn những bài học thú vị để bạn không chỉ học trên lớp mà còn có thể học tại nhà. Hãy truy cập đây để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác nhé!

Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi. Hẹn gặp lại trong những bài viết tiếp theo!