socolive

GUU.vn

DOB Tiếng Anh viết tắt là gì? Ý nghĩa của từ DOB? Thông thường, cụm từ viết tắt DOB mang nghĩa là Day Of Birth, tuc la ‘ngày sinh’, nhưng trong một số ngữ cảnh khác, nó có thể được hiểu theo nghĩa khác. Trong Tiếng Anh, có nhiều thuật ngữ viết tắt như RIP, VIP, ASAP,… Nếu bạn hiểu rõ cách dịch từng từ, từng chữ thì thể hiện bạn là người thành thạo và chuyên nghiệp. Ngược lại, nếu bạn không biết rõ, thì cũng không thể hiểu và phản ứng khi cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn định nghĩa bằng Tiếng Anh và định nghĩa bằng Tiếng Việt cho từ DOB tương ứng.

Bảng chữ cái tiếng Anh và phiên âm quốc tế chuẩn học một lần là nhớ

Tổng hợp những slogan Tiếng Anh hay ấn tượng nhất bạn nên tham khảo

Cách viết địa chỉ Xã, Phường, Quận, Huyện, Tỉnh, Thành phố bằng Tiếng Anh đơn giản chuẩn nhất

Cách đọc số trong Tiếng Anh chuẩn nhất kèm ví dụ minh họa dễ hiểu nhất

Định nghĩa Male Female & cách dùng từ chỉ giới tính trong Tiếng Anh cực chuẩn

Tuyển tập 1001 tên Tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất cho cả nam và nữ

Phường trong Tiếng Anh là gì? Cách viết địa chỉ trong Tiếng Anh như thế nào?

Hướng dẫn cách đọc hỏi và trả lời giờ trong Tiếng Anh nhanh chuẩn nhất

Nào hãy cùng Gonhub.com chúng tôi tìm hiểu DOB viết tắt là gì và ý nghĩa của cụm từ DOB trong Tiếng Anh chuẩn nhất được chuyển tải cụ thể sau đây nhé!

DOB viết tắt là gì? DOB trong Tiếng Anh có ý nghĩa gì?

Trong tiếng Anh, thuật ngữ DOB thường viết tắt cho cụm từ Day Of Birth hoặc Date Of Birth, tương ứng với ‘ngày sinh’ của bạn.

Ngoài ra, một số nghĩa khác của từ DOB mà bạn có thể tham khảo:

  • Từ viết tắt
  • Định nghĩa bằng tiếng Anh
  • Nghĩa tiếng Việt

DOB: Dirty Old Bastard: Đồ con hoang dơ bẩn
DOB: Doctorate of Business: Tiến sĩ kinh doanh
DOB: Division of Banks: Phân chia chi nhánh ngân hàng
DOB: Decade of the Brain: Sách “Thập kỉ của bộ não”
DOB: Data Over Broadband: Dữ liệu qua băng thông rộng
DOB: Data Output Bus: Luồng dữ liệu đầu ra
DOB: Don’t Obey Bullies: Đừng nghe lời kẻ bắt nạt
DOB: Do Our Best: Cố gắng hết sức
DOB: Degree of Bend: Mức độ cong vênh
DOB: Date of Business: Ngày khai trương kinh doanh
DOB: Date Of Birth: Ngày sinh
DOB: Domestic-Owned Bank: Các ngân hàng Nhà nước
DOB: Duplication of Benefits: Lợi ích gấp đôi
DOB: Debt of Bones: Món nợ xương máu
DOB: Department of Building: Phòng ban trong các tòa nhà
DOB: Distributor’s Own Brand: Thương hiệu riêng của nhà phân phối
DOB: Daily Operating Bulletin: Bảng thông báo hoạt động hàng ngày
DOB: Deployable Operating Base: Cơ sở hoạt động có thể triển khai
DOB: Department of Banking : Trụ sở của ngân hàng
DOB: Dispersal Operating Base: Phân tán cơ sở hoạt động
DOB: Defensive Order of Battle: Đội hình phòng thủ theo lệnh
DOB: Do Object to Bullies: Làm đối tượng bị bắt nạt

Chuyên mục thủ thuật đã giải thích thêm cho bạn về cụm từ viết tắt DOB trong Tiếng Anh và ý nghĩa chuẩn xác nhất ở mọi trường hợp. Khi bạn đang còn mù mờ về một số cụm từ Tiếng Anh, đây là một nguồn tham khảo hữu ích. Mỗi tình huống có thể dịch nghĩa một cách hợp lý. Gonhub.com chúc bạn thành công trong việc ôn luyện ngoại ngữ!

Được sửa bởi: Dnulib