Cấu trúc Have to là gì? Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc Have to

0
37
Rate this post

Khi chúng ta muốn diễn tả một điều phải làm hoặc một nghĩa vụ quan trọng, chúng ta thường sử dụng cấu trúc Have to trong tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc Have to, cách sử dụng và phân biệt nó với các cấu trúc khác.

I. Cấu trúc Have to là gì?

Cấu trúc Have to là một trợ động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “phải làm gì đó”. Trong cấu trúc Have to, “have” là động từ chính. Ví dụ:

  • Does Hanna have to interrupt John mid-sentence everytime he talk? (Hanna có nhất thiết phải chen vào khi John đang nói dở câu không?)
  • Harry had to take the bus because his car broke down. (Harry đã phải đi xe buýt vì ô tô của anh ấy bị hỏng.)

II. Cấu trúc và cách dùng Have to trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Have to trong tiếng Anh

Cấu trúc Have to + động từ có nghĩa gần giống với Must, nhưng không mang ý nghĩa bắt buộc như Must mà chỉ thể hiện một sự cần thiết. Cấu trúc:

S + have to + Verb (infinitive)

Ví dụ:

  • Does Jenny have to go home now? (Jenny có cần phải về nhà ngay bây giờ không?)
  • Peter needs some meat. Peter has to go to the market. (Peter cần một ít thịt, anh ấy cần phải đi ra chợ.)

2. Cách dùng cấu trúc Have to trong tiếng Anh

Chúng ta sử dụng cấu trúc Have to để diễn tả một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ phải làm. Cấu trúc này thường ám chỉ rằng có một số nguyên nhân bên ngoài làm cho nhiệm vụ đó trở nên cần thiết và phải thực hiện.

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc Have got to, có nghĩa tương tự như cấu trúc Have to nhưng mang ý nghĩa nhẹ nhàng và ít trang trọng hơn, thường rút gọn thành “‘ve got to” trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, có thể sử dụng “Will have to” để diễn tả một việc cần phải làm từ sự cần thiết của bản thân người nói. Ví dụ:

  • Hanna told that all students have to wear uniforms to school. (Hanna nói rằng tất cả học sinh đều phải mang đồng phục đến trường.)
  • Jenny has got to take this book back to the library. (Jenny phải trả sách lại thư viện.)
  • Peter will have to do something about it. (Peter sẽ phải làm điều gì đó với nó.)

III. Cấu trúc Have to ở dạng phủ định

Trong cấu trúc Have to, “have” đóng vai trò là động từ thường. Do đó, khi ở dạng phủ định, chúng ta thêm trợ động từ “not” trước “have to”. Cấu trúc:

S + do/does/did + not + have to + V

Ví dụ:

  • Hanna doesn’t have to go to school on Sunday. (Hanna không phải đến trường vào ngày Chủ nhật.)
  • Doesn’t Jenny have to do her homework? (Jenny có phải làm bài tập về nhà không?)

IV. Phân biệt cấu trúc Have to với Need/ Must/ Should/ Ought to

Cấu trúc Have to trong tiếng Anh thường bị nhầm lẫn với một số cấu trúc khác có nghĩa gần giống. Hãy cùng tìm hiểu phân biệt chi tiết sau đây:

1. Phân biệt cấu trúc Have to và Must

  • Cấu trúc Have to: Cấu trúc này thể hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm phải làm. Cấu trúc phủ định “Not have to” thể hiện một việc không bắt buộc.
  • Cấu trúc Must: Cấu trúc này thể hiện một việc cần làm dựa trên quyết định của bản thân người nói. Cấu trúc phủ định “Must not” thể hiện một việc bị cấm.

Ví dụ:

  • Mom said Hanna has to eat all her vegetables. (Mẹ bảo Hanna cần ăn hết rau của cô ấy.)
  • Last year, John didn’t have to work on Friday. (Năm ngoái, John không phải làm việc vào thứ 6.)
  • Jenny must take some medicine if she wants to get healthier faster. (Jenny phải uống thuốc nếu muốn khỏe hơn nhanh hơn.)
  • Peter mustn’t play with fire. (Peter không được đùa nghịch với lửa.)

2. Phân biệt cấu trúc Have to và Need

  • Cấu trúc Have to: Cấu trúc này chỉ một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm phải làm.
  • Cấu trúc Need: Cấu trúc này thể hiện một việc cần làm mà quan trọng với bạn, mang ý nghĩa “cần thiết”. Cấu trúc phủ định “don’t need to” cũng có nghĩa là không kỳ vọng ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • The boss said Peter has to do all his work. (Sếp bảo Peter cần làm hết công việc của mình.)
  • Sara doesn’t have to arrive before 10. (Sara không cần đến trước 10 giờ đâu.)
  • Does Kathy need to get up early tomorrow? (Kathy cần dậy sớm ngày mai không?)
  • Harry doesn’t need to worry about his grades. (Harry không cần lo lắng về điểm số đâu.)

3. Phân biệt cấu trúc Have to và Should/Ought to

  • Cấu trúc Have to: Cấu trúc này chỉ một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm phải làm. Mức độ sắc thái mạnh hơn cả Ought to và Should.
  • Cấu trúc Should/Ought to: Cấu trúc này thể hiện điều gì đó quan trọng cần thực hiện. Ought to được sử dụng khi người nói muốn nói đến một luật lệ nghiêm ngặt.

Ví dụ:

  • John doesn’t have to cook because his wife has already done it. (John không phải nấu ăn vì vợ anh ấy đã nấu rồi.)
  • Kathy has to manage her time more effectively. (Kathy cần phải quản lý thời gian tốt hơn.)
  • Hanna studies Chemistry really well. She should become a doctor. (Hanna học Hóa rất tốt. Cô ấy nên trở thành một bác sĩ.)
  • God, Peter ought not to play this game! (Trời ơi, Peter không nên chơi trò chơi này đâu!)

V. Một số cụm từ Have to thông dụng trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc Have to cơ bản ở trên, chúng ta còn có một số cụm từ đi kèm với Have to thường được sử dụng trong tiếng Anh:

  • have time to kill: không có gì để làm trong một khoảng thời gian nhất định
  • have someone to thank (for something): có ai đó để chịu trách nhiệm về việc gì
  • have money to burn: tiêu tiền hoang phí vào những thứ không cần thiết
  • have nothing to lose: không còn gì để mất
  • have something to play with: có cái gì đó để sử dụng cho việc gì

Ví dụ:

  • I had some time to kill before I leave. (Tôi đã có một vài khoảng thời gian trống trước khi tôi đi.)
  • You have Hanna to thank for this problem. (Bạn có Hanna để chịu trách nhiệm về vấn đề này.)
  • I don’t know what Peter’s job is but he certainly seems to have money to burn. (Tôi không biết công việc của Peter là gì nhưng dường như anh ấy có tiền để tiêu xài hoang phí.)
  • Since Jenny had nothing to lose, she accepted the offer. (Vì không còn gì để mất, Jenny đã chấp nhận lời đề nghị này.)
  • Having only $750 to play with, Harry bought a second-hand piano. (Chỉ có 750 đô để sử dụng, Harry đã mua một chiếc đàn piano cũ.)

VI. Bài tập cấu trúc Have to có đáp án

Sau khi đã học chi tiết về cấu trúc câu Have to, hãy thực hiện hai bài tập nhỏ sau để kiểm tra kiến thức:

Bài 1 – Chọn đáp án đúng nhất:

  1. Yesterday, Jenny ___ finish her chemistry project.

    • A. must
    • B. mustn’t
    • C. had to
    • D. have to
  2. Hanna will ___ wait in line like everyone else.

    • A. must
    • B. have to
    • C. has to
    • D. need
  3. Peter ___ on time for work.

    • A. must be
    • B. mustn’t
    • C. has to
    • D. doesn’t have to
  4. Sara ___ forget to take the pork out of the freezer.

    • A. has to not
    • B. must
    • C. mustn’t
    • D. ought to
  5. If Jenny is under 15, she _____ to get your parent’s permission.

    • A. has
    • B. must
    • C. mustn’t
    • D. doesn’t have to

Đáp án:

  1. C
  2. B
  3. C
  4. B
  5. D

Bài 2 – Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. Hanna may __ try on a few different sizes.
  2. Kathy __ get here as soon as she can.
  3. Does John __ work next month?
  4. Sara _____ leave her clothes all over the floor like this.

Đáp án:

  1. have to
  2. must
  3. have to
  4. mustn’t

VII. Lời Kết
Trên đây là tất tần tật kiến thức về cấu trúc của Have to mà chúng ta đã tổng hợp chi tiết và đầy đủ. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn hoặc chưa hiểu rõ thì hãy tham gia các khóa học của chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ hoàn thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.

dnulib.edu.vn