Xét nghiệm định lượng HBV-DNA là gì? Ý nghĩa định lượng HBV DNA

0
43
Rate this post

Viêm gan B là một căn bệnh rất phổ biến liên quan đến gan, gây ra bởi virus viêm gan B (HBV). Virus này có thể làm giảm chức năng gan và dẫn tới các biến chứng nguy hiểm. Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B (hay còn gọi là HBV-DNA) là một xét nghiệm quan trọng, giúp đánh giá lượng virus và theo dõi phản ứng điều trị viêm gan B. Chúng ta hãy tìm hiểu chi tiết về xét nghiệm này thông qua những thông tin dưới đây.

Một số thông tin cơ bản về virus viêm gan B

Virus viêm gan B (HBV – Hepatitis B virus) là nguyên nhân phổ biến gây bệnh viêm gan hiện nay. Ước tính có khoảng 2 tỷ người bị nhiễm virus HBV trên toàn thế giới, trong đó có khoảng 350 triệu người trở thành mạn tính. Viêm gan virus B là một vấn đề sức khỏe ưu tiên hàng đầu trên thế giới, gây ra khoảng 786.000 trường hợp tử vong hàng năm và là nguyên nhân gây tử vong thứ 10 trên toàn thế giới.

HBV lây lan qua tiếp xúc với máu hoặc các chất lỏng cơ thể nhiễm HBV. Có 3 con đường chính lây truyền virus: truyền từ mẹ sang con, truyền qua đường máu và quan hệ tình dục. Viêm gan B có thể chia thành 2 giai đoạn cấp và mạn tính. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm gan B giai đoạn cấp sẽ tiến triển thành mạn tính. Đặc biệt, nguy cơ chuyển sang mạn tính cao hơn ở những người bệnh trẻ tuổi. Các biến chứng nguy hiểm của viêm gan B mạn tính bao gồm xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Việc tiêm vaccine là phương pháp phòng bệnh hiệu quả.

Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B (HBV-DNA) là gì?

Xét nghiệm định lượng HBV-DNA là xét nghiệm để xác định số lượng hoặc nồng độ virus trong một đơn vị thể tích huyết thanh. Kết quả được đo bằng đơn vị IU/ml hoặc copy/ml (1 IU tương đương 5-6 copy). Xét nghiệm này cho phép đánh giá mức độ nhân lên của virus trong các tế bào gan. Nồng độ virus cao khi trên 10.000 IU/ml, trung bình từ 2000-10.000 IU/ml và thấp khi dưới 2000 IU/ml.

Để đảm bảo kết quả chính xác về nồng độ virus, mẫu máu cần được xử lý và xét nghiệm trong vòng 6 giờ sau khi lấy mẫu. Nếu không thể xét nghiệm ngay, cần ly tâm tách huyết thanh/huyết tương và bảo quản ở nhiệt độ âm.

Theo dõi nồng độ HBV-DNA trong máu theo tháng, năm là rất quan trọng để quản lý bệnh, xác định thời điểm điều trị, theo dõi phản ứng điều trị và đánh giá tiêu chuẩn dừng điều trị.

Trường hợp nào cần xét nghiệm HBV-DNA?

Người bệnh được chẩn đoán viêm gan B mạn tính, xét nghiệm HBV-DNA có ý nghĩa rất quan trọng và cần thiết, đặc biệt trong quá trình điều trị để theo dõi sự phát triển của virus trong tế bào gan. Các trường hợp cần xét nghiệm định lượng virus viêm gan B bao gồm:

  • Người đã được chẩn đoán viêm gan B.
  • Các trường hợp có kết quả xét nghiệm cho thấy suy giảm chức năng hoặc tổn thương tế bào gan.
  • Theo dõi trong quá trình điều trị.

Ý nghĩa của xét nghiệm định lượng HBV-DNA

Xét nghiệm HBV-DNA có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm tra và theo dõi nồng độ virus HBV trong máu theo thời gian. Điều này quan trọng để quản lý tiến triển của bệnh, quyết định thời điểm điều trị và theo dõi phản ứng của quá trình điều trị, cũng như đánh giá thời điểm dừng điều trị.

Đối với những người bệnh mắc viêm gan B mạn tính, xét nghiệm HBV-DNA có ý nghĩa quan trọng trong quyết định điều trị. Nếu kết quả cho thấy số lượng virus giảm 100 lần sau 1-3 tháng, có thể đánh giá là thuốc kháng virus đang có hiệu quả.

Hiện nay, có nhiều loại thuốc kháng virus hiệu quả dành cho người bệnh viêm gan B mạn tính. Xét nghiệm HBV-DNA là một chỉ số quan trọng hơn HBeAg để theo dõi phản ứng điều trị.

Xét nghiệm phát hiện đột biến kháng thuốc

Trong quá trình điều trị viêm gan B mạn tính, khi xét nghiệm HBV-DNA trở lại dương tính và lượng virus tăng lên, đó chính là dấu hiệu cho thấy virus có kháng thuốc khi đang điều trị. Trong trường hợp này, cần xét nghiệm để phát hiện xem virus có kháng thuốc hay không.

Khi kết quả xét nghiệm cho thấy có sự xuất hiện của HBeAg trong máu, có nghĩa là virus đang nhân bản trong cơ thể. Nếu người bệnh đang sử dụng thuốc kháng virus, virus sẽ bị chặn lại và không nhân bản được. Nếu xét nghiệm cho thấy HBeAg âm tính, AntiHBeAg dương tính và HBV-DNA dương tính, cùng với sự tăng giảm bất thường của men gan, đó là dấu hiệu báo động về nguy cơ đột biến của virus.

Quyết định ngưng sử dụng thuốc kháng virus

Xét nghiệm HBV-DNA có ý nghĩa trong việc quyết định ngưng sử dụng thuốc kháng virus. Để quyết định xem người bệnh có thể ngừng dùng thuốc ức chế virus hay không, cần có đầy đủ các xét nghiệm về nồng độ virus HBV-DNA, chức năng gan, các dấu hiệu HbeAg, HbeAb, HbsAg và siêu âm gan, kết hợp với sự tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.

Người bệnh không được tự ý ngừng sử dụng thuốc trong quá trình điều trị, vì điều này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.

Cách lấy mẫu và bảo quản

Mẫu máu cần phải lấy huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng EDTA, với thể tích 4ml. Sau khi lấy mẫu, cần xử lý và xét nghiệm trong vòng 6 giờ. Trong trường hợp không thể xét nghiệm ngay, cần ly tâm tách huyết thanh/huyết tương và bảo quản ở nhiệt độ âm.

Cần lưu ý rằng không sử dụng ống chống đông Heparin và phân tích mẫu sớm để đạt kết quả chính xác. Khi chờ quá lâu, cần tách huyết thanh/huyết tương và bảo quản ở nhiệt độ âm.

Hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm HBV-DNA

Kết quả xét nghiệm HBV-DNA cho thấy số lượng hoặc nồng độ virus trong 1 đơn vị thể tích huyết thanh/huyết tương. Đơn vị đo sử dụng là IU/mL hoặc copies/mL, trong đó:

  • Mức cao khi kết quả > 10.000 IU/mL.
  • Mức trung bình từ 2000-10.000 IU/mL.
  • Mức thấp < 2000 IU/mL.

Đối với người bệnh đang điều trị, nếu sau 1-3 tháng kết quả xét nghiệm cho thấy số lượng virus giảm 100 lần, có thể đánh giá là quá trình điều trị hiệu quả.

Được chỉnh sửa bởi: dnulib.edu.vn