Màu cam tiếng anh là gì và đọc như thế nào cho đúng

0
35
Rate this post
Video màu cam đọc tiếng anh là gì

Chào bạn, trong những bài trước đây, chúng ta đã tìm hiểu về tên gọi của một số màu sắc trong tiếng Anh như lam, trắng, xanh lá cây, đỏ, đỏ anh đào, xanh lá cây tươi, xanh diệp lục, bạc, xanh thẫm, hồng đỏ, vàng nhạt, lam khổng tước, đỏ rượu vang, đỏ hoa hồng,… Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá một màu sắc khác cũng rất quen thuộc, đó là màu cam. Nếu bạn muốn biết màu cam trong tiếng Anh là gì và cách phát âm đúng, hãy cùng Vuicuoilen khám phá ngay sau đây nhé.

Màu cam tiếng Anh là gì
Màu cam trong tiếng Anh là gì

Màu cam trong tiếng Anh là gì

Orange /ˈɒr.ɪndʒ/

Để phát âm đúng từ “màu cam” trong tiếng Anh rất dễ dàng, bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn của từ “orange” và nói theo là đã có thể phát âm đúng ngay. Bạn cũng có thể đọc theo phiên âm /ˈɒr.ɪndʒ/ để phát âm chuẩn hơn. Đọc theo phiên âm sẽ giúp bạn không bỏ sót âm trong quá trình nghe. Để biết thêm về cách phát âm từ “orange” trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bài viết Hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh để biết cách phát âm cụ thể.

Lưu ý:

  • Từ “orange” không chỉ đề cập đến màu cam mà còn được sử dụng để chỉ quả cam. Vì vậy, khi bạn muốn nói về quả cam trong tiếng Anh, bạn cũng sử dụng từ “orange”. Đồng thời, để nói về màu cam, bạn cũng sử dụng từ này.
  • Từ “orange” chỉ ám chỉ chung về màu cam mà không chỉ định rõ màu cam cụ thể. Nếu bạn muốn nói về một màu cam cụ thể, sẽ có các cách gọi khác nhau, ví dụ như màu cam đậm, màu cam đỏ, màu cam nhạt,…

Xem thêm: Quả cam trong tiếng Anh là gì

Màu cam tiếng Anh là gì
Màu cam trong tiếng Anh là gì

Một số màu sắc khác trong tiếng Anh

Ngoài màu cam, còn rất nhiều màu sắc khác rất quen thuộc. Bạn có thể tham khảo danh sách dưới đây để biết tên tiếng Anh của các màu sắc khác, từ đó làm cho từ vựng tiếng Anh của bạn phong phú hơn trong giao tiếp.

  • Dark Green /dɑːk griːn/: màu xanh lá cây đậm
  • Dark brown /dɑ:k braʊn/: màu nâu đậm
  • Reddish /ˈred.ɪʃ/: màu phớt đỏ, hơi đỏ
  • Firebrick /ˈfaɪə.brɪk/: màu đỏ ngói
  • Coral /ˈkɒr.əl/: màu hồng cam
  • Hot pink /ˌhɒt ˈpɪŋk/: màu hồng tươi (bright pink)
  • Peach /piːtʃ/: màu hồng đào
  • Burgundy /ˈbɜː.ɡən.di/: màu đỏ rượu vang
  • Sepia /ˈsiː.pi.ə/: màu nâu đen (reddish-brown)
  • Greenish /ˈɡriː.nɪʃ/: màu phớt xanh lá cây
  • Eggplant /ˈɛgˌplænt/: màu cà tím
  • Bright purple /braɪt ˈpɜː.pəl/: màu tím sáng
  • Light orange /lait ˈɒr.ɪndʒ/: màu cam nhạt
  • Salmon / ´sæmən/: màu hồng cam (màu cá hồi)
  • Dark blue /dɑ:k bluː/: màu xanh da trời đậm
  • Crimson /ˈkrɪm.zən/: màu đỏ thắm
  • Gold /ɡəʊld/: màu vàng kim
  • Black /blæk/: màu đen
  • Emerald / ´emərəld/: màu lục tươi (bright green)
  • Blue /bluː/: màu xanh da trời (sky, sky blue)
  • Plum / plʌm/: màu mận chín
  • Bronze /brɒnz/: màu đồng
  • Teal /tiːl/: màu xanh cổ vịt
  • Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: màu cam
  • Pink /pɪŋk/: màu hồng
  • Yellow /ˈjel.əʊ/: màu vàng
  • Deep orange /diːp ˈɒr.ɪndʒ/: màu cam đậm (dark orange)
  • Lime green /ˌlaɪm ˈɡriːn/: màu xanh quả chanh
  • Whitesmoke /waɪt sməʊk/: màu trắng khói
  • Dark red /dɑ:k red/: màu đỏ đậm
  • Rosy /’rəʊzi/: màu đỏ hồng
  • Light red /lait red/: màu đỏ nhạt
  • Light yellow /laɪt jel.əʊ /: màu vàng nhạt
  • Chrome yellow /ˌkrəʊm ˈjel.əʊ/: màu vàng tươi (bright yellow, canary yellow)
  • Tomato /təˈmɑː.təʊ/: màu cà chua
Màu cam tiếng Anh là gì
Màu cam trong tiếng Anh là gì

Vì vậy, nếu bạn đang tò mò về màu cam trong tiếng Anh là gì, câu trả lời sẽ là “orange”, với phiên âm đọc là /ˈɒr.ɪndʒ/. Hãy nhớ rằng từ “orange” chỉ ám chỉ chung về màu cam mà không chỉ định rõ màu cam cụ thể. Nếu bạn muốn nói về một màu cam cụ thể, hãy sử dụng tên riêng của màu cam đó. Về cách phát âm, từ “orange” trong tiếng Anh cũng rất dễ, bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn của từ “orange” và đọc theo là có thể phát âm đúng từ này. Nếu bạn muốn phát âm từ “orange” chuẩn hơn, hãy xem phiên âm và đọc theo cả phiên âm.

Được chỉnh sửa bởi: dnulib.edu.vn