Sau Often Là Gì – Cách Sử Dụng Trạng Từ Tần Suất Trong Tiếng Anh

0
41
Rate this post

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta thường gặp các câu sử dụng trạng từ tần suất như: always, usually, often, never,… để làm cho câu văn trở nên rõ ràng và thêm ý nghĩa. Vậy chúng ta sử dụng các từ này như thế nào? Ý nghĩa của các từ này trong câu là gì? Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về trạng từ tần suất trong bài viết này nhé!

Định nghĩa về trạng từ tần suất trong tiếng Anh

Trạng từ tần suất là gì? – Trạng từ tần suất (Adverb of frequency) là một dạng trạng từ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Trạng từ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Trạng từ này diễn tả một thói quen và các hoạt động lặp đi lặp lại nên thường được sử dụng trong thì hiện tại đơn.

Cách sử dụng trạng từ tần suất trong tiếng Anh

1. Trạng từ tần suất diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động (thường xuyên, luôn luôn, thỉnh thoảng…).

Ví dụ: Anh ấy luôn đúng giờ. (He is always on time.)

Peter đôi khi đến sở thú. (Peter sometimes go to the zoo.)

2. Trạng từ tần suất được sử dụng để trả lời câu hỏi “How often?” (Có…thường?)

Ví dụ: Thỉnh thoảng chúng tôi đi cắm trại. (We sometimes go to the camp.)

Hầu như không khi nào chúng tôi thấy mẹ ở nhà. (We hardly ever see mom at home.)

Các trạng từ tần suất thông dụng

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các trạng từ tần suất thông dụng bao gồm các từ sau và các từ này có thể sử dụng linh hoạt trong câu tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

  • Luôn luôn (Always)
  • Thường xuyên, thông thường (Usually, Normally)
  • Thông thường, thường lệ (Generally, Often)
  • Thường, thường xuyên (Frequently)
  • Đôi khi, đôi lúc (Sometimes)
  • Thỉnh thoảng (Occasionally)
  • Hầu như không bao giờ (Hardly ever)
  • Không bao giờ (Never)

Vị trí của trạng từ tần suất

1. Thông thường, trạng từ tần suất thường xuất hiện ở 3 vị trí: trước động từ thường, sau trợ động từ và sau động từ “to be”.

Vị trí của trạng từ tần suất: Đứng sau động từ “to be”

Cô ấy luôn khiêm tốn về những thành tựu của mình. (She is always modest about his achievements.)

Vị trí của trạng từ tần suất: Trước động từ thường

Thỉnh thoảng crush có viết thư cho tôi. (My crush sometimes writes to me.)

Mẹ tôi chẳng bao giờ ăn thịt lợn cả. (My mother never eats pork.)

Vị trí của trạng từ tần suất: Sau trợ động từ

Tôi chưa bao giờ ra nước ngoài. (I have never been abroad.)

Chúng tôi đã từng đến đảo Cát Bà. (We have often been to Cat Ba island.)

2. Các trạng từ tần suất (trừ always, hardly, ever và never) có thể xuất hiện ở đầu câu và cuối câu. Nếu đứng đầu câu sẽ được dùng với mục đích nhấn mạnh.

Ví dụ:

Thường thì mẹ tôi giao việc nhà cho chúng tôi. (Usually my mom gives us housework.)

Mẹ tôi thường giao việc nhà cho chúng tôi. (My mom usually gives us housework.)

Được dùng với mục đích nhấn mạnh:

Tôi không thể nào hiểu được. (I can never understand.)

Nhưng: Tôi chẳng bao giờ hiểu được. (I never can understand.)

Bài tập trạng từ tần suất có đáp án

Cùng thực hành các bài tập trạng từ tần suất dưới đây để kiểm tra hiểu biết của bạn!

  1. They often go to the movies.

  2. He rarely listens to classical music.

  3. He sometimes reads the news.

  4. Clara never smiles.

  5. She always complains about her father.

  6. I sometimes drink milk.

  7. Frank often gets ill.

  8. He usually feels happy.

  9. I always go swimming in the morning.

  10. She never helps her daughter with her homework.

  11. We always watch television in the evening.

  12. He never smokes.

  13. I seldom eat beef.

  14. I always listen to music.

  15. He often listens to the radio.

Đáp án:

  1. They often go to the movies.
  2. He rarely listens to classical music.
  3. He sometimes reads the news.
  4. Clara never smiles.
  5. She always complains about her father.
  6. I sometimes drink milk.
  7. Frank often gets ill.
  8. He usually feels happy.
  9. I always go swimming in the morning.
  10. She never helps her daughter with her homework.
  11. We always watch television in the evening.
  12. He never smokes.
  13. I seldom eat beef.
  14. I always listen to music.
  15. He often listens to the radio.

Hãy tiếp tục thực hành để nắm vững kiến thức về trạng từ tần suất trong tiếng Anh. Đừng quên ghé thăm trang web Dnulib để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức hữu ích về tiếng Anh tại Dnulib