Sau ordered là gì

0
50
Rate this post

Trong tiếng Anh, có một số động từ được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể có “to”. Cấu trúc này sẽ được chúng ta tìm hiểu kỹ hơn trong bài viết này.

Cấu trúc V + O + to V

Cấu trúc này bao gồm động từ, tân ngữ, và động từ nguyên thể có “to”. Đây là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh.

Ví dụ:

Chủ ngữ Động từ Tân ngữ (not)to+ infinitive
Marcos’s mother ordered him to get into the car.
Elena told the children not to touch the glasses.

Lưu ý: Trong trường hợp phủ định, chúng ta thêm từ “not” vào trước “to V”.

Ví dụ:

  • She told me not to go out.
  • Her father warned her not to accept his invitation.

V + O + to V: Động từ đi kèm tân ngữ và động từ nguyên thể
Ảnh: SlideShare

Ngoài ra, cấu trúc V + O + to V cũng có thể xuất hiện ở dạng bị động.

Ví dụ:

  • The students were instructed to line up in pairs.
  • After days of pointless fighting, the marines were ordered to withdraw.
  • I was told to give up smoking.

Một số động từ thường đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có “to”

Dưới đây là một số động từ thông dụng đi với tân ngữ và động từ nguyên thể có “to”.

Động từ Nghĩa Ví dụ
afford đủ tiền làm gì I can’t afford to go on holiday.
demand yêu cầu I demand to see the manager.
like thích làm gì He likes to spend his evenings in front of the television.
pretend giả vờ Were you just pretending to be interested?
agree đồng tình They agreed not to tell anyone about what had happened.
fail thất bại She failed to reach the Wimbledon Final this year.
love yêu thích The very fact that you are seeking to find what you love to do is a BIG step.
promise hứa He promised faithfully to call me every week.
arrange sắp xếp They arranged to have dinner the following month.
forget quên Don’t forget to lock the door.
manage xoay sở A small dog had somehow managed to survive the fire.
refuse từ chối On cold mornings, the car always refuses to start.
ask đề nghị You should ask your accountant to give you some financial advice.
hate không muốn, ghét I hate (= do not want) to interrupt, but it’s time we left.
mean ý định Do you think she meant to say 9 a.m. instead of 9 p.m.?
remember nhớ Did you remember to ring Nigel?
help giúp đỡ The $10,000 loan from the bank helped her to start her own business.
begin bắt đầu It began to rain.
need cần Most people need to feel loved.
start bắt đầu I’d just started to write a letter when the phone rang.
choose chọn Katie chose to stay away from work that day.
hope hi vọng She hopes to go to university next year.
offer đề nghị My father offered to take us to the airport.
try cố gắng I tried to open the window.
continue tiếp tục It’s said that as the boat went down, the band continued to play.
intend dự định We intend to go to Australia next year.
plan kế hoạch I’m not planning to stay here much longer.
want muốn What do you want to eat?
decide quyết định In the end, we decided to go to the theatre.
learn học My mother never learnt to swim.
prefer thích làm gì hơn I’d prefer not to discuss this issue.

Lưu ý: Không dùng “suggest” với cấu trúc “verb + object + to”.

Ví dụ:

  • Jane suggested that I should buy a car. (Không nói “Jane suggested me to buy” – Jane đã đề nghị tôi nên mua một xe hơi)

Cũng có một số động từ có thể đi với “V-ing” hoặc “Object + to V”:

  • advise
  • recommend
  • encourage
  • allow
  • permit
  • forbid

Ví dụ:

  • I wouldn’t recommend staying in that hotel. (Tôi không đề nghị ở lại tại khách sạn đó)
  • She doesn’t allow smoking in the house. (Cô ấy không cho phép hút thuốc trong nhà)

Trường hợp của “make” và “let”

Hai động từ này đi với cấu trúc “verb + object + infinitive” (không có “to”):

Ví dụ:

  • The customs officer made Sally open her case. (Không nói “to open” – Các nhân viên hải quan đã buộc Sally mở va li của cô ấy)
  • Hot weather makes me feel tired. (Causes me to feel tired – Thời tiết nóng nực làm tôi cảm thấy mệt mỏi)
  • Her parents wouldn’t let her go out alone. (= wouldn’t allow her to go out – Cha mẹ cô ấy sẽ không cho phép cô ấy ra khỏi nhà một mình)
  • Let me carry your bag for you. (Hãy để tôi mang giúp túi xách của anh)

Chúng ta nói “make somebody do…” (không nói “to do”), nhưng dạng thụ động là “(be) made to do…” (infinitive có “to”):

  • Sally was made to open her case. (by the customs officer) – Sally đã bị buộc phải mở va li. (bởi các nhân viên hải quan)

Xem thêm:


Bài viết được chỉnh sửa bởi dnulib.edu.vn.