Có nhiều cách thú vị để nói tạm biệt trong tiếng Trung, không chỉ có thể dùng từ “zaijian”. Khi chia tay người thân, bạn bè, chúng ta có thể sử dụng những cách nói thể hiện sự gần gũi. Tuy nhiên, trong những tình huống quan trọng như kinh doanh hoặc gặp cấp trên, chúng ta cần sử dụng những từ ngữ lịch sự hơn. Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ vựng của mình để biết cách chào từ biệt khác ngoài “zaijian”, hãy đọc bài viết này. Trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt sẽ giúp bạn!
1. Cách chào từ biệt lịch sự bằng tiếng Hoa
Khi muốn chào từ biệt một cách lịch sự với người lớn hơn, người cần tôn trọng hoặc cấp trên, chúng ta nên chào một cách trang trọng, lịch sự và tôn kính. Bên cạnh đó, để thể hiện sự thành kính, bạn cũng nên để ý đến các hành động của mình để tạo thiện cảm cho đối phương trong lần gặp tiếp sau này.
- 告辞 ( Gào cí): Cáo từ.
- 后会有期 ( Hòu huì yǒu qī): Hẹn gặp lại.
- 保重 ( Bǎo zhòng): Bảo trọng.
- 请留步 ( Qǐng liú bù): Xin dừng bước.
- 永别 ( Yǒngbié): Từ biệt, vĩnh biệt.
Đây là một cách chào lịch sự để thông báo việc bạn phải rời đi.
Trong trường hợp bạn không biết chắc rằng khi nào sẽ gặp lại, câu này sẽ thể hiện ý muốn tạm biệt.
Đây là cách chào biệt lịch sự và là một lời nhắn nhủ cho người khác.
Khi người khác tiễn bạn đi, bạn có thể sử dụng cách này để tạm biệt một cách lịch sự. Đây là câu cửa miệng thể hiện sự ái mộ trong những tình huống quan trọng.
Đây là cách chào tạm biệt trong trường hợp không hẹn ngày gặp lại.
2. Cách chào từ biệt người thân thiết trong tiếng Trung
Gia đình và bạn bè là những người thân thiết và gần gũi với chúng ta, vì vậy khi chào từ biệt, chúng ta cần sử dụng những cách nói phù hợp với tình cảm của mọi người. Dưới đây là một số cách chào từ biệt người thân thiết bằng tiếng Hoa và ý nghĩa của chữ tạm biệt để bạn tham khảo.
- 再见 ( Zài jiàn): Gặp lại sau.
- 拜拜 ( Bài bài): Tạm biệt.
- 一会儿见 ( Yí hùi èr jiàn): Chút nữa gặp.
- 回头见 ( Huí tóu jiàn): Gặp lại sau.
- 明天见 ( Míng tiān jiàn): Ngày mai gặp.
- 后天见 ( Hòu tiān jiàn): Hẹn ngày mốt gặp.
- 慢走 ( Màn zǒu): Đi cẩn thận.
- 我走了 ( Wǒ zǒu le): Tôi đi đây.
- 天不早了 ( Tiān bù zǎole): Trời không sớm nữa.
- 挂了 ( Guà le): Cúp máy đây.
- 经常联系啊! ( Jīng cháng lián xì a): Hãy liên lạc thường xuyên nhé!
3. Cách đáp lại lời tạm biệt bằng tiếng Trung
Thay vì im lặng khi ai đó nói lời tạm biệt với bạn, hãy tìm hiểu các cách đáp lại lịch sự và ngắn gọn bằng tiếng Hoa. Bạn cũng có thể sử dụng những lời chúc đơn giản tùy vào tình huống, như chúc ngủ ngon, chúc an lành và nhiều hơn nữa.
- 再会 ( Zài huì): Gặp lại sau!
- 不远送了 ( Bù yuǎn sòng le): Đừng tiễn xa nữa.
- 周一见 ( Zhōu yī jiàn): Thứ hai gặp lại.
- 再来啊! ( Zàilái a): Lần sau lại đến nhé!
- 以后见 ( Yǐhòu jiàn): Sau này gặp lại.
- 晚安 ( Wǎn’ān): Ngủ ngon!
- 一路顺风 ( Yīlù shùnfēng): Thuận buồm xuôi gió.
- 一切顺利 ( Yīqiè shùnlì): Mọi thứ suôn sẻ.
- 祝你旅途愉快 ( Zhù nǐ lǚtú yúkuài): Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
- 好好玩! ( Hǎo hǎowán): Đi chơi vui vẻ nhé!
- 祝你一路平安 ( Zhù nǐ yīlù píng’ān): Chúc bạn đi đường an lành.
4. Một số câu tạm biệt thông dụng trong tiếng Trung
Tạm biệt trong tiếng Trung là một bài học giao tiếp cơ bản quan trọng, đặc biệt khi bạn mới bắt đầu học ngôn ngữ này. Nó được sử dụng hàng ngày trong cuộc sống, đặc biệt quan trọng đối với người học tiếng Trung. Hãy thường xuyên sử dụng để ghi nhớ lâu hơn.
你慢走。如果有空儿一定再来看我们吧! /Nǐ màn zǒu. Rú guǒ yǒu kòngr yídìng zài lái kàn wǒmen ba/ Bạn đi cẩn thận. Nếu có rảnh hãy đến thăm chúng tôi!
到家就别忘了给我打电话。拜拜! /Dàojiā jiù bié wàngle gěi wǒ dǎ diànhuà/ Đến nhà đừng quên gọi điện cho tôi. Tạm biệt!
我走了,希望早能在见到你。 /Wǒ zǒu le,xīwàng bùjiǔ néng zài jiàndào nǐ/ Tôi đi trước, hy vọng sớm gặp lại bạn.
不好意思,我现在还要去忙点事。我先告辞了。 /Bù hǎoyìsi, wǒ xiànzài hái yào qù máng diǎn shì. Wǒ xiān gào cí le/ Thật xin lỗi, bây giờ tôi còn việc phải làm. Tôi tạm biệt trước.
我得走了, 别再送了, 我们就此分手吧。 /Wǒ de zǒu le, bié zài sòng le, wǒmen jiù cǐ fēn shǒu ba/ Tôi phải đi rồi, không cần tiễn nữa, chúng ta tạm biệt từ đây đi.
天不早了, 你快点回家吧! /Tiān bù zǎole, nǐ kuài diǎn huí jiā ba/ Trời không còn sáng, bạn mau về nhà đi!
打扰你了,我会再给你打电话的。 /Dǎrǎo nǐle, wǒ huì zài gěi nǐ dǎ diànhuà de/ Làm phiền anh rồi, tôi sẽ gọi lại cho anh sau.
祝你一路平安!后会有期。 /Zhù nǐ yīlù píng’ān/ Chúc bạn đi đường vui vẻ! Hẹn gặp lại sau.
Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những cách tạm biệt thú vị trong tiếng Trung. Chúng tôi hy vọng rằng khóa học tiếng Trung tại Trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp trong tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
Bài viết đã được chỉnh sửa bởi: dnulib.edu.vn