Huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương – hai chỉ số quan trọng trong sức khỏe
Hệ thống tim mạch chúng ta hoạt động như một máy bơm, không chỉ hút máu mà còn đẩy máu đi thông qua các động mạch đến từng phần của cơ thể. Quá trình này tạo ra một áp lực đối lên thành mạch máu, được gọi là huyết áp.
Trên trang web dnulib.edu.vn, chúng tôi sẽ tìm hiểu về hai chỉ số quan trọng của huyết áp là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương, cũng như cách đo chúng.
1. Huyết áp tâm thu là gì?
Huyết áp tâm thu, còn được gọi là huyết áp tối đa, là áp lực cao nhất của máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp. Đây là chỉ số quyết định khả năng bơm máu của tim và cung cấp máu đến các cơ quan trong cơ thể. Khi tim co bóp mạnh hơn hoặc lượng máu tống ra nhiều hơn, huyết áp tâm thu sẽ tăng cao và ngược lại. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mức huyết áp tâm thu bình thường dao động từ 90 mmHg đến 130 mmHg.

2. Huyết áp tâm trương là gì?
Huyết áp tâm trương, hay còn được gọi là huyết áp tối thiểu, là áp lực thấp nhất của máu đối lên thành động mạch trong giai đoạn tim thả lỏng hoặc giãn ra. Chỉ số này phản ánh khả năng đàn hồi của thành mạch và đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho máu chảy liên tục trong động mạch. Huyết áp tâm trương tăng cao khi có hiện tượng xơ vữa động mạch và giảm đàn hồi. WHO định nghĩa mức huyết áp tâm trương bình thường từ 60 mmHg đến 80 mmHg.
3. Cách đo chỉ số huyết áp
Đơn vị đo huyết áp là milimét thủy ngân (mmHg). Huyết áp được xác định bằng hai chỉ số, thường được viết dưới dạng tỷ số. Chỉ số trên là huyết áp tâm thu và chỉ số dưới là huyết áp tâm trương.
3.1 Đo bằng huyết áp kế cầm tay
Khi đo bằng huyết áp kế cầm tay, hãy xả túi hơi chậm và lắng nghe kỹ tiếng tim. Tiếng tim đập đầu tiên đại diện cho huyết áp tâm thu và tiếng tim đập cuối cùng đại diện cho huyết áp tâm trương. Để đo huyết áp chính xác, cần được huấn luyện và chú tâm trong môi trường yên tĩnh. Ghi lại tất cả các chỉ số và báo cho bác sĩ khi tái khám để kiểm soát huyết áp tốt hơn.
3.2 Đo bằng huyết áp kế điện tử
Đo ở cổ tay: Ngồi giống như khi đo ở cánh tay, tay để chéo ngang ngực. Đọc kết quả huyết áp tâm thu (119), huyết áp tâm trương (64) và nhịp tim (78).
Đo ở cánh tay: Ngồi thẳng lưng, chân đặt song song trên sàn nhà. Đặt bàn tay ở tư thế ngửa, băng quấn túi hơi nằm trên nếp khuỷu tay 2 – 3cm, ngang với tim. Đọc kết quả huyết áp tâm thu (127), huyết áp tâm trương (82) và nhịp tim (89).
3.3 Những lưu ý khi đo huyết áp tại nhà
- Chọn tư thế ngồi thoải mái và thư giãn trước khi đo.
- Không ăn uống hoặc nói trong quá trình đo để tránh biến đổi kết quả.
- Nên đo huyết áp hai lần mỗi ngày, buổi sáng trước khi uống thuốc và buổi chiều sau bữa ăn, khoảng 1 giờ.
4. Huyết áp cao và những biến chứng
Huyết áp cao là trạng thái áp lực máu cao hơn mức bình thường trong cơ thể. Nếu áp lực này kéo dài, có thể gây ra những biến chứng tim mạch nguy hiểm. Theo Chương trình Giáo dục Quốc gia về tăng huyết áp và hướng dẫn JNC 7 của Hoa Kỳ, có các mức huyết áp phân loại như sau:
- Bình thường: huyết áp tâm thu dưới 120 mm Hg và huyết áp tâm trương dưới 80 mm Hg.
- Tiền tăng huyết áp: huyết áp tâm thu từ 120 đến 139 mm Hg hoặc huyết áp tâm trương từ 80 đến 89 mm Hg.
- Tăng huyết áp giai đoạn 1: huyết áp tâm thu từ 140 đến 159 mm Hg hoặc huyết áp tâm trương từ 90 đến 99 mm Hg.
- Tăng huyết áp giai đoạn 2: huyết áp tâm thu từ 160 mm Hg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 100 mm Hg trở lên.
Huyết áp tăng cao là một bệnh lý mãn tính và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm. Cùng Dnulib tìm hiểu thêm về Tiền Tăng huyết áp và cách đo huyết áp để kiểm soát sức khỏe của bạn.
Nguồn tham khảo:
- Blood pressure readings explained
- Diastole vs. Systole: Know Your Blood Pressure Numbers
Được chỉnh sửa bởi Dnulib