230+ TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC AI HỌC TIẾNG ANH CŨNG PHẢI BIẾT

0
46
Rate this post

Học tiếng Anh không thể thiếu từ vựng về trường học. Cùng Langmaster học thêm 200 từ vựng và các câu giao tiếp tại trường học. Những từ và câu này rất thông dụng, bạn có thể áp dụng ngay trong cuộc sống hàng ngày.

1. Từ vựng về trường học, các loại trường học

  • School: Trường học
  • Nursery school: Trường mẫu giáo
  • Primary school: Trường tiểu học
  • Secondary school: Trường trung học
  • Public school: Trường Công lập
  • Private school: Trường tư nhân
  • Boarding school: Trường nội trú
  • Day school: Trường bán trú
  • College: Trường cao đẳng
  • Technical college: Trường cao đẳng kỹ thuật
  • University: Trường đại học
  • Art college: Trường cao đẳng nghệ thuật

Từ vựng về trường học

2. Từ vựng về trường học, các môn học và chuyên ngành học

2.1. Từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh

  • Biology: Sinh học
  • Archaeology: Khảo cổ học
  • Math: Toán học
  • Astronomy: Thiên văn học
  • Physics: Vật lý
  • Linguistics: Ngôn ngữ học
  • Chemistry: Hóa học
  • Engineering: Kỹ thuật
  • Science: Khoa học
  • Medicine: Y học
  • Literature: Văn học
  • Architecture: Kiến trúc
  • Music: Âm nhạc
  • Sociology: Xã hội học
  • Geography: Địa lý
  • Psychology: Tâm lý học
  • English: Tiếng Anh
  • Geology: Địa chất học
  • History: Lịch sử
  • Economics: Kinh tế học

2.2. Các chuyên ngành đại học bằng tiếng Anh

  • Architecture: Kiến trúc
  • Agriculture: Nông nghiệp
  • Veterinary Medicine: Thú y
  • Orthodontics: Răng – hàm – mặt
  • Medicine: Y dược
  • Public Health: Y tế Cộng đồng
  • Nursing: Y tá
  • Pharmacy: Dược phẩm
  • Dentistry: Nha Khoa
  • Hotel Management: Quản trị Khách sạn
  • Pedagogy: Giáo dục học
  • Pedagogical Management: Quản lý Giáo dục
  • Primary Education: Giáo dục Tiểu học
  • Early Childhood Education: Giáo dục Mầm non
  • Mathematics Teacher Education: Sư phạm Toán
  • Geography Teacher Education: Sư phạm Địa
  • Physics Teacher Education: Sư phạm Lý
  • Linguistics and Literature Teacher Education: Sư phạm Văn
  • Biology Teacher Education: Sư phạm Sinh
  • Politics: Chính trị học
  • Anthropology: Nhân học
  • International Studies: Quốc tế học
  • Psychology: Tâm lý học
  • Vietnamese Studies: Việt Nam học
  • Industrial Design: Thiết kế Công nghiệp
  • Law: Luật
  • Constitutional and Administrative Law: Luật hiến pháp và luật hành chính
  • Criminal Procedure Law: Luật Hình sự
  • Civil Procedure Law: Luật Dân sự
  • International Law: Luật Quốc tế
  • Economic Law: Luật Kinh tế
  • Civil Engineering: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng
  • Electrical Engineering: Kỹ sư điện
  • Food Science: Khoa học Thực phẩm
  • Transportation Engineering and Technology: Công nghệ Kỹ thuật Giao thông
  • Materials Science and Engineering: Khoa học và công nghệ Vật Liệu
  • Automotive Engineering Technology: Công nghệ Kỹ thuật ô tô
  • Environmental Engineering: Công nghệ Môi trường
  • Mechanical Engineering Technology: Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí
  • Chemical Engineering: Công nghiệp hóa chất

Các chuyên ngành đại học

3. Từ vựng về trường học, các chức vụ trong trường học

  • Principal: Hiệu trưởng
  • Vice Principal: Hiệu phó
  • Teacher: Giáo viên
  • Form teacher: Giáo viên chủ nhiệm
  • Lecturer: Giảng viên
  • Teaching assistant: Trợ giảng
  • Tutor: Gia sư
  • Pupil: Học sinh
  • Student: Sinh viên
  • Janitor: Lao công
  • School security guard: Bảo vệ
  • Class monitor: Lớp trưởng
  • Vice-monitor: Lớp phó
  • Secretary: Bí thư
  • Freshman: Sinh viên năm nhất
  • Sophomore: Sinh viên năm hai
  • Third-year student: Sinh viên năm ba
  • Final year student: Sinh viên năm cuối
  • Researcher: Nghiên cứu sinh
  • Master student: Sinh viên cao học
  • PhD student: Nghiên cứu sinh bằng tiến sĩ

Từ vựng về trường học

4. Từ vựng về trường học, các phòng và cơ sở vật chất tại trường học

  • Library: Thư viện
  • Hall: Hội trường
  • Laboratory: Phòng thí nghiệm
  • Classroom: Lớp học
  • Auditorium: Giảng đường
  • Sick room: Phòng y tế
  • Medical room: Phòng y tế
  • Canteen: Căng tin
  • Cafeteria: Căng tin
  • Gymnasium: Phòng thể chất
  • Multipurpose building: Nhà đa năng
  • Principal’s office: Văn phòng hiệu trưởng
  • Parking space: Chỗ để xe
  • School hall: Hội trường
  • Desk: Bàn
  • Chair: Ghế
  • Bench: Ghế dài
  • Ceiling fan: Quạt trần
  • Air conditioner: Điều hòa nhiệt độ
  • Locker: Tủ đựng đồ
  • Lock: Ổ khóa
  • Plug: Phích cắm
  • Key: Chìa khóa
  • Switch: Công tắc

Từ vựng về trường học

5. Từ vựng về trường học, các dụng cụ học tập

  • Blackboard: Bảng đen
  • Attendance: Điểm chuyên cần
  • Course: Khóa học
  • Projector: Máy chiếu
  • Subject: Môn học
  • Chalk: Phấn viết bảng
  • Semester: Kì học
  • Timetable: Thời khóa biểu
  • Homework: Bài tập về nhà
  • Qualification: Bằng cấp
  • Certificate: Chứng chỉ
  • Notebook: Vở ghi
  • Textbook: Sách giáo khoa
  • Exercise book: Vở bài tập
  • Test paper: Giấy kiểm tra
  • Sound system: Hệ thống âm thanh
  • Pencil case: Hộp bút
  • Paint: Màu vẽ
  • Protractor: Thước đo góc
  • Marker: Bút đánh dấu, bút viết bảng
  • Pencil: Bút chì
  • Fountain pen: Bút mực
  • Ballpoint pen: Bút bi
  • Correction pen: Bút xóa
  • Crayon: Sáp màu
  • Eraser: Tẩy chì
  • Stapler: Cái dập ghim
  • Coloured pencil: Bút chì màu
  • Staple: Ghim
  • Ruler: Thước kẻ
  • Set square: Thước vuông
  • Push pin: Đinh ghim
  • Paper clips: Kẹp giấy
  • Scissors: Kéo
  • Sticky notes: Giấy nhớ
  • Binder clip: Kẹp bướm
  • Lanyard: Dây đeo thẻ
  • Calculator: Máy tính cầm tay
  • Folder: Bìa kẹp tài liệu
  • Pencil sharpener: Gọt bút chì
  • Tape: Băng dính
  • Tape dispenser: Dụng cụ cắt băng dính
  • Name tag: Nhãn vở
  • Swivel chair: Ghế xoay
  • Waste basket: Thùng rác
  • Glue: Keo dán giấy
  • School bag: Balo
  • Map: Bản đồ
  • Globe: Quả địa cầu
  • Magnifying glass: Kính lúp

Từ vựng về trường học

6. Từ vựng về trường học, các hành động trong lớp học

  • Go to class: Đến lớp
  • Copy: Chép
  • To be absent: Vắng mặt
  • Write: Viết
  • Sit down: Ngồi xuống
  • Close the book: Gấp sách lại
  • Stand up: Đứng lên
  • Come in: Đi vào
  • Open the book: Mở sách
  • Turn to page … : Lật trang …
  • Go out: Đi ra
  • Take the roll call: Điểm danh
  • Listen to the teacher: Nghe giảng
  • Repeat: Nhắc lại
  • Listen and repeat: Nghe và nhắc lại
  • Do exercises: Làm bài tập
  • Erase: Xóa
  • Pay attention: Chú ý
  • Answer: Trả lời
  • Ask: Hỏi
  • Work in a group: Làm việc theo nhóm
  • Work in pairs: Làm việc theo cặp
  • Discuss: Thảo luận
  • Present: Thuyết trình
  • Prepare: Chuẩn bị
  • Learn: Học
  • Study: Học
  • Review: Ôn tập
  • Practice: Luyện tập
  • Speak: Nói
  • Read: Đọc
  • Listen to the radio: Nghe đài
  • Raise sb’s hand: Giơ tay
  • Write on the board: Viết lên bảng
  • Go to the board: Lên bảng
  • Clean the board: Xóa bảng
  • Finish the task: Hoàn thành bài tập
  • Hand in: Nộp bài
  • Greet teacher: Chào giáo viên
  • Do the assignment: Làm bài luận
  • Submit: Nộp bài
  • Look at the board: Nhìn lên bảng
  • Take note: Viết ghi chú
  • Put your pen down: Đặt bút xuống
  • Take a break: Giải lao
  • Talk: Nói chuyện
  • Argue: Tranh luận
  • Chat: Nói chuyện
  • Relax: Thư giãn
  • Have snack: Ăn quà vặt

7. Các câu giao tiếp thông dụng ở trường học

  • What is your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
    → I’m very into math! (Tôi rất thích học môn toán!)

  • How do you get to school? (Bạn đến trường bằng cách nào?)
    → I get to school by bus. (Tôi đến trường bằng xe buýt.)

  • Do you take tutoring outside of school? (Bạn có đi học thêm không?)
    → Yes, I study English at one of Langmaster’s centers near my house. (Có chứ, tôi theo học ở một trung tâm của Langmaster gần nhà.)

  • Do you get a lot of homework? (Bạn có nhiều bài tập về nhà không?)
    → I have to solve tons of homework every day! (Tôi phải giải một đống bài tập về nhà hàng ngày!)

  • Are you allowed to eat during class? (Bạn có được ăn trong giờ không?)
    → No, we cannot bring snacks into class. (Chúng tôi không được mang đồ ăn vặt vào lớp.)

  • Have you ever been late for class? (Bạn đã bao giờ đi học muộn chưa?)
    → I was late one time last semester. (Tôi đã tới lớp muộn chỉ một lần vào kỳ trước.)

  • Have you ever failed a class? (Bạn đã bao giờ thi trượt môn chưa?)
    → No, I always cram for the exam to pass. (Không, tôi luôn cố gắng học để qua môn.)

  • What grade are you in? (Bạn học lớp mấy?)
    → I’m in grade 12. (Tôi đang học lớp 12.)

  • How many subjects will you take this year? (Bạn sẽ học bao nhiêu môn trong năm học này?)
    → Our class has 6 subjects in total this year. (Lớp chúng tôi sẽ học tổng cộng 6 môn trong năm học này.)

  • Have you kept in contact with old friends? (Bạn có còn giữ liên lạc với các bạn học cũ không?)
    → Sadly we lost contact years ago. (Rất tiếc là chúng tôi đã mất liên lạc từ nhiều năm trước.)

ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VỀ TRƯỜNG HỌC, HÃY GHÉ THĂM Dnulib.