Mạng WAN là gì?
Mạng máy tính bao gồm nhiều loại mô hình khác nhau, trong đó có mạng diện rộng WAN. Mạng WAN là một mạng phổ biến trên toàn thế giới, được sử dụng trong quy mô lớn. Vậy, mạng WAN là gì? So sánh mạng LAN, WAN và MAN như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này.
1. Mạng WAN là gì?
Mạng WAN viết tắt của Wide Area Network, có nghĩa là mạng diện rộng. Mạng WAN không giới hạn trong một phạm vi cụ thể, mà có thể mở rộng ra nhiều vị trí, thậm chí trải dài trên khắp thế giới. Mạng WAN giúp mở rộng kết nối dữ liệu ra nhiều khu vực địa lý từ thành phố, tiểu bang cho đến các quốc gia.

Mạng WAN được thiết lập bởi các nhà cung cấp và sau đó các doanh nghiệp sẽ thuê lại sử dụng mạng để chuyển tiếp, lưu trữ hoặc giao tiếp với nhau. Mạng WAN ra đời với chức năng chính là giúp các thiết bị được kết nối với nhau ở khoảng cách xa mà không cần phải đi dây dợ.
Xét theo quy mô địa lý, mạng WAN đứng thứ 2, chỉ sau mạng GAN (Global Area Network – mạng toàn cầu gồm nhiều mạng được kết nối với nhau, phạm vi bao phủ không giới hạn).
Mạng WAN có lịch sử xuất hiện từ khi mạng điện toán ra đời. So với trước kia, mạng WAN ngày nay có nhiều cải tiến hơn. Trước kia, mạng WAN dựa trên các tùy chọn bao gồm Modem và đường dây chuyển mạch với tốc độ truyền tải khoảng 2400bps. Ngày nay, mạng WAN dựa trên nhiều tùy chọn hơn như đường dây thuê bao, MPLS, internet băng thông rộng, và vệ tinh. Tốc độ truyền tải phát triển mạnh mẽ lên đến 40Gbps và 100Gbps. Điều này cho phép truyền qua WAN với tốc độ cao và triển khai ứng dụng hiện đại dễ dàng.
So với mạng WAN, mạng LAN cũng có nhiều ưu điểm nổi trội hơn. Khi sử dụng mạng LAN, các thiết bị như điện thoại và laptop cần dây cáp và bị giới hạn khoảng cách địa lý. Mạng WAN khắc phục hoàn toàn những nhược điểm này và cho phép các thiết bị kết nối mạng ở khoảng cách xa hơn.
Trong một doanh nghiệp, mạng WAN cho phép kết nối đến trụ sở chính, chi nhánh văn phòng, cơ sở đặt máy chủ, dịch vụ đám mây,… giúp thực hiện các chức năng thiết yếu hàng ngày mà không gây chậm trễ.
2. Các thiết bị trong mạng WAN
Các thiết bị phổ biến trong mạng WAN bao gồm:
-
Router: cổng WAN được kết nối với modem để truy cập vào mạng từ nhà cung cấp dịch vụ Internet IPS. Tìm hiểu thêm về Router.
-
WAN Switch: thiết bị kết nối đa cổng được sử dụng trong các mạng của nhà cung cấp dịch vụ.
-
CSU/DSU: thiết bị chuyển đổi các khung dữ liệu từ mạng LAN sang mạng WAN và ngược lại.
-
Access server (server giao tiếp): máy chủ có chức năng điều phối và kiểm soát modem.
-
Terminal Server: dịch vụ cho phép nhiều người dùng kết nối cùng lúc để cấu hình nhiều Router ở đầu xa.
-
Modem: thiết bị điều chế sóng tín hiệu dùng cho các đường ADSL.
-
Frame Relay Switch: thiết bị chuyển mạch Frame Relay.
3. Cách thức hoạt động của mạng WAN
Để hiểu cách hoạt động của mạng WAN, hãy nghĩ về Internet – mạng WAN lớn nhất. Đây là một mạng diện rộng sử dụng IPS và kết nối nhiều mạng cục bộ nhỏ hoặc trong khu vực thành phố lớn. Trong một doanh nghiệp nhỏ, mạng WAN bao gồm các dịch vụ đám mây, trụ sở chính và văn phòng chi nhánh. Mạng WAN kết nối các bộ phận của doanh nghiệp.
Mạng WAN có thể được kết hợp bằng nhiều cách và có thể chia nhỏ mạng thành các vị trí riêng biệt và các mạng nhỏ này có thể giao tiếp với nhau. Mạng WAN có thể được sử dụng như một mạng riêng tư để kết nối các bộ phận trong một doanh nghiệp. Ngoài ra, nó cũng có thể để ở chế độ công khai cho phép kết nối các mạng nhỏ hơn với nhau.
4. Các loại công nghệ của mạng WAN
Các loại công nghệ của mạng WAN bao gồm:
-
Mạng chuyển mạch gói (packet-switched): phương pháp truyền dữ liệu trong đó thông điệp được chia thành các gói và gửi độc lập qua các đường tuyến cho mỗi gói. Gói mạng được gửi 3 lần nhằm mục đích kiểm tra và xác minh. Trường hợp xác minh không thành công sẽ yêu cầu gửi lại gói.
-
Bộ giao thức TCP/IP: bộ giao thức kết nối các thiết bị mạng trên Internet và các mạng máy tính/ thiết bị mạng khác.
-
Bộ định tuyến Router: thiết bị kết nối các mạng LAN lại với nhau để tạo thành mạng WAN.
-
Mạng lớp phủ (overlay network): kỹ thuật tạo các mạng ảo trên một mạng khác.
-
Gói qua SONET/SDH (PoS): giao thức truyền thông được sử dụng cho truyền tải mạng WAN.
-
Chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS): kỹ thuật tối ưu hóa định tuyến mạng bằng cách sử dụng nhãn đường dẫn ngắn.
-
ATM: công nghệ chuyển mạch dữ liệu ban đầu đã được thay thế bằng các công nghệ dựa trên AI.
-
Frame Relay: công nghệ truyền dữ liệu giữa các mạng LAN hoặc điểm cuối của mạng WAN.
5. Ưu điểm và nhược điểm của mạng WAN
Mạng WAN cũng như các mạng khác có ưu điểm và nhược điểm:
5.1. Ưu điểm
-
Mạng WAN có khả năng bao phủ trong khu vực rộng lớn, cho phép kết nối mạng từ xa không bị giới hạn tín hiệu.
-
Mạng WAN có thể chứa nhiều thiết bị đầu cuối như máy tính, điện thoại, máy tính bảng, bảng điều khiển trò chơi,…
-
Mạng WAN có khả năng kiểm soát truy cập của người dùng hiệu quả.
-
Mạng WAN cho phép lưu trữ và chia sẻ thông tin trên một phạm vi lớn.
-
Mạng WAN cho phép chia sẻ tài nguyên và phần mềm bằng cách kết nối các máy trạm với nhau.
5.2. Nhược điểm
-
Tốc độ truyền tải tùy vào khu vực sẽ nhanh hoặc chậm khác nhau.
-
Mạng WAN tốn nhiều chi phí thiết lập ban đầu do hệ thống mạng phức tạp.
-
Hệ thống mạng WAN trong quá trình sử dụng gặp lỗi sẽ tốn nhiều thời gian để xử lý và khắc phục.
-
Duy trì mạng WAN ổn định cần sự tham gia của kỹ thuật viên và quản trị viên có tay nghề.
-
Tính bảo mật kém.
6. Các kiểu thiết kế của mạng WAN
6.1. Thiết kế mạng WAN kiểu truyền thống
Dựa trên yêu cầu về địa lý, ứng dụng và các dịch vụ được cài đặt, mạng WAN được thiết kế thành 3 kiểu truyền thống chính:
-
Thiết kế mạng WAN theo cấu trúc hình sao.
-
Thiết kế mạng WAN theo cấu trúc hình lưới.
-
Thiết kế mạng WAN theo cấu trúc hình lưới bán phần.
6.2. Thiết kế mạng WAN kiểu kiến trúc dự phòng
Mạng WAN có đặc điểm tốc độ thấp và liên kết tin cậy kém, vì vậy kiểu thiết kế mạng dự phòng là cần thiết. Kiểu thiết kế này giúp mạng WAN sẵn sàng hơn và đảm bảo thời gian gián đoạn tối thiểu khi gặp sự cố. Mạng WAN cũng có thể dễ dàng thiết lập mô hình kết nối quay số hoặc thuê kênh riêng.
7. Sự khác nhau giữa mạng LAN, MAN và WAN
Mạng diện rộng WAN so với mạng LAN và mạng MAN sở hữu nhiều ưu điểm hơn như phạm vi kết nối không giới hạn, tốc độ truyền tải cao,… Hãy xem bảng so sánh chi tiết sự khác nhau giữa 3 mạng LAN, MAN và WAN.
| Tiêu chí so sánh | Mạng LAN | Mạng WAN | Mạng MAN |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Local Area Network | Wide Area Network | Metropolitan Area Network |
| Phạm vi kết nối | Phạm vi nhỏ | Phạm vi không giới hạn | Phạm vi trong khoảng 50km |
| Tốc độ truyền dẫn dữ liệu | 10Mbps – 100Mbps | 256Kbps – 2Mbps | Lớn hơn LAN và nhỏ hơn WAN |
| Tốc độ băng thông | Lớn | Thấp | Trung bình |
| Cấu trúc liên kết | Đường truyền và vòng cấu trúc | ATM, Frame Relay, Sonnet | DQDB |
| Quản trị mạng | Đơn giản | Phức tạp | Phức tạp |
| Chi phí | Thấp | Rất cao | Cao |
| Khả năng hoạt động khi gặp sự cố | Tốt | Kém hơn | Kém hơn mạng LAN |
| Các thiết bị truyền dữ liệu | Không dây (wifi), có dây cáp Ethernet | Vệ tinh, sợi quang, vi sóng | Dây cáp, phương tiện truyền dẫn |
| Tỷ lệ nghẽn mạng | Ít khi xảy ra | Phức tạp, quá trình sửa chữa cần nhiều thời gian | Ít nhiễu và có lỗi hơn mạng WAN |
| Quyền sở hữu | Riêng tư | Riêng tư hoặc chung | Riêng tư hoặc chung |
Tổng kết
Trên đây là tổng quan về mạng diện rộng WAN. Mạng WAN là một phần quan trọng trong cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin. Nếu bạn có bất kỳ thông tin nào cần giải đáp hoặc cần tư vấn, hãy liên hệ với Dnulib để được hỗ trợ nhanh chóng.
Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này! Đừng ngần ngại để lại bất kỳ thắc mắc nào hoặc truy cập vào Dnulib để cập nhật nhiều thông tin hữu ích về kiến thức mạng và quản trị mạng.