Từ vựng tiếng Anh chủ đề phim ảnh

0
31
Rate this post

H1: “Tìm hiểu về các từ vựng tiếng Anh liên quan đến phim ảnh”

phim-ảnh

Xin chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về một chủ đề thú vị – đó là phim ảnh! Đúng là khi nghe đến phim ảnh, ta đã thấy hứng thú rồi đúng không? Vậy thì chúng ta bắt đầu ngay khám phá từ vựng tiếng Anh liên quan đến phim ảnh nhé!

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề phim ảnh

H2: “1. Các thể loại phim”

  • Phim kinh dị: Horror
  • Phim hành động: Action Movie
  • Phim tình cảm: Romance
  • Phim ngôn tình: Romantic
  • Phim ca nhạc: Musical
  • Phim giả tưởng: Fantasy
  • Phim trinh thám: Mystery
  • Phim phiêu lưu: Adventure Movie
  • Phim bi kịch: Tragedy Movie
  • Phim tài liệu: Documentary Movie
  • Phim hình sự: Crime Movie
  • Phim chiến tranh: War Movie
  • Phim võ thuật, kiếm hiệp: Kung fu Movie
  • Phim hoạt hình: Cartoon
  • Phim hài: Comedy

H2: “2. Các cụm từ thông dụng liên quan đến phim ảnh”

  • Rạp chiếu phim: Cinema
  • Bộ phim: Movie
  • Phim ảnh: Film
  • Quầy vé: Box Office
  • Vé: Ticket
  • Đặt vé: Book a ticket
  • Áp phích quảng cáo phim: Movie poster
  • Phim mới ra: New Release
  • Phim đang chiếu: Now Showing
  • Bốt chụp ảnh: Photo booth
  • Chỗ ngồi: Seat
  • Ghế đôi: Couple seat
  • Hàng ghế: Row
  • Màn hình: Screen
  • Bỏng ngô: Popcorn
  • Combo: Combo
  • Sắp phát hành: Coming soon
  • Ngày công chiếu: Opening day
  • Giờ chiếu: Show time
  • Quầy bán vé: Box-office
  • Kính 3D: 3D glasses
  • Nước ngọt: Soft drink

Ngoài ra, có một số từ vựng khác không liên quan đến các thể loại phim:

  • Bức màn: Curtain
  • Áp phích quảng cáo phim: Movie poster
  • Phim mới ra: New Release
  • Thảm đỏ: Red carpet
  • Những người nổi tiếng: Celebrities
  • Dàn diễn viên: Cast
  • Nhân vật: Character
  • Người chịu trách nhiệm về hình ảnh: Cinematographer
  • Người quay phim: Cameraman
  • Bối cảnh: Background
  • Đạo diễn: Director
  • Giải trí, hãng phim: Entertainment
  • Diễn viên quần chúng không có lời thoại: Extras
  • Bài bình luận phim: Film review
  • Người bình luận phim: Film critic
  • Buổi công chiếu phim: Film premiere
  • Người am hiểu về phim ảnh: Film buff
  • Người rất hay đi xem phim ở rạp: Film-goer
  • Cốt truyện, kịch bản: Plot
  • Cảnh quay: Scene
  • Màn ảnh, màn hình: Screen
  • Nhà biên kịch: Scriptwriter
  • Ngôi sao, minh tinh màn bạc: Movie star
  • Nhà làm phim: Movie maker
  • Nam/nữ diễn diên chính: Main actor/actress
  • Nhà sản xuất phim: Producer
  • Đoạn giới thiệu phim: Trailer
  • Buổi công chiếu đầu tiên: Premiere

II. Một số cụm từ giao tiếp thông dụng trong phim ảnh

H2: “Một số cụm từ giao tiếp thông dụng trong phim ảnh”

  • Bạn nghĩ sao về bộ phim này?: What did you think?
  • Mình thích phim này: I enjoyed it
  • Phim rất tuyệt: It was great
  • Phim thực sự rất hay: It was really good
  • Phim không tệ lắm: It wasn’t bad
  • Mình nghĩ phim này quá chán: I thought it was rubbish
  • Phim này có nội dung hay: It had a good ploy
  • Nội dung phim khá phức tạp: The plot was quite complex
  • Đó là 1 bộ phim hay, đúng không?: It was an interesting film, wasn’t it?
  • Đó là bộ phim hay nhất mà tôi đã từng xem: It’s the most interesting film I’ve ever seen
  • Đó là bộ phim cảm động: It was a touching movie
  • Diễn biến trong phim chậm quá/nhanh quá: It was too slow-moving/very fast-moving
  • Diễn viên nam đóng vai họa sĩ là ai?: Who is the actor playing the artist?
  • Cô ấy là diễn viên bị kịch xuất sắc: She’s an excellent tragic actress
  • Diễn xuất rất xuất sắc/rất tốt/kém/tệ kinh khủng: The acting was excellent/good/poor/terrible
  • Cô ấy/Anh ấy là một diễn viên rất giỏi/tài năng: She’s/He’s a very good/talented actor
  • Anh ấy là 1 trong những diễn viên nam xuất sắc nhất ở Mỹ: He is one of the greatest actors in America
  • A đồng 1 vé: A dong per seat
  • Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước: I’m sorry, there are no tickets in the front rows
  • Xin lỗi, chúng tôi không có vé ngồi gần sân khấu: I’m sorry, we have nothing closer
  • Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi: We have been sold out for three days already
  • Toàn bộ vé đều bán hết rồi: All seats are sold out
  • Bạn muốn mua vé ngồi ở đâu?: Where would you like to sit?
  • Vé của bạn đây: Your tickets here
  • Tôi muốn mua 2 vé xem phim “Joker” lúc 10h30 tối: I would like 2 tickets for “Joker” at 10:30 PM, please
  • Đây là những ghế còn trống cho suất chiếu này: Here are the available seats for that show
  • Anh/chị muốn chọn ghế số mấy ạ?: What seat number would you like?
  • Tôi muốn lấy ghế E10 và E11: I would like seats number E10 and E11
  • Tôi muốn mua 4 vé phim “Tình Yêu Sai, Lỗi Tại Ai” suất 12h: I would like 4 tickets to see “Tinh Yeu Sai, Loi Tai Ai” at 12 PM, please
  • Anh/chị muốn ngồi phía trước, ở giữa hay ở phía sau ạ?: Would you prefer to sit at the front, in the middle or at the back?
  • Chúng tôi có hàng H, ghế 7 đến 14. Anh/chị thấy có ổn không ạ?: Here we have row H, seats 7 to 14. Is that ok for you?
  • Hàng H có vẻ hơi xa một chút. Còn ghế nào gần hơn không bạn nhỉ?: Row H seems a little bit far. Are there any closer seats?
  • Chúc anh/chị xem phim vui vẻ!: Enjoy the show!

Rất nhiều từ vựng liên quan đến phim ảnh phải không? Các bạn hãy cố gắng luyện tập thường xuyên để có thể xem phim nước ngoài mà không cần nhìn sub nhé!

Sau cùng, cô Hoa đặc biệt gửi tặng các bạn Lộ Trình Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Từ A – Z Dành Cho Người Mất Gốc [FREE]. Nếu cần tư vấn miễn phí về lộ trình học giao tiếp cho người mất gốc, các bạn có thể để lại thông tin tại đây để được hỗ trợ nhé!


Edited by: dnulib.edu.vn