100 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh thông dụng nhất

0
36
Rate this post

Từ trái nghĩa là một phần kiến thức quan trọng trong ngữ pháp. Ngoài những từ đồng nghĩa, bạn có thể mở rộng vốn từ của mình bằng cách sử dụng các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh. Bài viết này của chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn những khái niệm cơ bản về từ trái nghĩa cùng với 100 cặp từ trái nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Từ trái nghĩa trong tiếng Anh là gì?

Từ trái nghĩa, còn được gọi là “antonyms” trong tiếng Anh, là những từ có nghĩa trái ngược hoặc tương phản với nhau. Từ trái nghĩa được sử dụng để nhấn mạnh sự đối lập giữa các đối tượng, tình trạng, màu sắc, hoạt động, mà người nói hoặc người viết đề cập đến.

Ví dụ:

  • Accepted – Unaccepted: Chấp nhận – Không chấp nhận
  • Allow – Forbid: Cho phép – Cấm
  • Before – After: Trước – Sau
  • Asleep – Awake: Buồn ngủ – Tỉnh táo
  • Boring – Exciting: Tẻ nhạt – Hứng thú

Các loại từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Complementary Antonyms: Là những từ trái nghĩa mà không có điểm chung về cấu trúc từ.

Ví dụ:

  • Night – Day: Đêm – Ngày
  • True – False: Đúng – Sai
  • Pass – Fail: Đỗ – Trượt

Relational Antonyms: Là những từ trái nghĩa có cấu trúc tương tự như Complementary, nhưng cả hai từ phải cùng tồn tại để có nghĩa trái nghĩa.

Ví dụ:

  • Husband – Wife: Chồng – Vợ
  • Buy – Sell: Bán – Mua

Graded Antonyms: Là những từ trái nghĩa mang ý nghĩa so sánh với nhau.

Ví dụ:

  • Warm – Cold: Ấm – Lạnh
  • Fast – Slow: Nhanh – Chậm
  • Hard – Easy: Khó khăn – Dễ dàng

Cách tạo từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Tiền tố (Prefixes) là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào đầu một từ để tạo ra một từ mới với nghĩa khác so với từ gốc. Để tạo từ trái nghĩa, tiền tố được thêm vào sẽ mang nghĩa trái ngược so với từ gốc.

Một số tiền tố thường gặp:

Tiền tố Từ gốc Từ trái nghĩa
dis- connect: kết nối disconnect: mất kết nối
il- legal: hợp pháp illegal: bất hợp pháp
im- possible: khả thi impossible: bất khả thi
in- direct: trực tiếp indirect: không trực tiếp, gián tiếp
miss- understand: hiểu misunderstand: không hiểu
non- existent: tồn tại non-existent: không tồn tại
un- happy: hạnh phúc unhappy: không hạnh phúc

100 cặp từ trái nghĩa thông dụng nhất trong tiếng Anh

Dưới đây là danh sách 100 cặp từ trái nghĩa cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu bảng này để nâng cao vốn từ vựng của mình.

1. Above – Below: Trên – Dưới

2. Accepted – Unaccepted: Chấp nhận – Không chấp nhận

3. Admit – Deny: Thừa nhận – Phủ nhận

4. Agree – Disagree: Đồng ý – Không đồng ý

5. All – None: Tất cả – Không ai cả

6. Amateur – Professional: Nghiệp dư – Chuyên nghiệp

7. Alike – Different: Giống – Khác

8. Alive – Dead: Sống – Chết

9. Allow – Forbid: Cho phép – Cấm

10. Angel – Devil: Thiên thần – Ác quỷ

11. Ask – Answer: Hỏi – Trả lời

12. Asleep – Awake: Buồn ngủ – Tỉnh táo

13. Attack – Defend: Tấn công – Phòng thủ

14. Back – Front: Phía sau – Phía trước

15. Bad – Good: Xấu – Tốt

16. Beautiful – Ugly: Đẹp – Xấu

17. Before – After: Trước – Sau

18. Begin – End: Bắt đầu – Kết thúc

19. Best – Worst: Tốt nhất – Tồi tệ nhất

20. Better – Worse: Tốt hơn – Tồi tệ hơn

21. Big – Small: To – Nhỏ

22. Bitter – Sweet: Đắng – Ngọt

23. Black – White: Đen – Trắng

24. Boring – Exciting: Tẻ nhạt – Hứng thú

25. Buy – Sell: Mua – Bán

26. Bright – Dark: Sáng – Tối

27. Careless – Careful: Không quan tâm – Quan tâm

28. Cheap – Expensive: Rẻ – Đắt

29. Clean – Dirty: Sạch – Bẩn

30. Clever – Stupid: Thông minh – Ngu ngốc

31. Connect – Disconnect: Kết nối – Ngắt kết nối

32. Close – Open: Đóng – Mở

33. Cold – Hot: Lạnh – Nóng

34. Correct – Wrong: Đúng – Sai

35. Cruel – Kind: Độc ác – Tốt bụng

36. Cry – Laugh: Khóc – Cười

37. Day – Night: Ngày – Đêm

38. Dark – Light: Tối – Sáng

39. Deep – Shallow: Sâu – Nông

40. Defeat – Victory: Thất bại – Chiến thắng

41. Die – Live: Chết – Sống

42. Difficult – Easy: Khó – Dễ

43. Discourage – Encourage: Can ngăn – Khuyến khích

44. Division – Union: Sự phân chia – Sự hợp nhất

45. Down – Up: Xuống – Lên

46. Dry – Wet: Khô – Ướt

47. Early – Late: Sớm – Muộn

48. Equal – Unequal: Ngang bằng – Không bằng nhau

49. Fail – Pass: Trượt – Đỗ

50. Fair – Unfair: Công bằng – Không công bằng

51. False – True: Sai – Đúng

52. Fat – Thin: Béo – Gầy

53. Fast – Slow: Nhanh – Chậm

54. Friend – Enemy: Bạn bè – Kẻ thù

55. Full – Empty: Đầy – Rỗng

56. Happy – Unhappy: Hạnh phúc – Bất hạnh

57. Harm – Benefit: Tai hại – Lợi ích

58. Heavy – Light: Nặng – Nhẹ

59. Heaven – Hell: Thiên đường – Địa ngục

60. High – Low: Cao – Thấp

61. In – Out: Vào – Ra

62. Inside – Outside: Bên trong – Bên ngoài

63. Increase – Decrease: Tăng – Giảm

64. Leave – Stay: Rời đi – Ở lại

65. Left – Right: Trái – Phải

66. Like – Dislike: Thích – Không thích

67. Lock – Unlock: Khoá – Mở khoá

68. Long – Short: Dài – Ngắn

69. Lost – Found: Mất đi – Tìm thấy

70. Loud – Quiet: Ồn ào – Yên lặng

71. Mature – Immature: Trưởng thành – Chưa trưởng thành

72. Maximum – Minimum: Tối đa – Tối thiểu

73. More – Less: Hơn – Kém

74. Near – Far: Gần – Xa

75. Never – Always: Không bao giờ – Luôn luôn

76. New – Old: Mới – Cũ

77. Optimist – Pessimist: Tích cực – Tiêu cực

78. On – Off: Bật – Tắt

79. Passive – Active: Thụ động – Chủ động

80. Polite – Rude: Lịch sự – Thô lỗ

81. Private – Public: Riêng tư – Chung/ công cộng

82. Quick – Slow: Nhanh – Chậm

83. Rich – Poor: Giàu – Nghèo

84. Safe – Dangerous: An toàn – Nguy hiểm

85. Same – Different: Giống – Khác

86. Simple – Complicated: Đơn giản – Phức tạp

87. Sit – Stand: Ngồi – Đứng

88. Silent – Noisy: Yên lặng – Ồn ào

89. Soft – Hard: Mềm mại – Cứng

90. Stand – Lie: Đứng – Nằm

91. Strong – Weak: Khoẻ – Yếu

92. Success – Failure: Thành công – Thất bại

93. Take off – Land: Cất cánh – Hạ cánh

94. Tie – Untie: Buộc dây – Cởi dây

95. Useful – Useless: Hữu ích – Vô ích

96. Wide – Narrow: Rộng – Hẹp

97. Win – Lose: Thắng – Thua

98. Wise – Foolish: Khôn ngoan – Ngu xuẩn

99. Young – Old: Trẻ – Già

100. Zip – Unzip: Kéo khóa – Mở khóa

Đó là danh sách 100 cặp từ trái nghĩa cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng rằng danh sách này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng từ trái nghĩa một cách hiệu quả trong giao tiếp và trong việc giải quyết các bài tập ngữ pháp.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm, hãy ghé thăm trang web Dnulib của chúng tôi để có thêm nhiều nguồn tài liệu học tập hữu ích.

Chúc bạn học tập tốt và thành công trên con đường chinh phục ngoại ngữ!

Bình luận

Bình luận

Bài viết đã được chỉnh sửa bởi Dnulib.

Nguồn ảnh: [link ảnh]