Bảng chữ cái tiếng Khmer: Đầy đủ và cách đọc

0
51
Rate this post

Chữ cái tiếng Khmer

Chữ cái tiếng Khmer là hệ thống chữ cái được sử dụng để viết tiếng Khmer. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để viết kinh Phật giáo Nam tông tiếng Pali trong các nghi lễ cúng Phật ở Campuchia.

Xuất xứ và lịch sử

Chữ cái tiếng Khmer bắt nguồn từ chữ Pallava, một biến thể của chữ Grantha, mà ban đầu là chữ Brahmi ở Ấn Độ. Có bằng chứng cổ nhất về chữ Khmer là văn bia ở Angkor Borei thuộc tỉnh Takéo, có niên đại từ năm 611. Dạng chữ ngày nay đã có một số thay đổi so với dạng chữ cổ điển ở phế tích Angkor Wat.

Bảng chữ cái tiếng Khmer đầy đủ

Bảng chữ cái tiếng Khmer

Học chữ cái tiếng Khmer: 33 chữ cái

Trước khi bắt đầu học tiếng Khmer, chúng ta cần làm quen với bảng chữ cái của nó. Dưới đây là bảng chữ cái Khmer gồm 33 chữ cái.

Bảng chữ cái tiếng Khmer

Để học dễ dàng hơn, chúng ta nên học theo bảng chữ cái đầy đủ như trên. Bảng chữ cái được chia thành 6 dòng và mỗi dòng có 5 chữ cái. Các chữ cái được sắp xếp một cách thông minh và có trật tự riêng. Hãy học từng dòng một và nhớ rõ vị trí của từng chữ cái. Điều này sẽ giúp chúng ta dễ dàng nhận biết và ghi nhớ chữ cái khi học tiếng Khmer.

Phụ âm, nguyên âm và ghép vần

1. 33 phụ âm

Phụ âm tiếng Khmer được chia thành hai loại: giọng “o” và giọng “oa”. Hãy xem chi tiết từng giọng:

  • Giọng “o”:
    Phụ âm giọng "o"

Để học 33 phụ âm tiếng Khmer, chúng ta nên học theo bảng đầy đủ như trên. Bảng phụ âm được sắp xếp một cách có trật tự. Khi học, chúng ta nên học từng dòng và nhớ rõ vị trí và cách đọc của từng phụ âm. Điều này giúp chúng ta dễ dàng học và nhớ các phụ âm tiếng Khmer.

2. 25 nguyên âm “không độc lập”

Có 25 nguyên âm trong tiếng Khmer được gọi là “không độc lập” vì chúng chỉ có âm khi được ghép với phụ âm. Dưới đây là bảng 25 nguyên âm không độc lập tiếng Khmer:

25 nguyên âm không độc lập tiếng Khmer

Để đọc 33 phụ âm và 25 nguyên âm trong cả hai giọng “o” và “oa”, chúng ta cần nắm vững cách ghép vần tiếng Khmer. Đây là cơ sở để tiến xa hơn trong việc học tiếng Khmer.

Tiếng Khmer: Ngôn ngữ và lịch sử

Tiếng Khmer, hay còn gọi là tiếng Campuchia, là ngôn ngữ chính thức của Campuchia. Với khoảng 16 triệu người nói, đây là ngôn ngữ phổ biến thứ hai trong ngữ hệ Nam Á (sau tiếng Việt). Tiếng Khmer có ảnh hưởng từ tiếng Phạn và Pali thông qua Ấn Độ giáo và Phật giáo, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa và tôn giáo.

Tiếng Khmer cũng có ảnh hưởng và nhận ảnh hưởng từ tiếng Thái, tiếng Lào, tiếng Việt và tiếng Chăm do sự gần gũi địa lý và tương tác văn hóa. Đây cũng là ngôn ngữ Môn-Khmer được ghi nhận sớm nhất và có hệ chữ viết lâu đời nhất, trước tiếng Môn và rất lâu trước tiếng Việt.

Trong tiếng nói, tiếng Khmer sử dụng cấu trúc đề-thuyết (topic-comment) và sự quan hệ xã hội ảnh hưởng cách sử dụng từ ngữ (như đại từ và kính ngữ) trong giao tiếp.

Tiếng Khmer khác với các ngôn ngữ lân cận như tiếng Thái, tiếng Miến Điện, tiếng Lào và tiếng Việt vì không có ngữ điệu thanh. Nó được viết bằng chữ Khmer từ ít nhất thế kỷ thứ bảy, là một abugida bắt nguồn từ chữ Brāhmī, thông qua chữ Pallava Nam Ấn Độ. Ngôn ngữ Khmer có hệ chữ viết đã hình thành và được sử dụng trong hàng thế kỷ. Khoảng 79% dân số Campuchia biết đọc chữ Khmer.

Nếu bạn muốn học tiếng Khmer, hãy tìm tutor tiếng Khmer chất lượng và tin cậy để hướng dẫn bạn trong quá trình học.