Quả Bơ trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa & Ví dụ.

0
31
Rate this post

Bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu về một loại trái cây phổ biến, thơm ngon, béo ngậy, giàu chất béo và chất xơ. Ăn quả bơ hàng ngày sẽ rất tốt cho sức khỏe. Quả bơ còn có tên gọi khác là “avocado”. Cùng tìm hiểu thêm về quả bơ nhé!

quả bơ tiếng anh là gì

1. Định nghĩa và phiên âm của “avocado” trong tiếng Anh

Quả bơ trong tiếng Anh được gọi là “avocado” và phiên âm là /ˌæv.əˈkɑː.doʊ/. “Avocado” là một danh từ đếm được, để chỉ quả bơ nhiều, chúng ta thêm “s” vào cuối từ (avocados). Quả bơ (avocado) là một loại trái cây nhiệt đới, có vỏ dày, màu xanh đậm hoặc tím, hạt to và thịt mềm, màu xanh lục nhạt và có thể ăn được.

2. Cụm danh và động từ phổ biến với quả bơ (avocado)

Cụm danh và động từ Ý nghĩa Ví dụ
avocado toast Bánh mì bơ Tôi đã từng phát cuồng với mọi món ăn có bơ khi còn nhỏ, nhưng tôi không biết tại sao tôi không còn hứng thú với món bánh mì nướng bơ nữa.
alligator pear Quả bơ Lê cá sấu là một tên gọi khác của quả bơ. Điều này đúng hay sai, các em nhỉ? – Đúng cô ạ. Quả bơ còn được gọi là lê bơ nữa cơ ạ.
guacamole Sốt kem bơ Bố ơi con rất mong hôm nay bố tan làm và về nhà sớm để chúng ta có thể cùng ăn sốt kem bơ con mới học cách làm.
avocado source Sốt bơ Honey, có muốn ăn sốt bơ sáng mai không? Mẹ có thể mua cho con.
avocado soup Súp bơ Súp bơ, một loại súp được chế biến bằng cách sử dụng bơ làm nguyên liệu chính.
avocado oil Dầu bơ Không phải ai cũng biết được rằng dầu bơ được sử dụng trong mỹ phẩm.

quả bơ tiếng anh là gì

3. Một số điều thú vị về quả bơ (avocado)

Quả bơ (avocado) có nguồn gốc hoàng gia, cùng họ với cây quế (cinnamon). Một nửa quả bơ cỡ trung bình chứa 4,6 gam chất xơ, là một trong những loại trái cây giàu chất xơ nhất. Quả bơ là một nguồn cung cấp dưỡng chất tuyệt vời, giúp cơ thể khỏe mạnh. Nó giàu chất chống oxy giúp hệ miễn dịch hoạt động bình thường. Mỗi nửa quả bơ chứa 19 miligam Glutathione – chất chống oxy.

quả bơ tiếng anh là gì

4. Các loại quả bơ (avocado) phổ biến

Bơ sáp

Loại bơ này được trồng nhiều ở Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng Tây Nguyên. Bơ sáp có hình dạng giống quả trứng gà, dài và tròn vừa phải. Mặc dù vỏ bơ có độ sần và bóng cao, nhưng thịt bên trong rất mềm và có vị ngọt nhẹ.

Bơ tứ quý

Bơ tứ quý còn được gọi là bơ trái vụ. Loại bơ này có hình dáng dài thon, phần cuối to dần. Vỏ bơ của loại này không sần sùi và mịn màng. Thịt có màu vàng bắt mắt, có hương vị thơm và ngon.

Bơ booth

Loại bơ này được gọi theo nhiều tên như bơ bút, bơ bốt… Bơ booth có hình dạng tròn nhất trong tất cả các loại bơ. Nó chín trong thời gian lâu hơn so với các loại khác, luôn giữ ngon tươi.

Bơ Hass

Bơ Hass có một chút khác biệt về màu sắc vì có màu đen tía. Loại bơ này rất phổ biến tại California. Thịt của bơ Hass có vị béo và mịn, da dày của nó chuyển sang màu tím đậm khi chín hơn.

Bơ reed

Loại bơ này có hình dạng tròn, màu xanh đậm và là một trong những loại bơ lớn nhất hiện có. Thịt có màu vàng và hương vị rất tinh tế, có chút béo ngậy. Loại này có da sần sùi và hạt cỡ trung bình. Bơ reed được phát triển bởi James Reed vào khoảng năm 1948.

Vừa học tiếng Anh về quả bơ thơm ngon và bổ dưỡng, vừa tìm hiểu thêm về loại quả này thật thú vị nhỉ? Chúc các bạn học tốt!