Quả hồng xiêm tiếng anh là gì và đọc như thế nào cho đúng

0
31
Rate this post

Chào cả nhà! Mình đã giới thiệu với các bạn về tên gọi tiếng Anh của một số loại rau củ quả như khoai tây, đậu phụ, sung, thanh yên, mướp, đậu hà lan, ớt, thân cây, cây sồi, cần tây, sen, kiwi, thông, gạo, điều, măng tây, lê, khoai lang, dền, na, rau muống,… Và trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục đào sâu để tìm hiểu về một loại rau củ quả khác cũng rất quen thuộc đó là quả hồng xiêm. Nếu bạn cũng không biết quả hồng xiêm tiếng Anh là gì thì hãy cùng mình tìm hiểu ngay sau đây nhé.

Quả hồng xiêm tiếng Anh là gì?

Quả hồng xiêm trong tiếng Anh được gọi là Sapodilla /ˌsæ.pə.ˈdɪ.lə/.

Để đọc tên tiếng Anh của quả hồng xiêm đúng, bạn chỉ cần nghe chuẩn phát âm của từ “sapodilla” và sau đó đọc theo là có thể đọc được ngay. Nếu bạn muốn đọc theo phiên âm /ˌsæ.pə.ˈdɪ.lə/ thì càng chuẩn hơn, vì khi đọc theo phiên âm, bạn sẽ không bỏ sót âm như khi nghe. Để biết cách đọc phiên âm tiếng Anh chi tiết, bạn có thể tham khảo bài viết “Cách đọc phiên âm tiếng Anh” trên trang của mình.

Lưu ý:

  • Ở khu vực phía Bắc, chúng ta gọi quả này là hồng xiêm, còn ở khu vực phía Nam, chúng ta gọi là sa pô chê.
  • Từ “sapodilla” chỉ chung về quả hồng xiêm chứ không nêu rõ loại hồng xiêm cụ thể. Nếu bạn muốn chỉ định loại hồng xiêm nào, hãy sử dụng tên riêng của loại hồng xiêm đó.

Một số loại rau củ quả khác trong tiếng Anh

Ngoài quả hồng xiêm, vẫn còn nhiều loại rau củ quả khác mà chúng ta quen thuộc. Dưới đây là danh sách tên tiếng Anh của một số loại rau củ quả đó, bạn có thể tham khảo để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh khi giao tiếp:

  • Onion /ˈʌn.jən/: củ hành
  • Pistachio /pɪˈstæʃioʊ/: hạt dẻ cười
  • Potato /pəˈteɪ.toʊ/: củ khoai tây
  • Tomato /təˈmeɪ.toʊ/: quả cà chua
  • Blackberries /ˈblæk.bɛr.iːz/: quả mâm xôi đen
  • Plum /plʌm/: quả mận
  • Pea /piː/: hạt đậu Hà Lan
  • Fennel /ˈfɛn.əl/: rau thì là
  • Grapefruit /ˈɡreɪp.frut/: quả bưởi
  • Watercress /ˈwɔː.tə.rˌkrɛs/: cải xoong
  • Spinach /ˈspɪnɪtʃ/: rau chân vịt
  • Waterapple /ˈwɔː.tər æp.əl/: quả roi
  • Jackfruit /ˈdʒæk.frut/: quả mít
  • Star apple /stɑːr ˈæp.əl/: quả vú sữa
  • Mangosteen /ˈmæŋ.ɡə.stin/: quả măng cụt
  • Grape /ɡreɪp/: quả nho
  • Chicken mushroom /ˈtʃɪk.ɪn ˈmʌʃ.ruːm/: nấm đùi gà
  • Chilli /ˈtʃɪli/: quả ớt
  • Orange /ˈɔr.ɪndʒ/: quả cam
  • Asparagus /əˈspær.ə.ɡəs/: măng tây
  • Guava /ˈɡwɑː.və/: quả ổi
  • Green beans /ɡriːn biːnz/: đậu cove
  • Coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa
  • Rice /raɪs/: hạt gạo
  • Cocoa bean /ˈkoʊ.koʊ biːn/: hạt cacao
  • Cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/: bắp cải
  • Coriander /ˌkɔr.iˈændər/: rau mùi
  • Okra /ˈoʊ.krə/: đậu bắp
  • Apricot /ˈæ.prɪˌkɑːt/: quả mơ
  • Sesame seed /ˈsɛs.ə.mi siːd/: hạt vừng, hạt mè
  • Mulberry /ˈmʌl.bɛr.iː/: quả dâu tằm (dâu ta)
  • Lotus seed /ˈloʊ.təs siːd/: hạt sen
  • Winter melon /ˈwɪn.tər ˈmɛl.ən/: quả bí xanh
  • Flower /ˈflaʊ.ər/: hoa
  • Cantaloupe /ˈkæn.tə.luːp/: quả dưa lưới, dưa vàng

Vậy là nếu bạn đang thắc mắc quả hồng xiêm tiếng Anh là gì, câu trả lời là sapodilla, phát âm là /ˌsæ.pə.ˈdɪ.lə/. Nhớ là từ “sapodilla” chỉ chung về quả hồng xiêm chứ không cụ thể về loại hồng xiêm nào nhé. Nếu bạn muốn nói cụ thể về loại hồng xiêm nào, hãy gọi chính xác theo tên riêng của loại hồng xiêm đó. Về việc phát âm, từ “sapodilla” trong tiếng Anh cũng không quá khó, bạn chỉ cần nghe phát âm chuẩn rồi đọc theo là có thể phát âm đúng từ này. Nếu bạn muốn phát âm từ “sapodilla” chuẩn hơn, hãy xem phiên âm và đọc theo cả phiên âm nữa.

Chúc các bạn tìm hiểu thú vị và có thêm vốn từ vựng tiếng Anh phong phú. Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tiếp theo nhé!