"Quả Xoài" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa & Ví dụ.

0
39
Rate this post

Mùa hè đến rồi và không ai có thể thiếu những loại trái cây được đúc kết trong kỳ nghỉ này, phải không? Một loại trái cây rất quen thuộc với mỗi người chính là xoài. Vậy bạn đã biết cách nói “quả xoài” trong Tiếng Anh chưa? Nếu chưa, hãy cùng tôi tham khảo bài viết này nhé!

1. Định nghĩa trong Tiếng Anh

  • Định nghĩa: Quả xoài trong Tiếng Anh được dịch là “Mango”.
  • Phát âm: mango /ˈmӕŋɡəu/.
  • Loại từ: Danh từ.
  • Dạng số nhiều: mangoes.

Theo từ điển Oxford Languages, quả xoài được định nghĩa như sau: “A fleshy, oval, yellowish-red tropical fruit that is eaten ripe or used green for pickles or chutneys” (Một loại trái cây nhiệt đới, hình bầu dục, màu vàng đỏ, thường được ăn chín hoặc dùng màu xanh để làm dưa hoặc tương ớt).

Quả xoài

Xoài trong Tiếng Anh gọi là “Mango”. Ở một số nơi trên thế giới, xoài (Mangifera indica) được gọi là “vua của các loại trái cây” (King of fruits). Nó được mệnh danh là “quả thuốc” hoặc “quả đá” do có một hạt lớn ở giữa. Có hàng trăm loại xoài, mỗi loại lại có một hương vị, hình dạng, kích thước và màu sắc riêng. Quả này không chỉ ngon miệng mà còn là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời. Nó có nguồn gốc từ Ấn Độ và được trồng ở nhiều nước có khí hậu nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Chúng ta có thể tận hưởng nhiều món ăn hấp dẫn từ quả xoài như sinh tố xoài (mango smoothie), kem xoài (mango ice cream), salad, và các loại bánh tráng miệng (mango desserts). Đặc biệt, ở Thái Lan có một món ăn rất nổi tiếng là Xôi xoài (Khao Niaow Ma Muang).

Xoài - Vua của các loại quả

2. Cách sử dụng từ trong Tiếng Anh

“Mango” là một danh từ, có thể đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • “Mango is the best fruit that I have ever eaten” (Xoài là loại trái cây tuyệt nhất mà tôi từng ăn).
  • “I bought mangoes in the supermarket for my mom” (Tôi đã mua xoài trong siêu thị cho mẹ tôi).

“Mango” cũng có thể đứng sau mạo từ “a” và kết hợp với các từ chỉ sở hữu như “his”, “her”, “our”…

Ví dụ:

  • “Take a mango for me, I love it” (Lấy một quả xoài cho tôi, tôi thích nó).
  • “His mango tree was cut down by his father” (Cây xoài của anh ta bị bố anh ta chặt).

Xoài là loại quả rất nhiều dinh dưỡng

3. Các ví dụ Anh-Việt

Ví dụ:

  • “Mango is a good source of immune-boosting nutrients. That’s the reason I really like it” (Xoài là một nguồn cung cấp chất dinh dưỡng tăng cường miễn dịch. Đó là lý do tôi thích nó).
  • “Snacking on antioxidant-rich foods like mango, blueberries, and strawberries is a simple way to support a healthy lifestyle” (Ăn vặt các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như xoài, việt quất và dâu tây là một cách đơn giản để duy trì một lối sống lành mạnh).
  • “Mangoes are the best, mostly 99% people all around the world love mangoes” (Xoài là ngon nhất, hầu hết 99% mọi người trên toàn thế giới đều yêu thích xoài).
  • “This teddy bear looks like a mango” (Con gấu này trông giống như một quả xoài).
  • “If you make Tom angry, you just give to him a mango, he will be better” (Nếu bạn làm Tom tức giận, hãy chỉ đơn giản cho anh ta một quả xoài, anh ta sẽ bớt tức giận).

Nếu bạn muốn học và sử dụng thành thạo từ “Mango” cùng với các loại trái cây khác, hãy tham khảo các bài viết trên dnulib.edu.vn, đặt câu và luyện tập với nhiều ví dụ thú vị nhé.