Trung tam ngoai ngu

0
41
Rate this post

Trong tiếng Anh, từ “to brush” có nghĩa là chải, quét, lướt nhẹ, chạm nhẹ… Thông qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng động từ này trong các tình huống khác nhau.

Chạm nhẹ

Khi bạn di chuyển gần một vật hay một người nào đó và chạm vào một cách nhẹ nhàng, bạn có thể sử dụng “to brush against/by/past sb/sth”. Ví dụ, “The cat brushed against Alison’s leg” (Con mèo lại lướt nhẹ qua chân của Alison lần nữa).

Gạt bỏ một cách thờ ơ

Khi bạn không quan tâm đến một ý tưởng hay từ chối nghe chuyện về ai đó hoặc một vật, bạn có thể sử dụng “to brush sb/sth aside”. Ví dụ, “She brushed a strand of hair aside” (Cô ấy chải tóc qua một bên) hoặc “He brushed my protests aside and paid the bill” (Cô ấy gạt phăng sự phản đối của tôi sang một bên và thanh toán hóa đơn).

Làm sạch

Khi bạn muốn làm sạch một vật trên bề mặt bằng cách quét hay dùng tay, bạn có thể sử dụng “to brush sth away”. Ví dụ, “She brushed a stray hair away from her face” (Cô ấy vuốt sợi tóc rối ra khỏi mặt của mình).

Tẩy sạch

Khi bạn muốn tẩy sạch bụi hay vết bẩn trên một vật, bạn có thể sử dụng “to brush sth off”. Ví dụ, “Don’t worry about the mud – it’ll brush off easily when it’s dry” (Đừng lo lắng về vết bẩn, sẽ dễ tẩy hơn khi ta làm ướt nó) hoặc “We were able to brush the dirt off quite easily” (Chúng ta có thể tẩy sạch vết bẩn khá dễ dàng).

Tự làm sạch

Khi bạn muốn làm sạch bản thân bằng cách dùng tay phủi sạch áo một cách nhanh chóng, bạn có thể sử dụng “to brush sb/yourself off”.

Học lại và rèn kỹ năng

Khi bạn muốn học lại hoặc rèn kỹ năng một lĩnh vực nào đó mà bạn đã từng biết, bạn có thể sử dụng “to brush up on sth”. Ví dụ, “I need to brush up my computer skills” (Tôi cần phải rèn luyện lại kỹ năng cho cái máy tính của tôi) hoặc “You should brush up on your French before you go to France” (Bạn nên rèn luyện lại kỹ năng tiếng Pháp của bạn trước khi sang Pháp).

Để học thêm về cách sử dụng động từ “To brush” và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn, hãy truy cập Trung tâm Ngoại ngữ SGV tại Dnulib.