"Con Công" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

0
51
Rate this post

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá về cụm từ “Con Công” trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng. Mình hy vọng rằng bạn sẽ tìm thấy những thông tin thú vị và bổ ích về cụm từ “Con Công” qua bài viết này. Chúng ta sẽ sử dụng một số ví dụ Anh – Việt và hình ảnh minh họa để giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ này. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào về từ “Con Công,” hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua trang web dnulib.edu.vn.


Hình ảnh minh họa của cụm từ “Con Công” trong tiếng Anh.

1. “Con Công” trong Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Việt, “Con Công” là một loài chim lớn, con trống có lông đuôi rất dài có thể xòe ra để hiển thị màu sắc tươi sáng và họa tiết giống như đôi mắt. Đây là một con chim lớn với bộ lông đuôi dài, sặc sỡ, xanh lam và xanh lục có thể xòe ra.

Trong tiếng Anh, “Con Công” được gọi là:

Peacock (danh từ)

Cách phát âm: UK /ˈpiː.kɒk/, US /ˈpiː.kɑːk/

Nghĩa tiếng Việt: con công

Nghĩa tiếng Anh: một loài chim lớn, con trống có lông đuôi rất dài có thể xòe ra để hiển thị màu sắc tươi sáng và họa tiết giống như đôi mắt

Loại từ: Danh từ


Hình ảnh minh họa của cụm từ “Con Công” trong tiếng Anh.

2. Ví dụ Anh Việt

Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ “Con Công” trong tiếng Anh, hãy xem qua những ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

  • Some people say that Peacock symbolism and meaning is intriguing to anyone who has been enchanted by these incredible, beautiful birds.
    Dịch nghĩa: Một số người nói rằng biểu tượng và ý nghĩa của “Con Công” có thể hấp dẫn bất kỳ ai đã bị mê hoặc bởi những con chim đẹp đến khó tin này.

  • Lisa says that peacock teaches you about past life lessons, and how the right use of color instills magic into your world.
    Dịch nghĩa: Lisa nói rằng “Con Công” dạy bạn về những bài học trong cuộc sống trong quá khứ và cách sử dụng màu sắc đúng cách sẽ mang lại phép thuật vào thế giới của bạn.

  • Now let’s delve deeply into peacock symbolism and meaning to find out how this animal spirit guide can inspire, stir, and move you.
    Dịch nghĩa: Bây giờ hãy tìm hiểu sâu hơn về biểu tượng và ý nghĩa của “Con Công” để khám phá cách linh vật này có thể truyền cảm hứng, khuấy động và cảm động bạn.

  • Some people say that peacock walks with Lakshmi, the goddess of good fortune, compassion, and fortitude. They are also associated with Indra, a thunder and rain god whose waters renew the Earth.
    Dịch nghĩa: Một số người nói rằng “Con Công” đi cùng Lakshmi, nữ thần may mắn, từ bi và lòng dũng cảm. Họ cũng được liên kết với Indra, một vị thần của sấm sét và mưa, những nguồn nước của ông tái tạo Trái Đất.

  • As we can see, Peacocks are said to be harbingers of rain – they dance when they know it’s coming. In this part of the world, Peacock also symbolizes supportiveness.
    Dịch nghĩa: Như chúng ta có thể thấy, “Con Công” được cho là báo hiệu mưa – chúng nhảy múa khi biết trời sắp mưa. Ở một số nơi trên thế giới, “Con Công” cũng tượng trưng cho sự hỗ trợ.

  • Leon says that in nature, peacocks eat snakes.
    Dịch nghĩa: Leon nói rằng trong tự nhiên, “Con Công” ăn rắn.

  • That is how peacocks came to cross the ocean and inhabit North America, first in California in the late 1880s.
    Dịch nghĩa: Đó là cách “Con Công” vượt qua đại dương và sinh sống ở Bắc Mỹ, đầu tiên là ở California vào cuối những năm 1880.

  • Some people said that peacock animals became a status symbol of the powerful and aristocratic classes around the world, and these birds were domesticated as “pets.”
    Dịch nghĩa: Một số người nói rằng “Con Công” đã trở thành biểu tượng của quyền lực và quý tộc trên khắp thế giới và những con chim này đã được thuần hóa làm “thú cưng.”

  • These Pueblo people incorporated peacock feathers into the creation of Prayer Sticks, thus Peacock came to symbolize communication and connection to the Divine.
    Dịch nghĩa: Người Pueblo đã sử dụng lông “Con Công” để tạo thành Gậy Cầu Nguyện, do đó, “Con Công” trở thành biểu tượng của sự giao tiếp và kết nối với Thần thánh.

  • As you can see in Native American symbolism, peacock has positive connotations including wellness, poise, and splendor.
    Dịch nghĩa: Như bạn có thể thấy trong biểu tượng của người Mỹ bản địa, “Con Công” có ý nghĩa tích cực bao gồm sự khỏe mạnh, đẳng cấp và nguy nga.


Hình ảnh minh họa của cụm từ “Con Công” trong tiếng Anh.

3. Một số từ liên quan đến từ “Con Công” trong tiếng Anh mà bạn nên biết


Hình ảnh minh họa của cụm từ “Con Công” trong tiếng Anh.

Ngoài từ vựng cơ bản là “peacock,” để nâng cao vốn từ vựng của bạn, hãy nắm vững những cụm từ sau:

  • Peacock feathers: lông công
  • Peacock tail: đuôi công

Như vậy, qua bài viết này, chúng ta đã hiểu rõ về định nghĩa và cách sử dụng cụm từ “Con Công” trong câu tiếng Anh. Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Anh. Chúc bạn có thời gian học tiếng Anh vui vẻ và thành công!


Bài viết được chỉnh sửa bởi Dnulib.