DISLIKE TO V HAY V-ING? KHÁM PHÁ CÁC CẤU TRÚC VỚI DISLIKE

0
33
Rate this post

Dislike là một từ vựng tiếng Anh thông dụng để diễn tả thái độ không thích hay ghét vật/ai đó. Tuy nhiên, sau Dislike đi với to V hay V-ing? Và ngoài Dislike thì còn những cách diễn đạt nào tương tự như vậy? Hãy cùng tìm hiểu các cấu trúc thú vị và giải đáp thắc mắc xoay quanh Dislike to V hay V-ing trong bài viết sau nhé!

1. Dislike là gì?

Dislike, một từ vừa là danh từ và động từ, có ý nghĩa cụ thể như sau:

1.1 Dislike (v)

Dislike (v): không thích ai/cái gì.

Ví dụ:

  • Why do you dislike him so much? (Sao bạn ghét anh ta dữ vậy?)
  • I dislike Math. (Tôi không thích Toán.)

Một số cụm động từ Dislike phổ biến: be generally disliked, be universally disliked, be widely disliked…

1.2 Dislike (n)

Dislike (n): cảm giác không thích ai/cái gì.

Ví dụ:

  • John has a dislike of hot weather. (John không thích trời nóng.)
  • Mom took an instant dislike to my new friend. (Mẹ tức thì tỏ vẻ không thích đứa bạn mới của tôi.)

2. Cấu trúc Dislike to V hay V-ing?

2.1 Dislike + V-ing

Sau động từ Dislike sẽ là một V-ing, có cấu trúc: S + Dislike + V-ing + O

Dislike to V hay V-ing

Ví dụ:

  • She dislikes being away from her family. (Cô ấy không thích sống xa gia đình.)
  • Much as Jack disliked going to funerals (= although Jack did not like it at all), he knew he had to be there. (Dù chẳng hề thích việc đi đám tang, nhưng Jack biết là anh cần đến đó.)

2.2 Một số cấu trúc khác với Dislike

  • Dislike somebody/something doing something
    Ví dụ: I disliked him staying away from home. (Tôi không thích anh ấy ở xa nhà.)

  • Dislike something about somebody/something
    Ví dụ: What did you dislike about the movie? (Cậu không thích điều gì về bộ phim?)

  • Dislike it when…
    Ví dụ: Johnson disliked it when she behaved badly in front of his mother. (Johnson không thích cô ấy hành xử tệ trước mặt mẹ anh ấy.)

  • Dislike the idea of…
    Ví dụ: I dislike the idea of leaving her home alone all evening. (Tôi không thích ý nghĩ để cô ấy ở nhà nguyên buổi tối.)

4. Từ đồng nghĩa với Dislike

Để nâng cao vốn từ vựng, chúng ta hãy tìm hiểu một số từ đồng nghĩa có thể thay thế cho Dislike trong một số trường hợp nhé:

4.1 Hate

Hate: có cảm giác rất không thích ai đó/thứ gì.

Mặc dù Hate nói chung là một động từ rất mạnh, nhưng cũng thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày khi nói về người hoặc vật mà bạn không thích theo cách kém quan trọng hơn, chẳng hạn như một loại thực phẩm cụ thể.

Ví dụ: I’ve always hated cabbage. (Tôi vốn ghét bắp cải.)

Hate

4.2 Can’t stand

Can’t stand: dùng khi nhấn mạnh bạn thật sự không thích ai/ thứ gì.

Ví dụ:

  • She can’t stand her brother. (Cô ấy không thể chịu nổi người anh trai.)
  • Kai couldn’t stand being kept waiting. (Kai không thể chịu được việc cứ phải chờ đợi.)

4.3 Can’t bear

Can’t bear: dùng để diễn đạt thái độ ghét điều gì đó đến mức không thể chấp nhận được.

Ví dụ: He can’t bear having cats in the house. (Anh ta không thể chấp nhận việc nuôi mèo trong nhà.)

Lưu ý: Can’t stand và Can’t bear có ý nghĩa gần giống nhau, nhưng Can’t bear sẽ có ý nhấn mạnh và có tính trang trọng hơn một chút so với Can’t stand.

4.4 Despise

Despise: tỏ ra ghét bỏ và không tôn trọng.

Ví dụ: Jinny despised himself for being so cowardly. (Jinny chán ghét bản thân vì quá hèn nhát.)

4.5 Loathe

Loathe: ghét ai đó/thứ gì rất nhiều.

Loathe là một động từ thậm chí diễn tả sắc thái còn mạnh hơn Hate. Tuy nhiên, từ này vẫn có thể sử dụng trong tình huống thông thường để biểu đạt thái độ đơn giản là “thật sự không thích”.

Ví dụ: Whether you love or loathe their music, you can’t deny their talent. (Dù bạn thích hay ghét nhạc của họ thì cũng không thể phủ nhận tài năng của họ.)

4.6 Detest

Detest: rất ghét ai đó/thứ gì.

Ví dụ: They absolutely detest each other. (Họ cực kỳ không ưa nhau.)

Từ đồng nghĩa với Dislike

5. Các cách diễn đạt khác của I dislike it

Sau đây hãy cùng bỏ túi ngay một số cách diễn đạt khác khi thể hiện thái độ không thích ai/thứ gì đó ngoài cụm I dislike it nhé!

5.1 I’m not into it

Câu này phổ biến khi nói về thứ bạn không thích chỉ vì bạn thấy không thú vị hay hấp dẫn.

Ví dụ: Jimmy asked me to go with him to the football game but I’m not into football, I like tennis. (Jimmy rủ tôi đi xem đá bóng với anh ấy nhưng tôi vốn không thích bóng đá mà thích quần vợt.)

5.2 I’m not fond of it (informal)

“To be fond of” có nghĩa là thích hoặc yêu cái gì/ai đó. Vì vậy, “not to be fond of something” có nghĩa là bạn không thích nó lắm.

Ví dụ: I’m not fond of going shopping everyday. (Tôi không thích ngày nào cũng đi mua sắm.)

5.3 I’m not crazy about it

Ý nghĩa của cách diễn đạt này tương tự như “I’m not fond of it”.

Ví dụ: I’m not crazy about this dish, it tastes strange. (Tôi không thích món này lắm, vị hơi lạ.)

5.4 I don’t appreciate it

I don’t appreciate it: Tôi không đánh giá cao việc này. (Mang tính lịch sự)

Ví dụ: I don’t appreciate being shouted at in public. (Tôi không đánh giá cao việc la hét nơi công cộng.)

5.5 It doesn’t tickle my fancy

Khi nói “It doesn’t tickle my fancy” nghĩa là người nói cảm thấy thứ gì đó không thú vị, hấp dẫn.

Ví dụ: The idea of having a luxury car doesn’t tickle my fancy. (Tôi không hứng thú với suy nghĩ sở hữu một chiếc xe xa xỉ.)

5.6 I’m disinterested in that

Câu này được dùng khi chúng ta thấy thứ gì đó không mang lại cảm giác hứng thú.

Ví dụ: She invited me to go to that Halloween party, but I’m disinterested in that. (Cô ấy mời tôi đến buổi tiệc Halloween đó, nhưng tôi không thấy hứng thú tẹo nào.)

5.7 It’s not for me

Đây là một cách diễn đạt trung lập thể hiện sự không hứng thú, không quan tâm.

Ví dụ: Everyone is crazy about Tik Tok but it’s not for me. (Mọi người phát cuồng vì Tik Tok nhưng tôi thì không quan tâm.)

5.8 I’m not a big fan of it

Cách diễn đạt này thể hiện sự không yêu thích thứ gì hoặc người nào đó.

Ví dụ: Don’t ask me to go to the Japanese restaurant! I’m not a big fan of sushi. (Đừng bảo tôi phải đến nhà hàng Nhật! Tôi không thích sushi.)

5.9 I’ll pass

Đây là một cách ngắn gọn để thể hiện thái độ không thích, từ chối thứ gì đó.

Ví dụ: Do you want some wine, sir? Thanks, I’ll pass. (Ông có muốn dùng rượu không? – Không, cảm ơn.)

6. Bài tập với cấu trúc Dislike

Bài tập 1. Sắp xếp các từ đúng vị trí tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. She intensely disliked her boss.
  2. There are very few foods that I actively dislike.
  3. I have always disliked that feeling of fullness after a large meal.
  4. The producer disliked the script and said it must be rewritten.
  5. I can’t imagine why she became a teacher because she obviously dislikes children intensely!

Bài tập 2. Chọn đáp án đúng

  1. Anna hates doing homework. She is lazy.
  2. Lily dislikes the idea of staying out too late. It’s too dangerous.
  3. Most girls detest cockroaches.
  4. Tom hates making models. He never does it.
  5. We enjoy spending time with John. He is very interesting.

ĐĂNG KÝ NGAY: Đăng ký TEST ONLINE MIỄN PHÍ

Nguồn tham khảo: Các ví dụ và kiến thức về Dislike trong bài viết được tham khảo và dịch từ Cambridge Dictionary và oxfordlearnersdictionaries.

Bài viết trên của Langmaster đã giải đáp được thắc mắc rằng sau Dislike to V hay V-ing. Ngoài ra, bạn đọc cũng có thể học thêm một số từ đồng nghĩa và cụm từ hay diễn đạt ý không thích, không quan tâm tương tự như Dislike. Hãy thường xuyên vận dụng và làm bài tập để ghi nhớ kiến thức về Dislike hơn nhé!

Visit Dnulib for more information.