Down to earth là gì và cấu trúc Down to earth trong Tiếng Anh

0
24
Rate this post
Video down to earth nghĩa là gì

Bạn đã từng nghe qua cụm từ “down to earth” chưa? Đây là một thành ngữ rất phổ biến trong giao tiếp Tiếng Anh, cũng như trong các bài thi. Tuy không có một cấu trúc chung cố định, nhưng “down to earth” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cụm từ này. Chắc chắn bạn sẽ tìm thấy thú vị khi khám phá các cấu trúc ngữ pháp và ứng dụng của “down to earth” trong Tiếng Anh. Cùng bắt đầu cuộc hành trình này!

1. “Down to Earth” là gì?

“Down to Earth” là một cụm tính từ miêu tả một tâm trạng khiêm tốn và không khoa trương của một người về một vấn đề nào đó. Thông qua cụm từ này, chúng ta cũng có thể khẳng định sự thực tế và tính hợp lý của một vấn đề. “Down to Earth” có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau trong Tiếng Anh.

2. Cấu trúc và cách sử dụng của “Down to Earth” trong Tiếng Anh

– “Down to Earth” đứng trước danh từ

  • “The down to earth language”: Ngôn ngữ bình thường.
    Ví dụ: “The down to earth language is the language of the local address of any area is used by many special features.” (Ngôn ngữ bình thường là ngôn ngữ của người địa phương, được sử dụng bởi nhiều tính năng đặc biệt.)

  • “The down to earth technology and business”: Công nghệ và kinh doanh thực tế.
    Ví dụ: “The down to earth technology and business is being covered all over the world with the goal of making the world more and more modern and developing in parallel with environmental protection.” (Công nghệ và kinh doanh thực tế đang được áp dụng trên toàn thế giới với mục tiêu làm cho thế giới ngày càng hiện đại và phát triển song song với bảo vệ môi trường.)

– “Down to Earth” đứng trước hoặc sau giới từ

  • “His friends down to earth after the talent contest”: Bạn bè của anh ấy khiêm tốn sau cuộc thi tài năng.
    Ví dụ: “After a long time joining the contest and winning, his friends down to earth after the talent contest, but they also want to learn new things from other competitors.” (Sau thời gian dài tham gia cuộc thi và giành chiến thắng, bạn bè của anh ấy khiêm tốn sau cuộc thi tài năng, nhưng họ cũng muốn học hỏi từ những đối thủ khác.)

  • “Glancing down to earth from space station”: Nhìn xuống Trái đất từ trạm không gian vũ trụ.
    Ví dụ: “The astronaut could see glancing down to earth from the space station through images transmitted from satellites outside space.” (Phi hành gia có thể nhìn thấy Trái đất từ trạm không gian vũ trụ thông qua hình ảnh truyền từ vệ tinh bên ngoài không gian.)

– “Down to Earth” đứng sau động từ

  • “The thief was cast down to earth”: Tên trộm bị hạ xuống đất.
    Ví dụ: “The villagers were all poaching together and in the end succeeded, and a thief was cast down to earth, tied back to the police.” (Tất cả dân làng cùng nhau săn trộm và cuối cùng thành công. Một tên trộm bị hạ xuống đất và bị trói trở lại với cảnh sát.)

  • “The alien came down to earth”: Người ngoài hành tinh xuống Trái đất.
    Ví dụ: “According to legends of many religions, aliens came down to earth a long time ago and built a modern civilization. However, for some reason, they were destroyed and had to leave.” (Theo truyền thuyết của nhiều tôn giáo, người ngoài hành tinh đã đến Trái đất từ rất lâu và xây dựng một nền văn minh hiện đại. Tuy nhiên, vì một lý do nào đó, họ bị phá hủy và phải ra đi.)

– “Down to Earth” trong các câu hỏi nghi vấn

  • “How is humankind affected when extraterrestrial meteors suddenly come down to earth?” (Loài người bị ảnh hưởng ra sao khi những hòn đá ngoài Trái đất đột ngột rơi xuống?)

  • “Who will bring me down to earth right now at this airport?” (Ai sẽ đưa tôi xuống đất ngay tại sân bay này?)

3. Một số cụm từ liên quan đến “Down to Earth” thông dụng trong Tiếng Anh

  • “Down to earth person”: Người bình thường
  • “Down to earth view”: Chế độ xem từ dưới đất
  • “Down to earth style”: Phong cách đơn giản
  • “Down to earth approach”: Phương pháp tiếp cận thực tế
  • “Down at the heels”: Xuống dưới gót chân

Với những thông tin trên, hy vọng rằng bạn đã hiểu thêm về cụm từ “down to earth” trong Tiếng Anh. Hãy áp dụng nó vào giao tiếp và thể hiện sự tự tin và thực tế trong cuộc sống hàng ngày. Hãy truy cập Dnulib để tìm hiểu thêm về các chủ đề liên quan đến Tiếng Anh nhé!

Được chỉnh sửa bởi: Dnulib