Chủ nghĩa duy tâm là gì? Nguồn gốc của chủ nghĩa duy tâm?

0
40
Rate this post

Lưu ý: Bài viết này đã được chỉnh sửa bởi dnulib.edu.vn.

Chủ đề duy tâm và nguồn gốc của nó

Duy tâm là một khái niệm phổ biến trong triết học Ấn Độ, cả trong thời cổ đại và hiện đại. Chủ nghĩa duy tâm trong giáo phái Ấn Độ thường có hai hình thức chính: duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan. Cả hai đều nhấn mạnh rằng ý thức là cốt lõi hoặc nền tảng của sự tồn tại của hiện tượng và thực tại đa nguyên. Tuy nhiên, chủ nghĩa duy tâm Phật giáo mang tính nhận thức cao hơn và không phải là duy tâm siêu hình, mà các Phật tử coi là duy tâm vĩnh cửu và không phải là con đường trung gian giữa các cực đối lập được Đức Phật tán thành. Vậy, chủ nghĩa duy tâm là gì và nguồn gốc của nó là gì?

Chủ nghĩa duy tâm

1. Chủ nghĩa duy tâm là gì?

Trong triết học, thuật ngữ “duy tâm” có nghĩa là xác định và mô tả các quan điểm siêu hình khẳng định rằng thực tại không thể phân biệt và không thể tách rời khỏi nhận thức và hiểu biết của con người. Theo quan điểm này, thực tế là một cấu trúc tinh thần liên kết chặt chẽ với các ý tưởng.

Có hai loại chủ nghĩa duy tâm:

  • Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng vật thể chỉ tồn tại ở mức độ mà con người nhận thức được vật thể đó.
  • Chủ nghĩa duy tâm khách quan đề xuất sự tồn tại của ý thức khách quan có trước và độc lập với ý thức con người, do đó vật thể tồn tại độc lập với nhận thức con người.

George Berkeley, một triết gia, cho rằng bản chất của một đối tượng là do ý thức nhận thức. Ngược lại, Immanuel Kant cho rằng chủ nghĩa duy tâm không quan tâm đến sự tồn tại của sự vật, nhưng phương thức đại diện của chúng ta đối với không gian và thời gian không phải là những xác định của sự vật tự nhiên, mà là yếu tố tâm lý thiết yếu.

Trong triết học “chủ nghĩa duy tâm siêu việt”, Kant cho rằng các đối tượng của kinh nghiệm tồn tại dựa trên sự tồn tại của chúng trong ý thức con người và tồn tại của chúng không thể được hình thành nếu không có ứng dụng của các phạm trù, tạo cấu trúc cho trải nghiệm thực tế của con người.

Với mặt nhận thức luận, chủ nghĩa duy tâm đi kèm với hoài nghi về khả năng biết được sự tồn tại của bất kỳ sự vật nào độc lập với tâm trí con người. Về mặt bản thể học, chủ nghĩa duy tâm khẳng định rằng sự tồn tại của sự vật phụ thuộc vào ý thức con người. Chủ nghĩa duy tâm bản thể học bác bỏ các quan điểm của thuyết vật chất và thuyết nhị nguyên, bởi vì mỗi quan điểm không ưu tiên bản thể học cho ý thức con người. Đối lập với chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm khẳng định tính ưu việt của ý thức là nguồn gốc và tiền đề của sự vật hiện tượng. Chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức (tâm) là nguồn gốc của thế giới vật chất.

Những triết gia Ấn Độ và Hy Lạp đã đưa ra các lập luận sớm nhất về việc thế giới kinh nghiệm được xây dựng dựa trên nhận thức của tâm trí về thế giới vật chất. Chủ nghĩa duy tâm Ấn Độ giáo và chủ nghĩa tân sinh Hy Lạp đã đưa ra những lập luận nội tại cho sự tồn tại của một ý thức bao trùm như bản chất thực sự, như là nền tảng thực sự của thực tại.

Ngược lại, trường phái Yogācāra trong Phật giáo Đại thừa ở Ấn Độ, xuất hiện vào thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên, dựa trên chủ nghĩa duy tâm “duy tâm” ở một mức độ lớn hơn dựa trên các phân tích hiện tượng học về kinh nghiệm cá nhân. Điều này hướng đến những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm được dự đoán trước một cách chủ quan như George Berkeley, người đã hồi sinh chủ nghĩa duy tâm ở châu Âu thế kỷ 18 bằng cách sử dụng các lập luận hoài nghi chống lại chủ nghĩa duy vật.

2. Tên tiếng Anh của chủ nghĩa duy tâm

Trong tiếng Anh, chủ nghĩa duy tâm được dịch là “Idealism”.

3. Nguồn gốc của chủ nghĩa duy tâm

Thuật ngữ “duy tâm” xuất phát từ từ Latin và có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ “Idein”, có nghĩa là “để xem”. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngôn ngữ tiếng Anh từ năm 1743. Lần đầu tiên, nó được sử dụng theo nghĩa siêu hình trừu tượng “niềm tin rằng thực tế chỉ được tạo thành từ các ý tưởng” bởi Christian Wolff vào năm 1747. Sau đó, thuật ngữ này được sử dụng lại theo nghĩa trừu tượng này vào năm 1796.

Thuật ngữ “duy tâm” trong ngôn ngữ thông thường thường gợi ý sự ưu tiên của lý tưởng, nguyên tắc, giá trị và mục tiêu hơn là thực tế cụ thể. Những người theo chủ nghĩa duy tâm được hiểu là đại diện cho thế giới như nó có thể có hoặc nên có, không giống như những người theo chủ nghĩa thực dụng, những người tập trung vào thế giới như hiện nay.

Trong nghệ thuật, chủ nghĩa duy tâm khẳng định vai trò của trí tưởng tượng và nỗ lực biến ý tưởng về cái đẹp, một tiêu chuẩn của sự hoàn hảo, thành hiện thực. Thuật ngữ “duy tâm” cũng được sử dụng trong lĩnh vực xã hội học, nhấn mạnh cách các ý tưởng của con người – đặc biệt là niềm tin và giá trị – tạo ra xã hội.

Tất cả các triết gia đều gán tầm quan trọng cốt yếu cho lĩnh vực lý tưởng hoặc tinh thần trong tài khoản của họ về sự tồn tại của con người có thể được gọi là “chủ nghĩa duy tâm”. Có những triết gia duy tâm siêu hình cho rằng thực tế chính là tồn tại hoặc kinh nghiệm ở cốt lõi của nó. Tuy nhiên, không phải tất cả những người theo chủ nghĩa duy tâm hạn chế sự thực hay sự biết đối với kinh nghiệm chủ quan tức thì của chúng ta. Những người theo chủ nghĩa duy tâm khách quan đưa ra tuyên bố về một thế giới xuyên thời gian, nhưng chỉ đơn giản phủ nhận rằng thế giới này về cơ bản đã tách khỏi hoặc về mặt bản thể học trước khi có ý thức. Do đó, Plato và Gottfried Leibniz khẳng định một thực tại khách quan và có thể biết được vượt qua nhận thức luận của chúng ta, trong khi vẫn đề xuất rằng thực tại này có cơ sở trong các thực thể lý tưởng, một dạng của chủ nghĩa duy tâm siêu hình.

Dù chúng ta không thể phủ định những cuộc tấn công mạnh mẽ vào chủ nghĩa duy tâm trong thế kỷ 20, nhiều khía cạnh và mô hình của chủ nghĩa duy tâm vẫn tiếp tục có ảnh hưởng lớn đến triết học hiện đại.