Give Away là gì và cấu trúc cụm từ Give Away trong câu Tiếng Anh?

0
34
Rate this post

Trong Tiếng Anh, chúng ta thường gặp nhiều cấu trúc và cụm từ quen thuộc. Một trong số đó chính là “Give away”. Cụm từ này thường xuất hiện trên các trang web bán hàng hoặc trên mạng xã hội. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về cụm từ này qua bài viết dưới đây nhé!

1. “Give away” có nghĩa là gì?

“Give away” có nghĩa là cho miễn phí một thứ gì đó hoặc phát phần thưởng cho đi mà không cần nhận lại. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cụm từ này còn có những nghĩa đặc biệt khác như nhường cơ hội cho người khác, phản bội hoặc tiết lộ bí mật cho ai đó.

Give away là gì

2. Cách sử dụng cụm từ “Give away” trong một số trường hợp:

Do “Give away” có nhiều nghĩa khác nhau, chúng ta cần đọc kỹ từng trường hợp để hiểu đúng nghĩa của cụm từ này. Dưới đây là một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

  • Với nghĩa là cho miễn phí một thứ gì đó, đây là nghĩa phổ biến nhất:

    • “You can give the old toys away if you don’t use them anymore” (Bạn có thể mang cho đi mấy cái đồ chơi cũ nếu bạn không dùng đến nó nữa)

    • “The Youtuber gives away two sets of cosmetics for any two audiences” (Cái người làm Youtube tặng hai bộ mỹ phẩm cho hai khán giả theo dõi bất kỳ)

    • “I can’t give away my book because it is very important to me” (Tôi không thể mang cho quyển sách cũ này được bởi vì nó vô cùng quan trọng với tôi)

  • Với nghĩa là tiết lộ bí mật:

    • “The look on her face gave her away” (Vẻ mặt của cô ấy đã tiết lộ tất cả)

    • “Don’t give away the ending of the movie. I want to watch it by myself” (Đừng tiết lộ cái kết của bộ phim chứ. Tôi muốn tự mình thưởng thức nó)

    • “My best friend can’t give away my secret. I’m so sad about that” (Bạn thân của tôi không thể giữ bí mật của tôi. Tôi rất buồn vì điều đó)

  • Với nghĩa là nhường cơ hội cho ai hoặc mất ưu thế:

    • “They gave away one goal in the second half” (Họ đã nhường một bàn trong hiệp hai)

    • “We gave away two goals in the first half” (Chúng tôi đã để tuột mất hai bàn thắng trong hiệp một)

    • “The Democrats are now in danger of giving the whole election away” (Đảng Dân chủ có nguy cơ từ bỏ toàn bộ cuộc bầu cử)

Ngoài ra, còn có cụm “Give somebody away” nghĩa là trao cô dâu cho chú rể trong đám cưới.

Give away mang trong mình đa dạng nghĩa

Cần lưu ý rằng cụm từ “Give something away” và “Give away something” đều chính xác và có thể sử dụng trong thực tế.

Thêm vào đó, “Give away” còn được sử dụng trong ngành kinh tế với nghĩa là “đồ cho không, tặng phẩm, bán hàng rẻ, hàng mẫu quảng cáo”. Đây là một chiến lược quảng cáo phổ biến mà nhiều doanh nghiệp sử dụng.

3. Phân biệt “Give away” và “Give way”:

Hai cụm từ này khác nhau và dễ gây nhầm lẫn. Dưới đây là sự phân biệt giữa hai cụm từ này:

Sự khác biệt của Give away và Give way

  • “Give way” có hai nghĩa: bị hư hỏng nặng do mang, chở quá nặng hoặc rút đi, tạo lối đi cho ai hoặc vật gì.

    • “The boards in the old wooden bridge gave way because of the heavy rain last night” (Những tấm ván trên chiếc cầu gỗ cũ đã bị hư hỏng nặng sau trận mưa lớn đêm qua)

    • “The clouds will give way to sunshine tomorrow” (Những đám mây đen sẽ nhường chỗ cho ánh nắng vào ngày mai)

Vậy là đã hiểu rõ về cụm từ “Give away” và một số trường hợp sử dụng của nó. Đây là một cụm từ quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày và có nhiều nghĩa khác nhau đa dạng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu thêm về cụm từ này. Đừng quên ghé thăm website Dnulib để tìm hiểu thêm các kiến thức tiếng Anh hữu ích. Chúc bạn học tốt!