H2O là gì? Cấu Tạo và Tính Chất hoá học của nước, phân loại nước sinh hoạt như nào?

0
33
Rate this post

Dnulib.edu.vn – Nước – một hợp chất không thể thiếu và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nó đóng vai trò vô cùng quan trọng và không thể thay thế đối với các sinh vật sống trên Trái Đất. Vậy chúng ta đã hiểu đúng về hợp chất này chưa? Nếu chưa, hãy theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu thêm.

1. Nước – Cấu Trúc và Thành Phần Hóa Học

Nước, còn được gọi là H2O, là một phân tử được cấu tạo bởi hai nguyên tử ôxi và một nguyên tử hiđro. Các nguyên tử này kết nối với nhau bằng liên kết cộng hóa trị. Cấu trúc phân tử H2O có góc liên kết là 104,45 độ và chiều dài liên kết giữa ôxi và hiđro là 95,84 picomet.

Cấu tạo và thành phần của H2O
Cấu tạo và thành phần của H2O

Nước chiếm tỷ lệ lớn trên Trái Đất, bao phủ khoảng 71% diện tích. Nước chủ yếu tồn tại trong các biển và đại dương, cũng như trong nước ngầm (1,7%) và các sông băng ở Nam Cực và Greenland (1,7%).

2. Tính Chất Đặc Trưng

2.1. Tính Chất Vật Lý

Nước không có vị và mùi nhưng chúng ta có thể cảm nhận sự có mặt của nó trong miệng. Tuy nhiên, nước từ các nguồn thông thường (bao gồm nước đóng chai) thường chứa nhiều chất hòa tan, do đó có thể có nhiều mùi và hương vị khác nhau. Con người và động vật có khả năng đánh giá chất lượng nước để tránh nước quá mặn hoặc có mùi hôi.

Về màu sắc, nước có thể xác định được bằng cách quan sát chất rắn và chất lơ lửng trong nước, hoặc thông qua sự phản chiếu của bầu trời. Màu sắc của nước phụ thuộc vào góc phản xạ và góc khúc xạ của ánh sáng.

Ngoài ra, nước có một số tính chất vật lý như điểm sôi ở 100 độ C, điểm đông ở 0 độ C, khối lượng riêng là 1g/ml (hoặc 1kg/lit) ở 4 độ C. Nước tinh khiết không dẫn điện, nhưng do tính hòa tan tốt, nó có thể hòa tan các chất tạp như muối để tạo thành ion. Điều này giúp dòng điện dễ dàng truyền qua nước.

2.2. Tính Chất Hóa Học

Nước là một chất dung môi có khả năng hòa tan nhiều chất rắn, lỏng và khí như muối, axit, khí amoniac, đường, khí hidroclorua và nhiều chất khác. Nó cũng là một chất lưỡng tính, có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.

  • Nước tác dụng với kim loại: Nước có khả năng tác dụng với một số kim loại như Li, Na, K, Ca… và tạo ra bazơ và khí H2.

  • Nước tác dụng với oxit bazơ: Phản ứng giữa nước và oxit bazơ tạo ra bazo tương ứng.

  • Nước tác dụng với oxit axit: Phản ứng giữa nước và oxit axit tạo ra axit tương ứng.

3. Tầm Quan Trọng Của Nước Trong Cuộc Sống

Nước đóng vai trò vô cùng quan trọng và không thể thay thế với sức khỏe và cuộc sống của con người. Nó giúp duy trì sự sống hàng ngày bởi vì nước chiếm khoảng 70-80% trọng lượng cơ thể.

Ngoài ra, nước cung cấp các chất dinh dưỡng, oxy và các khoáng chất cần thiết cho tế bào, giúp nuôi dưỡng và duy trì hoạt động của cơ thể. Nước cũng giúp loại bỏ độc tố và chất cặn bã thông qua nước tiểu và phân.

Nước có vai trò quan trọng trong các ngành sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng và vận tải. Nó tham gia vào mọi khía cạnh của cuộc sống, do đó chúng ta cần bảo vệ và sử dụng nước một cách tiết kiệm. Đây là trách nhiệm của mỗi cá nhân và tập thể vì lợi ích chung.

4. Các Loại Nước Sinh Hoạt

Hiện nay, nước phục vụ sinh hoạt hàng ngày của con người được chia thành 3 loại:

  • Nước sinh hoạt gia đình: Loại nước này được sử dụng để tắm rửa, giặt giũ, làm sạch và vệ sinh. Thông thường, nước sinh hoạt gia đình được lấy từ các nguồn nước như giếng khoan, nước máy hoặc nước bề mặt từ các suối, mỏ nước.

  • Nước uống: Loại nước này có thể uống trực tiếp hoặc sử dụng để nấu ăn. Nước uống có thể là nước tinh khiết hoặc nước có ion kiềm đảm bảo độ sạch và an toàn cho sức khỏe.

  • Nước khoáng: Loại nước này được lấy từ các suối tự nhiên có chứa nhiều khoáng chất hoặc khí hòa tan. Nước khoáng chứa nhiều canxi cacbonat, magie sunfat, kali và natri sunfat. Nước khoáng có nguồn gốc từ mạch nước ngầm tự nhiên, đã trải qua nhiều tầng địa chất trong nhiều năm, cho nên có tính tinh khiết và phong phú.

5. Nước Ion Kiềm – Lợi Ích Và Ứng Dụng

Nước ion kiềm được tạo ra bằng công nghệ điện giải, tách nước thành các ion H+ và OH-. Nước ion kiềm thường có độ pH lớn hơn 7, có nhiều khoáng chất và khả năng chống oxy hóa mạnh. Vì vậy, nước ion kiềm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và có thể hỗ trợ điều trị nhiều bệnh.

Dựa vào độ pH, nước ion kiềm có thể chia thành nhiều loại, từ 7.0 đến 11.0, với mỗi loại có ứng dụng khác nhau. Ví dụ, nước ion kiềm với độ pH từ 8.0 – 9.0 thích hợp để uống và nấu ăn hàng ngày, trong khi nước ion kiềm có độ pH từ 4.0 – 6.0 có tác dụng làm mịn da và vệ sinh răng miệng.

Việc sử dụng nước ion kiềm giàu hydro mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người, bao gồm trung hòa axit dư trong cơ thể, bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do có hại, thanh lọc cơ thể và bổ sung khoáng chất cần thiết. Hiện nay có nhiều dòng máy lọc nước ion kiềm công nghệ cao được cung cấp trên thị trường để đảm bảo chất lượng nước sạch và tốt cho sức khỏe con người.

Dnulib.edu.vn hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về tính chất và tầm quan trọng của nước trong cuộc sống. Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm máy lọc nước ion kiềm, hãy liên hệ với chúng tôi qua số hotline: 03 88 89 86 68. Chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu và chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất.

Đọc thêm tại: Dnulib