“In which” là gì? 3 trường hợp dùng “in which” cơ bản nhất trong tiếng Anh 

0
44
Rate this post

“Trong đó” – Cụm từ “in which” thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một vị trí hoặc một thời gian cụ thể. “In” là một giới từ thường được sử dụng để chỉ vị trí “bên trong một khoảng không gian lớn” hoặc “trong một khoảng thời gian dài”. “Which” là một từ để hỏi, đại diện cho một người, một vật hoặc một sự việc. Khi kết hợp với nhau, “in which” tạo thành một cụm từ có nghĩa là “trong đó”. Bài viết này sẽ giới thiệu về cách sử dụng cơ bản của “in which” trong tiếng Anh.

1. “In which” là gì?

Cụm từ “in which” là một cụm từ được hình thành bằng cách kết hợp giữa giới từ “in” và đại từ quan hệ “which”. Trong tiếng Anh, chỉ có hai đại từ quan hệ có thể được sử dụng trong cấu trúc này, đó là “which” và “whom”.

1.1. Tổng quan về đại từ quan hệ theo sau giới từ

Đại từ quan hệ là các từ được sử dụng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trong mệnh đề chính của câu. Có 5 đại từ quan hệ phổ biến là “who, whom, which, that và whose”. Những đại từ này có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc đại từ sở hữu.

Ví dụ:

  • Cậu bé who đang ngồi đó là em trai của tôi.
  • Cô Lan, whom tôi nói chuyện cùng ngày hôm qua, là giáo viên cũ của tôi.
  • Chiếc túi which tôi đã mua vào ngày sinh nhật là chiếc túi yêu thích của tôi.
  • Victor Hugo là nhà văn that tôi thích nhất.
  • Chúng tôi đã giúp người phụ nữ, whose tiền đã bị đánh cắp.

Trong số các đại từ trên, “whom” và “which” có thể được sử dụng sau một số giới từ để chỉ “số lượng người/vật được nhắc đến” hoặc thay thế cho các trạng từ quan hệ “why, when, where” trong mệnh đề quan hệ.

1.2. Định nghĩa “in which”

Như đã đề cập ở đầu bài viết, “in which” được tạo thành bởi hai thành phần:

  • Giới từ “in” biểu thị cho “một khoảng thời gian dài” (mùa, năm, tháng, tuần, thế kỷ…) hoặc “chủ thể đang trong một khoảng không gian nào đó”.
  • Đại từ quan hệ “which” biểu thị cho một sự vật, sự việc hoặc một khái niệm trừu tượng không thể cảm nhận bằng các giác quan.

Kết hợp lại, cụm từ “in which” chủ yếu được sử dụng trong mệnh đề quan hệ để thay thế cho các trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn hoặc thời gian (where, when).

Ví dụ:

  • This is the house in which I spent my whole childhood. (This is the house where I spent my whole childhood.)
  • It was a time in which we had a lot of memories together. (It was a time when we had a lot of memories together.)

Lưu ý:
Mặc dù bạn cũng có thể viết là: “This is the house which I spent my whole childhood in“, nhưng để câu nói tự nhiên hơn và tránh quên sử dụng giới từ, cụm từ “in which” vẫn được ưu tiên.

2. Các trường hợp sử dụng “in which” thường gặp

2.1. Chỉ nơi chốn

Vai trò phổ biến nhất của “in which” là thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nơi chốn đã được nhắc đến trong mệnh đề chính. Điều này giúp tránh sự lặp lại từ trong câu.

“In which” trong trường hợp này tương đương với trạng từ quan hệ “where”, mang nghĩa “nơi mà”, “ở vị trí mà”, “ở chỗ mà”.

Ví dụ:

  • That is the city in which I used to live for 5 years. (That is the city where I used to live for 5 years.)
  • We will celebrate our anniversary at the place in which we first met. (We will celebrate our anniversary at the place where we first met.)

2.2. Chỉ một bối cảnh thời gian cụ thể

Giới từ “in” thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài như thế kỷ, mùa, năm, tháng, tuần… Do đó, bạn cũng có thể sử dụng cụm từ “in which” với nghĩa “khi mà”, thay thế cho “when”, nếu trước đó là một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ một khoảng thời gian dài, chẳng hạn như:

  • Era (thời kỳ)
  • Year (năm)
  • Season (mùa)
  • Week, weekend (tuần, cuối tuần)
  • Month (tháng)
  • Century (thế kỷ)
  • It was a time (là một khoảng thời gian)

Ví dụ:

  • My sister was born in 2005, the year in which I was in kindergarten. (My sister was born in 2005, the year when I was in kindergarten.)
  • I met Linda the year in which we were in 10th grade. (I met Linda the year when we were in 10th grade.)

2.3. Chỉ một lĩnh vực trừu tượng

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng “in which” khi đối tượng được nhắc đến trong mệnh đề chính là một lĩnh vực hoặc bối cảnh nào đó, ví dụ như “lĩnh vực kinh tế”, “lĩnh vực xã hội” hoặc “bối cảnh văn hóa xã hội”.

Nghĩa của “in which” trong trường hợp này là “lĩnh vực mà”, “bối cảnh mà”, “môi trường mà”.

Ví dụ:

  • An excellent educational environment in which the development of students is emphasized. (Một môi trường giáo dục tốt là môi trường sự phát triển của học sinh được đề cao.)

3. Một số cách kết hợp “which” với giới từ khác

Ngoài việc kết hợp với giới từ “in”, đại từ quan hệ “which” cũng có thể kết hợp với một số giới từ khác như “at, on, for, of”, tạo thành những cụm từ mang ý nghĩa tương ứng với ý nghĩa của giới từ.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
At which Nơi mà (= where) This is the hospital at which I was born. (This is the hospital where I was born.)
Khi mà, chỉ khoảng thời gian ngắn như giờ, các buổi trong ngày (= when) I met Mary at 11 am, at which I was having lunch. (I met Mary at 11 am, when I was having lunch.)
On which Khi mà, chỉ một ngày cụ thể (= when) Monday is the day on which I am most busy. (Monday is the day when I am most busy.)
For which Lý do mà, do đó, theo đó (=why) I don’t know the reason for which Mary didn’t come to the party. (I don’t know the reason why Mary didn’t come to the party.)
Of which Trong số đó She drank three cups of milk tea, of which her favorite one was chocolate flavor. (She drank three cups of milk tea, of which her favorite one was chocolate flavor.)

4. Bài tập “in which là gì”

Bạn có thể thực hành viết các câu sử dụng “in which” trong một số trường hợp khác nhau để nắm vững cách sử dụng của cụm từ này.

5. Tổng kết

Tóm lại, “in which” là một cụm từ được sử dụng để thay thế cho trạng từ quan hệ “where” và “when”, để chỉ:

  • Nơi chốn (= where)
  • Một bối cảnh thời gian (= when)
  • Một lĩnh vực trừu tượng

Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của “in which” và cách sử dụng cụm từ này trong câu. Nếu bạn còn bất kỳ câu hỏi nào, hãy để lại bình luận bên dưới hoặc truy cập Dnulib để tìm thêm thông tin chi tiết.

Xem thêm:

  • Mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định: Tên “dài” nhưng cách dùng “ngắn”!
  • 5 cách đơn giản và nhanh chóng để rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
  • Mệnh đề phụ thuộc và mệnh đề độc lập tiếng Anh (ví dụ, bài tập)