Laying Down là gì và cấu trúc cụm từ Laying Down trong câu Tiếng Anh

0
35
Rate this post

Học tiếng Anh có thể trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người, với lượng từ vựng đồ sộ và ý nghĩa đa dạng mà không phải ai cũng dễ dàng nắm bắt. Một thay đổi nhỏ trong từ có thể biến nó thành một ý nghĩa hoàn toàn khác. Thế nhưng, đừng lo lắng! Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cụm từ “Laying Down” và cách sử dụng nó trong câu tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp những kiến thức mới mẻ, giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này. Hãy tiếp tục đọc nhé!

Laying Down có nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, “Laying Down” được dịch là “đang nằm xuống”. Đây là một hành động diễn ra để chỉ người hoặc vật đang nằm xuống, nằm trải ra.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp khác, “Laying Down” còn có nghĩa là giết người, giết; hoặc thiết lập một quy tắc nào đó.

Thông thường, hành động “Laying Down” thể hiện sự nằm xuống để thư giãn, để ngủ nghỉ.

Laying Down
Hình ảnh minh họa giải thích Laying Down là gì?

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Laying Down

  • Phát âm Anh – Anh: /leɪ ing daʊn/
  • Phát âm Anh – Mỹ: /leɪ ing daʊn/
  • Từ loại: Cụm động từ

Nghĩa tiếng Anh của “Laying Down” là một hành động nằm xuống trên giường, trên cỏ,… để ngủ hoặc thư giãn thoải mái.

Nghĩa tiếng Việt của “Laying Down” là nằm xuống, hạ mình xuống – chỉ hành động nằm nghỉ ngơi, ngủ hoặc thư giãn.

Cấu trúc

  • Laying Down Something: Nằm xuống, nằm trên một cái gì đó, thứ gì đó.

Laying Down
Laying Down thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh

Ví dụ Anh – Việt

Dưới đây là một số ví dụ Anh – Việt cụ thể mà bạn có thể tham khảo để áp dụng trong thực tế cuộc sống một cách dễ dàng và phù hợp hơn.

  • I’m laying down my coat: Tôi đang đặt áo khoác của tôi xuống.
  • He is laying down for the doctor to examine: Anh ấy đang nằm xuống để bác sĩ kiểm tra.
  • Can you put my hat laying down on the table?: Bạn có thể đặt mũ của tôi xuống bàn được không?
  • My dad’s memorabilia is laying down in the closet: Những kỷ vật của bố tôi đang nằm trong tủ.
  • As soon as I got home, I wanted to laying down on my beloved bed: Vừa về đến nhà, tôi đã muốn nằm xuống chiếc giường thân yêu của mình.
  • Looks like she was quite tired after a day of outdoor work, she was laying down on the sofa outside the living room: Có vẻ cô ấy khá mệt mỏi sau một ngày làm việc ngoài trời, cô ấy nằm trên ghế sofa ngoài phòng khách.
  • When I go on a picnic, I like to lying down on the grass to relax: Khi đi dã ngoại, tôi rất thích nằm trên bãi cỏ để thư giãn.
  • We had to laying down on the trunk because we ran out of space: Chúng tôi phải nằm trên thùng xe vì hết chỗ ngồi.
  • It is my honor to laying down on this luxury sofa: Đó là vinh dự của tôi khi được nằm xuống chiếc ghế sofa sang trọng này.
  • Anna and I were laying down on a chair outside in the yard to talk: Tôi và Anna đã cùng nằm dài trên chiếc ghế đá ngoài sân để tâm sự.
  • Every day I have up to 10 hours to laying down in bed: Mỗi ngày tôi có đến 10 tiếng đồng hồ để nằm dài trên giường.
  • They laying down their weapons and surrendered: Họ hạ vũ khí và đầu hàng.
  • Every time I go to my grandmother’s house, I want to laying down on the bed to sleep next to her: Mỗi khi đến nhà bà ngoại tôi đều muốn được nằm xuống giường để ngủ cạnh bà.
  • Mediators have persuaded both sides to laying down their arms: Các nhà hòa giải đã thuyết phục cả hai bên từ bỏ vũ khí.

Laying Down
Laying Down nghĩa là nằm xuống, đặt xuống

Một số cụm từ liên quan

Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của “Laying Down”, chúng ta cùng tìm hiểu các cụm từ liên quan và mở rộng với “Laying” và “down” trong bảng dưới đây.

Từ/ Cụm từ liên quan Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Lay into Chỉ trích thậm tệ He was Lay into for being late for work
Lay on Tổ chức, cung cấp We LAID ON a buffet lunch at the conference
Lay off Làm cho một nhân viên thừa ra The hotel Lay OFF thirty staff
Layout Bố trí Room layout requires a specific calculation
Relax Thư giãn Every weekend I go to the movies to relax
Rest Nghỉ ngơi If you feel too tired, you can rest
Stand up Đứng lên You can stand up and speak right now
Downcast Trầm mặc, chán nản His personality is very downcast

Hy vọng qua các chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “Laying Down” trong tiếng Anh. Đừng ngần ngại áp dụng kiến thức này vào thực tế giao tiếp. Hãy truy cập Dnulib để khám phá thêm nhiều kiến thức hấp dẫn khác. Chúc bạn thành công và tiếp tục phát triển trên con đường học tập và làm việc của mình!

Nguồn ảnh: studytienganh.vn