APRICOT là màu gì: Định nghĩa & Ví dụ.

0
35
Rate this post

Hẳn nhiều bạn chưa từng nghe đến màu mơ chim trước đây. Hoặc có thể bạn đã nghe qua nhưng chưa tìm hiểu về từ tiếng Anh tương ứng hoặc chưa hiểu rõ về nó. Hôm nay chúng ta sẽ cùng đi tìm hiểu “APRICOT là màu gì?” một cách đơn giản và dễ hiểu nhất.

APRICOT là màu gì: Định nghĩa & Ví dụ.

APRICOT là màu gì và cách hiểu nó như thế nào?

Theo một cách hiểu về màu sắc, APRICOT trong tiếng Việt được dịch là màu mơ chim. Màu mơ chim tương tự như màu của quả mơ, nhưng nhạt hơn một chút.

Phiên âm của từ APRICOT trong tiếng Anh như sau:

  • Trong tiếng Anh-Anh: /ˈeɪ.prɪ.kɒt/
  • Trong tiếng Anh-Mỹ: /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/

Định nghĩa về màu APRICOT trong tiếng Anh và phiên âm của chúng.

Cách sử dụng từ APRICOT

Từ APRICOT trong mô tả màu sắc ít được sử dụng. Thực tế, từ này thường được dùng để chỉ quả mơ.

APRICOT là một màu sắc có từ loại là danh từ nên cách sử dụng khá đơn giản.

  • Ví dụ: Nga rất yêu thích son môi màu APRICOT.
  • Dịch nghĩa: Nga loves son môi màu APRICOT so much.

Cách sử dụng từ APRICOT.

Ví dụ về từ APRICOT trong tiếng Anh

Dưới đây là 10 ví dụ về cách sử dụng từ APRICOT:

  1. Đi với son môi màu hồng, đỏ hoặc màu mơ chim và thoa thêm một lớp sơn bóng để tôn vinh đôi môi quyến rũ của bạn.
  2. Sơn tường màu mơ chim hoặc màu đất nung trong phòng với các điểm nhấn màu xanh ngọc, hoặc xanh da trời.
  3. Các loại cây ăn quả phổ biến là đào, mơ, táo, cam, xoài, lê, mít và mận.
  4. Chúng có nhiều màu sắc từ màu vàng, màu mơ chim và cam đến hồng, đỏ tươi và trắng ngọc trai.
  5. Một số trang web sẽ giới thiệu dầu khoáng vì nó dễ tìm và rẻ tiền, nhưng các loại dầu như dầu mơ hoặc dầu jojoba thực sự tốt hơn cho làn da của trẻ sơ sinh.
  6. Màu mơ chim, màu xanh lá cây nhạt và màu trắng là những màu sắc được yêu thích trong các bộ váy trưng bày.
  7. Màu mơ chim là màu vàng nhạt hơi giống màu của trái mơ, nhưng nhạt hơn một chút.
  8. Từ “APRICOT” (và quả mơ): từ này xuất phát từ tiếng Ả Rập Al-bark và đã được sử dụng như tên một loại màu từ năm 1851.
  9. Màu mơ chim khá xa lạ với nhiều người nên khó nhận biết khi gặp nhiều người.
  10. Rất khó để phân biệt màu mơ chim vì đây là màu được pha trộn từ nhiều màu khác nhau.

Những ví dụ về từ APRICOT trong tiếng Anh.

Các cụm từ hay cụm danh từ thông dụng liên quan đến màu mơ chim

APRICOT không chỉ có nghĩa là màu mơ chim hoặc quả mơ, mà khi kết hợp với các từ khác sẽ tạo ra những cụm từ mới với nghĩa khác nhau.

Dưới đây là một số cụm từ và cụm danh từ thông dụng đi kèm với APRICOT và ý nghĩa của chúng:

  • Màu vàng mơ
  • Dầu mơ
  • Mứt mơ
  • Rượu mơ
  • Thanh mai (loại cây cùng họ với mơ và mận)
  • Dầu hạt mơ
  • Cây mơ
  • Quả mơ sấy khô

Các cụm từ và cụm danh từ thông dụng của từ APRICOT.

Hy vọng qua bài viết này, chúng ta đã giải đáp được phần nào về màu mơ chim. Bên cạnh việc tìm hiểu về màu mơ chim trong tiếng Việt, bạn cũng đã biết thêm một từ tiếng Anh mới. Và bây giờ, câu hỏi “APRICOT tiếng Anh là gì?” trở nên dễ dàng để bạn trả lời.

Được chỉnh sửa bởi Dnulib.