Nổi Bật trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

0
31
Rate this post

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta cần sử dụng rất nhiều từ vựng khác nhau để giao tiếp hiệu quả hơn. Điều này có thể khiến người mới học tiếng Anh cảm thấy khó khăn và không biết sử dụng từ nào phù hợp trong giao tiếp. Để nói tiếng Anh một cách mượt mà và chính xác, chúng ta cần rèn luyện từ vựng và đọc nhiều để tạo phản xạ khi giao tiếp. Hãy cùng StudyTiengAnh tìm hiểu về từ “nổi bật” trong tiếng Anh và xem những ví dụ cụ thể dễ ghi nhớ nhé!

Từ “nổi bật” trong Tiếng Anh là gì?

Từ vựng:

  • Cách phát âm: /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
  • Loại từ: tính từ

Định nghĩa:

  • “Outstanding” (tính từ): để chỉ điều gì đó nổi trội hơn những thứ khác. Từ này thường được sử dụng để miêu tả người hoặc đồ vật.

Ví dụ:

  • “She was the most outstanding person at the prom. All the men were looking at her, hoping to have a dance with her. But she didn’t care about anyone.” (Cô ấy là người nổi bật nhất tại bữa tiệc. Tất cả đàn ông đều nhìn cô ấy và muốn khiêu vũ cùng cô ấy. Nhưng cô ấy không quan tâm tới ai.)
  • “I don’t know how the director of the movie ‘Parasite’ was able to create such an outstanding film. It is the most outstanding film of the year 2019 and even won an Oscar award.” (Tôi không biết làm thế nào đạo diễn phim “Parasite” đã tạo ra một bộ phim nổi bật như vậy. Đó là bộ phim nổi bật nhất của năm 2019 và đã giành giải Oscar.)

Những cụm danh từ mới với tính từ “nổi bật”

Có những từ kết hợp với tính từ “nổi bật” để tạo thành những cụm danh từ mới.

Cụm danh từ: “nổi bật” + “danh từ”

Ví dụ:

  • “An outstanding performance” (một buổi biểu diễn nổi bật): “After more than six months of preparation, they finally created an outstanding performance. The audience went crazy and threw flowers at them.” (Sau hơn sáu tháng chuẩn bị, họ cuối cùng đã tạo ra một buổi biểu diễn nổi bật. Khán giả thậm chí đã phát cuồng và ném hoa về phía họ.)
  • “An outstanding person” (người nổi bật): “I wish I could know the feeling of being an outstanding person. I’m just an ordinary person without any special talent or beauty to be remarkable in other people’s eyes.” (Tôi ước mình có thể biết cảm giác của một người nổi bật. Tôi chỉ là một người bình thường không có tài năng hay sắc đẹp đặc biệt để gây ấn tượng với người khác.)

Từ mang nghĩa “nổi bật” trong Tiếng Anh:

Dưới đây là một số từ tiếng Anh có nghĩa tương tự “nổi bật”:

  • Distinguished: Nổi bật
  • Dominant: Có ưu thế
  • Eminent: Lỗi lạc
  • Exceptional: Đặc biệt
  • Famous: Nổi danh
  • Great: Tuyệt vời
  • Important: Quan trọng
  • Impressive: Ấn tượng
  • Magnificent: Tráng lệ
  • Phenomenal: Phi thường
  • Preeminent: Ưu việt
  • Superior: Cấp trên
  • Well-known: Nổi tiếng

Ví dụ:

  • “It is a magnificent view I have seen in my life. I couldn’t take my eyes off the view. If you were there, you would love the scene so much.” (Đó là một phong cảnh tráng lệ nhất mà tôi từng thấy trong đời. Tôi không thể rời mắt khỏi cảnh đó. Nếu bạn có mặt ở đó, bạn sẽ yêu cảnh tượng đó.)

Với những từ này, bạn có thể tạo ra sự kết hợp để mô tả các vấn đề, sự kiện, hoặc người mà bạn muốn miêu tả khiến chúng nổi bật hơn trong nghĩa đen hoặc bóng.

Đọc thêm những bài viết về tiếng Anh trên Dnulib để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn!

Edited by Dnulib (dnulib.edu.vn)

nổi bật trong tiếng Anh