Offshore là gì? Khám phá cách thức hoạt động của công ty Offshore 

0
34
Rate this post

Bạn đã từng nghe về thuật ngữ “Offshore” chưa? Trong thị trường đầy biến động, các doanh nghiệp cần phải tìm kiếm những phương án kinh doanh mới để thích nghi. Đó chính là lý do tại sao khái niệm Offshore ngày càng trở nên phổ biến. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn về ý nghĩa của Offshore và liên quan đến nó.

Thuật ngữ Offshore tiếng Việt là gì?

Offshore có nghĩa đen là “ngoài khơi, ngoài biển” trong tiếng Anh. Nhưng trong lĩnh vực kinh doanh, thuật ngữ này được hiểu là các hoạt động diễn ra ngoài lãnh thổ quốc gia.

Cụ thể, Offshore ám chỉ đến các công ty lớn, ngân hàng hoặc các khoản đầu tư lớn được gửi đi nước ngoài nhằm tirn hưởng các chính sách ưu đãi. Những ưu đãi này có thể là thuế, chính sách đặc biệt dành cho những nhà đầu tư nước ngoài, chi phí mặt bằng thấp hơn và chi phí lao động giảm…

Ví dụ, Simon, một công dân Hungary, có một tài khoản tại ngân hàng Đức và anh gửi một khoản tiền lớn là 100.000.000 đô la vào tài khoản đó. Khoản tiền này được gọi là Offshore.

Tìm hiểu một số thuật ngữ liên quan đến Offshore

Offshore Outsourcing là gì?

Offshore Outsourcing có nghĩa là “thuê ngoài”. Điều này có nghĩa là một công ty thuê một công ty, tổ chức khác ở nước ngoài để làm việc cho mình. Việc này mang lại lợi ích về mặt kinh tế, giúp giảm chi phí và tăng hiệu suất kinh doanh. Với sự phát triển của công nghệ, việc Offshore Outsourcing ngày càng trở nên dễ dàng.

Offshoring là gì?

Offshoring là một khái niệm thuộc về Outsourcing. Nó ám chỉ hoạt động Outsourcing được thực hiện tại đơn vị Outsourcing. Offshoring là khi một công ty thành lập một công ty con, nhà máy hoặc xí nghiệp ở quốc gia khác để sản xuất sản phẩm.

Ví dụ, một công ty Mỹ thuê một xưởng may tại Việt Nam để sản xuất sản phẩm cho mình, được coi là Outsourcing. Nhưng nếu công ty Mỹ thành lập một nhà máy ở Việt Nam để sản xuất, đó được gọi là Offshoring.

Outsourcing là gì?

Outsourcing là sự lựa chọn của nhiều tổ chức nhờ tính hiệu quả trong việc tiết kiệm thời gian. Bên thuê không cần quan tâm đến quá trình hoạt động của dự án hay việc tổ chức và quản lý nhân sự. Họ chỉ quan tâm đến sản phẩm cuối cùng.

Outsourcing thường được lựa chọn khi doanh nghiệp muốn giảm chi phí kinh doanh nhờ ưu đãi từ các quốc gia khác như nguồn nhân lực giá rẻ hoặc thuế thấp. Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn nhân công và đất đai tại các địa phương có thể gây ảnh hưởng đến môi trường.

Khoản vay Offshore là gì?

Khoản vay Offshore là khoản vay quốc tế, hay khoản vay từ nước ngoài. Đây thực chất là khoản tài chính được lấy từ một quốc gia khác. Ví dụ, khi một công ty thành lập ở nước ngoài, họ có thể vay tiền từ quốc gia đó để mở công ty, thuê nhân công, xây dựng nhà xưởng…Các khoản vay này tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư và các công ty xây dựng doanh nghiệp ở nước ngoài. Một số quốc gia phát triển cung cấp nhiều khoản vay Offshore và ưu đãi khác để thu hút nhà đầu tư nước ngoài.

Hai kiểu công ty Onshore và Offshore

Công ty Onshore là công ty được thành lập tại nước ngoài với mục đích hoạt động kinh doanh trong quyền hạn cho phép của đất nước đó. Trong trường hợp việc thuê ngoài (Offshore) không phải là lựa chọn tối ưu, thành lập một công ty tại nước đó sẽ có lợi hơn. Cả công ty Offshore và Onshore đều có những chức năng chung như:

  • Được miễn hoặc giảm thuế.
  • Hưởng ưu đãi và lợi ích kinh tế theo luật của chính phủ nước đó.
  • Bảo lưu lợi nhuận không giới hạn tại nước ngoài.
  • Đầu tư trực tiếp để thành lập doanh nghiệp ở nước ngoài.
  • Tăng thương mại xuất nhập khẩu đáng kể.
  • Thành lập chi nhánh, văn phòng hoặc công ty tại nước ngoài.
  • Niêm yết công ty trên sàn chứng khoán nước ngoài.
  • Giao dịch và sở hữu bất động sản tại nước ngoài.
  • Sở hữu thương hiệu và bản quyền.
  • Đăng ký sở hữu tàu, máy bay tại nước ngoài.
  • Đăng ký và sở hữu bảo hiểm tại nước ngoài.
  • Mở tài khoản tại bất kỳ ngân hàng nào tại nước đó.

Cách thức hoạt động của công ty Offshore

Vậy cách thức hoạt động của các công ty Offshore như thế nào? Công ty sẽ đầu tư hợp pháp ra nước ngoài hoặc thuê ngoài.

Ví dụ, trong vài năm trở lại đây, hoạt động kinh doanh giữa Việt Nam và Nhật Bản ngày càng phổ biến với kiểu công ty Offshore. Có hai cách thức hoạt động chính:

  • Công ty Nhật Bản đưa ra yêu cầu công việc, chuyển thành văn bản và gửi đến công ty Việt Nam. Công ty Việt Nam tiếp nhận yêu cầu và thực hiện công việc theo yêu cầu của công ty Nhật Bản.
  • Công ty Nhật Bản chỉ đưa ra yêu cầu công việc. Công ty Việt Nam hoàn toàn có quyền thiết kế và sản xuất sản phẩm. Nhật Bản sẽ giám sát và kiểm tra chất lượng sản phẩm, sau đó gửi phản hồi lại công ty Việt Nam.

Dù có quy định pháp lý giống nhau, nhưng từng quốc gia có luật pháp và khó khăn riêng biệt, có thể phù hợp hoặc không phù hợp để thành lập công ty Offshore. Do đó, doanh nghiệp cần xem xét và lên kế hoạch cẩn thận khi quyết định lựa chọn quốc gia để đạt được những lợi ích tối đa.

(Dnulib, nguồn hình)

Dnulib.edu.vn