Philosophy là gì và cấu trúc từ Philosophy trong câu Tiếng Anh

0
32
Rate this post

Triết học, một trong những bộ môn quen thuộc của sinh viên cao đẳng và đại học, tập trung nghiên cứu về các lý thuyết, thực tiễn và cách nhận thức của con người về xã hội. Trong tiếng Anh, triết học được gọi là “Philosophy”. Bài viết dưới đây của Studytienganh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của “Philosophy” và cách sử dụng từ này trong câu.

1. Ý nghĩa của “Philosophy” trong tiếng Anh

“Philosophy” trong tiếng Anh có nghĩa là triết học, triết lý. Đây là lĩnh vực nghiên cứu về bản chất của thực tế và sự tồn tại, về những gì có thể biết, và về hành vi đúng và sai. Ngoài ra, “Philosophy” cũng ám chỉ những niềm tin cụ thể thuộc loại này.

Triết lý của một môn học là một nhóm các lý thuyết và ý tưởng liên quan đến hiểu biết về môn học đó. Triết học cũng thể hiện niềm tin của bạn về cách cư xử trong các tình huống cụ thể trong cuộc sống.

Thường thì, triết học ít được biết đến hoặc không được biết đến rộng rãi. Nó tồn tại trong hệ thống giáo dục của các trường cao đẳng, đại học và có sự liên kết chặt chẽ với các ngành nghề khác như toán học, khoa học,…

philosophy là gì

2. Cấu trúc và cách sử dụng từ “Philosophy” trong câu

“Philosophy” trong tiếng Anh thường được sử dụng như một danh từ, để thể hiện việc sử dụng lý trí để hiểu bản chất của thế giới thực và sự tồn tại, giới hạn và sử dụng kiến thức, cũng như các nguyên tắc đạo đức.

Trong các tình huống cụ thể, “Philosophy” được sử dụng để diễn đạt một nhóm lý thuyết và ý tưởng liên quan đến hiểu biết về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ:

  • “These are theories about the philosophy of education.” – Đây là những lý thuyết về triết lý giáo dục.

Động từ liên quan đến “Philosophy” là “Philosophize”.

philosophy là gì

3. Ví dụ Anh Việt về từ “Philosophy”

Sau đây là một số ví dụ cụ thể để bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa của “Philosophy”:

  • “He received his doctorate in philosophy in political science from a university in Canada.” – Ông nhận bằng tiến sĩ triết học về khoa học chính trị tại một trường đại học ở Canada.

  • “Philosophy has actually given students new horizons, although very few students want to study it.” – Triết học thực sự đã mang đến cho sinh viên những chân trời mới, mặc dù rất ít sinh viên muốn học nó.

  • “We always doze and feel bored when we study philosophy.” – Chúng ta luôn ngủ gật và cảm thấy buồn chán khi học triết học.

  • “These are really in line with their economic philosophy.” – Những điều này thực sự phù hợp với triết lý kinh tế của họ.

  • “He was passionate about plants and philosophy of science, so he was willing to spend all his time researching them.” – Ông ấy đam mê thực vật và triết học khoa học, vì vậy ông sẵn sàng dành toàn bộ thời gian để nghiên cứu chúng.

  • “Here are some questions about ethical and logical philosophy, you can fully explore and study them.” – Dưới đây là một số câu hỏi về triết học đạo đức và logic, bạn hoàn toàn có thể tìm hiểu và nghiên cứu chúng.

philosophy là gì

4. Một số cụm từ liên quan

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “Philosophy”:

  • Triết lý giáo dục: the philosophy of education
  • Triết lý tôn giáo: the philosophy of religion
  • Triết lý khoa học: the philosophy of science
  • Triết lý mác xít: Marxist philosophy
  • Triết lý của ngôn ngữ: the philosophy of language
  • Triết học phân tích: analytical philosophy
  • Triết học cổ đại: ancient philosophy
  • Triết học cơ bản: basic philosophy
  • Triết học đương đại: contemporary philosophy
  • Triết học giáo dục: educational philosophy
  • Triết học thực nghiệm: experimental philosophy
  • Triết học cơ bản: fundamental philosophy
  • Triết học tư pháp: judicial philosophy
  • Triết học thời trung cổ: medieval philosophy
  • Triết học hiện đại: modern philosophy
  • Triết học tự nhiên: natural philosophy
  • Triết học tổng thể: overall philosophy
  • Triết học cá nhân: personal philosophy
  • Triết học chính trị: political philosophy
  • Triết học công cộng: public philosophy
  • Lĩnh vực triết học: realm of philosophy
  • Triết học truyền thống: traditional philosophy
  • Triết học cơ bản: underlying philosophy
  • Triết học phương Tây: western philosophy.

Studytienganh hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của “Philosophy” và cách sử dụng từ này trong câu. Hãy cố gắng trau dồi kiến thức từ vựng để có thể sử dụng chúng một cách hợp lý trong giao tiếp. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập Dnulib.