"Red Tape" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

0
38
Rate this post

Trong thời đại 4.0 hiện nay, việc học tiếng Anh đã trở nên vô cùng quan trọng đối với chúng ta. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới, và vì thế rèn luyện kỹ năng tiếng Anh sẽ giúp chúng ta tự tin hơn khi bước vào cuộc sống hiện đại ngày nay. Nếu bạn đang muốn học tiếng Anh nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hãy để StudyTienganh giúp bạn nắm vững ngôn ngữ này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thuật ngữ “Red Tape” trong tiếng Anh.

red tape trong tiếng Anh

1. Từ “Red Tape” trong tiếng Anh là gì?

Cách phát âm: /ˌred ˈteɪp/

Định nghĩa:
“Red Tape” ám chỉ những quy trình và thủ tục phiền toái, lãng phí thời gian. Thuật ngữ này ám chỉ những người và cơ quan quản lý từ trên xuống dưới chỉ quan tâm đến hình thức, không mắc kẹt vào công việc thực tế. Họ chỉ biết giấy tờ, họp hội, đọc báo cáo mà không thực sự tận tâm kiểm tra tình hình.

Loại từ: cụm danh từ

2. Ý nghĩa của từ “Red Tape”:

red tape trong tiếng Anh

Red Tape:

  • Đại diện cho thái độ quan liêu, thói quen làm việc không hiệu quả.

  • Ví dụ: “The people are very angry with his red tape because he only matters the form and doesn’t care about the people.”

  • Mọi người rất phẫn nộ với thái độ quan liêu của ông ấy, vì ông ấy chỉ quan trọng hình thức mà không quan tâm tới người dân.

  • Đại diện cho dải băng đỏ: Ví dụ “For the next birthday party I need a red tape for decoration so I ordered it yesterday. It’s so great.”

  • Trong bữa tiệc sinh nhật sắp tới, tôi cần một cuộn băng đỏ để trang trí, vì vậy tôi đã đặt mua từ hôm qua. Nó thật tuyệt vời.

3. “Red Tape” trong các câu:

red tape trong tiếng Anh

[Red Tape được làm chủ ngữ chính trong câu]

  • Ví dụ: “The red tape has both positive and negative sides, but most of the time the positives will outweigh the negatives.”

  • Tính quan liêu có cả mặt tích cực và tiêu cực, nhưng hầu hết thời gian, mặt tích cực sẽ nhiều hơn.

  • Ví dụ: “Red tape is a virtue that may not be beautiful, but it makes people look at themselves negatively.”

  • Quan liêu không phải là một phẩm chất đẹp, nhưng nó khiến người ta nhìn nhận bản thân mình theo một cách tiêu cực.

[Từ được dùng làm tân ngữ trong câu]

  • Ví dụ: “He doesn’t like the red tape style, he works very clearly.”

  • Anh ấy không thích phong cách quan liêu, anh ấy làm việc rất rõ ràng.

  • Ví dụ: “In the past, the state apparatus was very red tape, so people’s lives were very poor.”

  • Trong quá khứ, bộ máy nhà nước thường áp dụng quan liêu, dẫn đến cuộc sống của người dân rất nghèo khổ.

[Từ được dùng làm bổ ngữ cho chủ ngữ của câu]

  • Ví dụ: “People are dissatisfied with the district’s red tape regarding bridge repairs.”

  • Người dân không hài lòng với thái độ quan liêu của huyện đối với việc sửa chữa cầu.

4. Các từ ghép với “Red Tape”:

Red Tape idiom: Thành ngữ “băng đỏ”

  • Ví dụ: “I didn’t understand what the red tape idiom meant, so I asked my dad.”

  • Tôi không hiểu nghĩa của thành ngữ “băng đỏ” là gì, nên tôi đã hỏi ông bố của mình.

Red Tape line: Dây băng đỏ

  • Ví dụ: “At today’s inauguration ceremony, I cut the red tape line to open the cosmetics store. I feel very happy.”

  • Trong buổi lễ khánh thành hôm nay, tôi cắt dây băng đỏ để khai trương cửa hàng mỹ phẩm. Tôi cảm thấy rất hạnh phúc.

5. Từ đồng nghĩa với “Red Tape”:

  • City hall: Toà thị chính
  • Authority: Uy quyền, người có thẩm quyền
  • Bureaucracy: Chế độ quan liêu
  • Bureaucratic paperwork: Giấy tờ quan liêu
  • Government: Người có thẩm quyền
  • Management: Sự quản lý
  • Official forms: Hình thái chính quyền
  • Official procedures: Hình thái thủ tục
  • Officialdom: Chế độ quan liêu
  • Officialism: Chế độ quan liêu hành chính
  • Paper shuffling: Giấy tờ quan liêu
  • Powers that be: Quyền hạn được
  • Proper channels: Kênh thích hợp
  • Regulatory commission: Uỷ thác quy định
  • The establishment: Thành lập
  • The system: Hệ thống

Hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “Red Tape” trong tiếng Anh! Nếu bạn cần tìm hiểu thêm về tiếng Anh, hãy ghé thăm trang web của chúng tôi tại Dnulib để có thêm nhiều kiến thức bổ ích.