“Revert” nghĩa là gì: Định nghĩa, Ví dụ trong tiếng Anh

0
32
Rate this post

Đừng bỏ lỡ bài viết này nếu bạn muốn tìm hiểu về từ “Revert” trong tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá ý nghĩa của từ này và xem nó được sử dụng như thế nào trong câu. Dù bạn đã biết về từ “Revert” hay chưa, bài viết này sẽ giúp bạn ghi nhớ và hiểu rõ hơn về từ này.

“Revert” trong tiếng Anh là gì?

Theo từ điển Cambridge, “Revert” có nghĩa là phản hồi, đáp trả, trở lại như ban đầu, hoàn nguyên, khôi phục, phục hồi. Đây là một từ động từ và có hai cách phát âm khác nhau:

  • IPA giọng Anh-Mỹ: /rɪˈvɜːt/
  • IPA giọng Anh-Anh: /rɪˈvɝːt/

Ví dụ:

  • “Please revert by message.” (Vui lòng phản hồi bằng tin nhắn.)
  • “These findings tended to revert to normal in the second month.” (Những phát hiện này có xu hướng trở lại bình thường vào tháng thứ hai của bệnh.)
  • “After the preparatory phase, all priorities now revert to our original definitions.” (Sau giai đoạn chuẩn bị, tất cả các ưu tiên bây giờ trở về định nghĩa ban đầu của chúng tôi.)
  • “He shall revert to the matter on the return of our sales manager.” (Anh ấy sẽ trở lại vấn đề này khi giám đốc bán hàng trở về.)
  • “Does China really want to revert to the law of the jungle?” (Trung Quốc thật sự muốn trở lại thời luật rừng à?)
  • “The store’s sale period has officially ended. No more takings of orders and all goods revert to original prices.” (Đợt giảm giá của cửa hàng đã chấm dứt. Không nhận thêm đơn đặt hàng và tất cả hàng hóa trở lại giá ban đầu.)

Thông tin chi tiết từ vựng

Từ “Revert” cũng có một số cụm từ liên quan. Hãy cùng tìm hiểu để mở rộng vốn từ vựng của bạn.

  • Revert to: quay lại cách cư xử trước đây hoặc một cách làm cũ.
    Ví dụ:

  • “After trying out a new production technique, the enterprise reverted to its old method after there were problems with the new one.” (Sau khi thử một kỹ thuật sản xuất mới, doanh nghiệp đã quay trở lại phương pháp cũ sau khi có vấn đề với phương pháp mới.)

  • “Billy reverted to his old drinking habits after his divorce, and soon he was having problems at work again.” (Billy quay lại thói quen uống rượu cũ sau khi ly hôn, và chẳng bao lâu sau, anh lại gặp vấn đề trong công việc.)

  • “If I begin with a blue glass, we may observe the gradually increasing obliquity of the direction of maximum polarization; and then by exchanging the blue glass for a red one, I may revert to the original condition of things, and observe the transition from perpendicularity to obliquity over again.” (Nếu tôi bắt đầu với một chiếc kính màu xanh lam, chúng ta có thể quan sát thấy độ xiên tăng dần của hướng phân cực cực đại; và sau đó bằng cách đổi chiếc kính màu xanh lam lấy chiếc kính màu đỏ, tôi có thể trở lại tình trạng ban đầu của mọi thứ, và quan sát lại sự chuyển đổi từ độ vuông góc sang độ xiên.)

  • Revert to somebody: để trở thành tài sản của một người cụ thể một lần nữa, hoàn lại cho ai đó sau khi người khác đã có chúng trong một khoảng thời gian.
    Ví dụ:

  • “When I die, the house will revert to my younger sister.” (Khi tôi chết, ngôi nhà sẽ trở về với em gái tôi.)

  • “When the lease ends, the property reverts to the nominal owner.” (Khi hợp đồng thuê kết thúc, tài sản được hoàn lại cho chủ sở hữu danh nghĩa.)

  • “If Jack dies without an heir, his property will revert to the State.” (Nếu Jack mất đi mà không có người thừa kế, tài sản của ông ta sẽ thuộc về nhà nước.)

  • Revert to something: để quay lại điều kiện trước đó, để quay lại làm, sử dụng, hiện hữu hoặc đề cập đến điều gì đó, thường là điều gì đó tồi tệ hoặc kém khả quan hơn.
    Ví dụ:

  • “Why does the conversation have to revert to money every three minutes?” (Tại sao cuộc trò chuyện lại phải chuyển về tiền sau mỗi 3 phút?)

  • “When they divorced, she became increasingly depressed and reverted to smoking heavily.” (Khi họ ly hôn, cô ấy ngày càng trở nên trầm cảm và nghiện thuốc lá nặng.)

Từ vựng đối nghịch với “Revert” bao gồm: Develop, Progress, Grow, Advance, Evolve, Improve, Go better.

Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết này. Hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ “Revert” và cách sử dụng nó trong câu. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về từ vựng tiếng Anh, hãy ghé thăm trang web Dnulib – Nơi chia sẻ kiến thức và kỹ năng tiếng Anh chất lượng.