"Sustainable" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

0
36
Rate this post

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn chúng ta đã từng bắt gặp từ “sustainable” vài lần trong các bài thi hay bài kiểm tra. Đây là một từ khá phổ biến và dễ dàng sử dụng. Nhưng bạn đã biết “sustainable” trong tiếng Anh nghĩa là gì chưa? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từ vựng này trong bài viết sau.

1. “Sustainable” trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “sustainable” là một tính từ. “Sustainable” có nghĩa là bền vững, tức là có thể chịu đựng và duy trì được trong một khoảng thời gian. Trong lĩnh vực môi trường, người ta thường sử dụng “sustainable development” để nói về sự phát triển bền vững.

2. Thông tin chi tiết về từ vựng

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “sustainable”, dưới đây là một số thông tin chi tiết về từ vựng này, bao gồm phát âm, nghĩa tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt, cũng như một số cụm từ cơ bản.

  • Phát âm: Sustainable: /səˈsteɪ.nə.bəl/
  • Nghĩa tiếng Anh: “Sustainable” có nghĩa là có thể tiếp tục hoặc duy trì trong một khoảng thời gian.
  • Nghĩa tiếng Việt: “Sustainable” có nghĩa là có thể duy trì hoặc tiếp tục trong một thời gian.

Ví dụ:

  • The growth momentum is likely to be sustainable in the next three years.

    • Đà tăng trưởng nhiều khả năng sẽ tiếp tục trong 3 năm tới.
  • Many ethical brands donate 20 percent of profits to support sustainable development.

    • Nhiều thương hiệu có đạo đức tặng 20% lợi nhuận để hỗ trợ sự phát triển bền vững.

3. Ví dụ Anh-Việt của “sustainable”

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng “sustainable” trong câu. Hãy theo dõi để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ này.

  • In my opinion, the creation of an efficient and sustainable transport system is critical to the long-term future of Việt Nam.

    • Theo quan điểm tôi, việc tạo ra một hệ thống giao thông bền vững và hiệu quả là rất quan trọng đối với tương lai lâu dài của Việt Nam.
  • Actually, sustainability in such arid circumstances depends on sustainable populations which do not exceed the resources.

    • Trên thực tế, tính bền vững trong những hoàn cảnh khô cằn như vậy phụ thuộc vào các quần thể bền vững không vượt quá nguồn tài nguyên.
  • They said that companies talk about sustainable agriculture and create plant varieties that can withstand being sprayed by their most virulent herbicides.

    • Họ nói rằng các công ty nói về nông nghiệp bền vững và tạo ra các giống cây trồng có thể chịu được việc bị phun thuốc diệt cỏ độc hại nhất của họ.
  • Indeed, sustainable development consoles us with the idea that we can go on having more as long as we are more hygienic and respect nature.

    • Thật vậy, phát triển bền vững khuyến khích chúng ta với ý tưởng rằng chúng ta có thể tiếp tục có nhiều hơn miễn là chúng ta vệ sinh và tôn trọng thiên nhiên.
  • She argues that we can only accomplish this if an adequate food supply is produced within an ecologically sustainable system.

    • Bà lập luận rằng chúng ta chỉ có thể hoàn thành điều này nếu nguồn cung ứng thực phẩm đủ đầy được sản xuất trong một hệ thống bền vững về mặt sinh thái.
  • A large international meeting was held in America with the aim of promoting sustainable development in all countries.

    • Một cuộc họp quốc tế lớn đã được tổ chức tại Mỹ với mục đích thúc đẩy sự phát triển bền vững ở tất cả các quốc gia.
  • I really want to ask you: did enough existing people in key jobs learn enough new skills, behaviors, and working relationships to make performance sustainable?

    • Tôi thật sự muốn hỏi bạn rằng: có đủ những người hiện có trong các công việc quan trọng đã học đủ các kỹ năng, hành vi và mối quan hệ công việc mới để làm cho hiệu suất bền vững không?

4. Từ vựng cụm từ liên quan

Dưới đây là một số từ vựng cụm từ liên quan đến “sustainable” mà bạn có thể quan tâm:

  • Sustainability (N): Sự bền vững
  • Sustained effort: Sự cố gắng bền bỉ
  • Sustaining food: Thức ăn trợ sức
  • Enough to sustain life: Đủ để sống
  • Unsustainable: Không thể chống đỡ được
  • Sustainment (N): Sự chịu đựng

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “sustainable” và mở rộng vốn từ vựng của mình. Hãy truy cập Dnulib để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức hữu ích khác nhé!

Edited by: Dnulib