"Tạm Tính" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

0
49
Rate this post

Chào bạn,

Hôm nay, StudyTiengAnh muốn giới thiệu cho bạn một từ tính từ mà chắc chắn sẽ quen thuộc và được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống. Việc hiểu rõ về từ này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức và ứng dụng vào công việc của mình. Từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, vì vậy chúng ta hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về “tạm tính hay tạm thời” trong Tiếng Anh nhé! Hy vọng bạn sẽ học tốt!

tạm tính tiếng anh là gì

1. “Tạm tính” trong Tiếng Anh là gì?

Temporary

Cách phát âm: /ˈtem.pər.ər.i/

Định nghĩa:

Tạm tính là một loại tính từ chỉ tính chất không lâu dài. Nó chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn trước khi đưa ra một quyết định, xem xét liệu việc đó có nên tiếp tục hay không, hoặc dừng lại.

Loại từ trong Tiếng Anh:

“Tạm tính” là một loại tính từ thông dụng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó có thể được sử dụng trong hầu hết các tình huống và không có giới hạn về điều kiện.

Trong Tiếng Anh, “temporary” có thể kết hợp với nhiều từ loại khác nhau như danh từ, động từ, phó từ,… để tạo thành nhiều cụm từ mới với nhiều ý nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

  • In our daily lives, nothing is as permanent as provisional and nothing longer than imminent. (Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, không có gì lâu dài như tạm tính và không có gì lâu hơn là sắp xảy ra.)

  • My mother wanted to plant a garden full of roses to welcome the new year, so she temporary planned to plant within three months to keep the flowers blooming. (Mẹ tôi đã muốn trồng một vườn đầy hoa hồng để đón năm mới nên đã tạm tính trồng trong vòng ba tháng để kịp thời gian hoa nở.)

2. Cách sử dụng tính từ “tạm tính” trong những trường hợp Tiếng Anh khác nhau:

tạm tính tiếng anh là gì

“Temporary” là tính từ dùng để chỉ những sự việc hiện tại nhưng có khả năng thay đổi:

  • The days in this small country village are just temporary time for my family when they want to travel to get away from the noisy and bustling city. (Những ngày ở trong ngôi làng quê nhỏ này chỉ là thời gian tạm thời cho gia đình tôi khi muốn du lịch để tránh xa thành phố ồn ào và nhộn nhịp.)

Tính từ chỉ những chuyện không kéo dài hoặc cần rất lâu:

  • Temporary staff: nhân viên tạm thời

  • The order to stop all economic activities and social needs during the covid 19 pandemic will only provide a temporary solution but also cause a serious economic crisis for the world. (Lệnh ngừng mọi hoạt động kinh tế và nhu cầu xã hội trong đại dịch covid 19 chỉ mang lại một giải pháp tạm thời nhưng cũng gây ra khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng cho thế giới.)

  • Don’t worry, his depression is only temporary because it’ll soon pass. (Đừng lo lắng, tình trạng chán nản của anh ấy chỉ là tạm thời vì nó sẽ sớm qua đi.)

  • I installed a makeshift detector from a coat hanger. (Tôi đã lắp một máy dò tạm thời từ một móc áo.)

“Temporary” chỉ những việc không lâu dài hoặc vĩnh viễn, không kéo dài hoặc cần trong một thời gian dài:

  • A temporary condition: một điều kiện tạm thời

  • A temporary contract: một hợp đồng tạm thời

  • Renting space in another office building is only a temporary measure in the company’s fire fighting plan during difficult times. (Thuê mặt bằng ở một tòa nhà văn phòng khác chỉ là biện pháp tạm thời trong kế hoạch chữa cháy của công ty trong thời gian khó khăn.)

“Temporary” dùng trong tình huống một công nhân chỉ được tuyển dụng trong một khoảng thời gian ngắn:

  • Temporary staff: nhân viên tạm thời

  • Temporary workers: công việc tạm thời

  • The company side has temporary settled for her to be a Shoppe trainee for three months before becoming an official natural. (Công ty đã sắp xếp tạm thời cho cô ấy làm thực tập sinh của Shoppe trong ba tháng trước khi trở thành nhân viên chính thức.)

3. Những cụm từ trong Tiếng Anh có nghĩa là “tạm tính hay tạm thời” được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

tạm tính tiếng anh là gì

Cụm từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt

  • Temporary success: thắng lợi nhất thời

  • Temporary power: quyền hành tạm tính

  • Temporary rest: sự nghỉ ngơi chốc lác

  • Temporary airfield: sân bay tạm thời

  • Temporary anchor: neo tạm tính

  • Temporary appointment: sự bổ nhiệm tạm thời

  • Temporary benchmark: mốc tạm tính

  • Temporary bridge: cầu tạm

  • Temporary building: nhà tạm thời

  • Temporary centre line: đường trung tâm tạm thời

  • Temporary compression: lực nền tạm tính

  • Temporary consolidation: sự gia cố tạm thời

  • Temporary construction: công trình tạm tính

  • Temporary dam: đập tạm tính

  • Temporary data: dữ liệu tạm

  • Temporary deposit for hazardous waste: nơi chôn tạm tính chất thải nguy hiểm

  • Temporary disk: đĩa tạm tính

  • Temporary distributor: kênh tưới tạm tính

  • Temporary diversion: sự dẫn dòng tạm

  • Temporary diversion tunnel: đường hầm dẫn dòng tạm

  • Temporary employee: nhân viên tạm thời

  • Temporary error: lỗi tạm thời

  • Temporary export: tạm xuất

  • Temporary fault: sự cố tạm thời

  • Temporary fence: hàng rào tạm thời

  • Temporary file: tập tin tạm

  • Temporary gauge: trạm đo nước tạm

  • Temporary gel: gen tạm thời

  • Temporary grassing: trồng cỏ tạm thời

  • Temporary group: nhóm tạm thời

  • Temporary hardness: độ cứng tạm thời

  • Temporary differences: những sai lệch tạm thời

  • Temporary disablement: sự mất năng lực tạm thời

  • Temporary duty station: địa điểm nhận chức tạm thời

  • Temporary employment: sự thuê làm tạm thời

  • Temporary equilibrium: sự cân bằng tạm thời

  • Temporary income: thu nhập tạm thời

  • Temporary injunction: lệnh cấm tạm thời

  • Temporary investment: đầu tư tạm thời

Hy vọng với bài viết này, StudyTiengAnh đã giúp bạn hiểu hơn về “tạm tính” trong Tiếng Anh! Để tìm hiểu thêm các vấn đề khác, bạn có thể truy cập dnulib.edu.vn.

Edited by: dnulib.edu.vn