Cái gương tiếng Anh là gì?

0
33
Rate this post

Bạn có bao giờ tự hỏi cái gương trong tiếng Anh được gọi là gì không? Cùng khám phá với chúng tôi! Cái gương được sử dụng rộng rãi và là một bộ phận không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng tìm hiểu thêm về nó.

Cái gương – Một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống

Cái gương, trong tiếng Anh gọi là “mirror” /ˈmɪr.ər/, là một vật dụng được làm từ kính phản xạ, nhằm thể hiện hình ảnh của chúng ta. Khi ánh sáng chiếu vào mặt kính của gương, nó sẽ phản xạ lại hình ảnh của các vật thể mà nằm trong tầm nhìn của nó. Chúng ta thường thấy cái gương được treo hoặc đặt ở nhiều nơi khác nhau, chẳng hạn như phòng tắm, phòng ngủ, phòng trang điểm, hoặc cả trong các phương tiện di chuyển như ô tô, nhằm giúp chúng ta kiểm tra diện mạo của mình một cách thuận tiện.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến “Cái gương” và nghĩa tiếng Việt

  • Reflect (v): Phản ánh
  • Frame (n): Khung gương
  • Vanity mirror (n): Gương trang điểm
  • Full-length mirror (n): Gương toàn thân
  • Handheld mirror (n): Gương cầm tay
  • Mirrored surface (n): Bề mặt phản chiếu
  • Foggy mirror (adj/n): Gương bị mờ do hơi nước
  • Distorted reflection (n): Phản chiếu bị méo mó
  • Gilt-framed mirror (n): Gương khung vàng
  • Antique mirror (n): Gương cổ
  • Wall-mounted mirror (n): Gương treo tường
  • Mirror effect (n): Hiệu ứng gương
  • Rearview mirror (n): Gương hậu
  • One-way mirror (n): Gương một chiều

Câu chuyện với từ “mirror” và dịch sang tiếng Việt

  1. Cô ấy nhìn vào cái gương và chỉnh sửa tóc: “She looked at herself in the mirror and adjusted her hair.” (Cô ấy nhìn vào cái gương và chỉnh sửa tóc của mình.)
  2. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào cái gương hoạt động để phản ánh hình ảnh chưa? “Have you ever wondered how mirrors work to reflect images?” (Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào cái gương hoạt động để phản ánh hình ảnh chưa?)
  3. Anh ấy nói: “Tôi cần mua một cái gương mới cho phòng tắm vì cái cũ bị vỡ.” “He said, ‘I need to buy a new mirror for the bathroom since the old one broke.'”
  4. Nếu tôi có một căn phòng lớn hơn, tôi sẽ đặt một cái gương lớn trên tường. “If I had a bigger room, I would place a large mirror on the wall.”
  5. Cái gương cổ trong lối đi là một tác phẩm nghệ thuật thực sự! “The antique mirror in the hallway is a true masterpiece!”
  6. Cô ấy đề cập rằng cái gương bị mờ là do hơi nước từ vòi sen. “She mentioned that the foggy mirror was due to the steam from the shower.”
  7. Cái gương phòng tắm đã sạch, phải không? “The bathroom mirror is clean, isn’t it?”
  8. Các cái gương thường được sử dụng để tăng cường không gian mắt của một căn phòng. “Mirrors are commonly used to enhance the visual space of a room.”
  9. Cái gương này cho phản chiếu rõ ràng hơn so với cái ở phòng khách. “This mirror gives a clearer reflection compared to the one in the living room.”
  10. Khi họ bước vào căn phòng tinh tế, họ ngay lập tức chú ý đến cái gương từ sàn đến trần tuyệt đẹp. “As they walked into the elegant room, their attention was immediately drawn to the magnificent floor-to-ceiling mirror.”
  11. Nghệ sĩ trang điểm sử dụng một cái gương cầm tay để đảm bảo mọi chi tiết về vẻ ngoại hình của khách hàng hoàn hảo. “The makeup artist used a handheld mirror to ensure every detail of the client’s look was perfect.”
  12. Cái gương trên bàn trang điểm mang đến một cái nhìn nhanh chóng về diện mạo của bạn trước khi bạn ra ngoài, khác với cái gương toàn thân trong lối đi. “The mirror on the dressing table provides a quick glimpse of your appearance before you head out, unlike the full-length mirror in the hallway.”

Đọc thêm về các từ vựng tiếng Anh thú vị khác: Dnulib