EPA là gì? Tác dụng, cách dùng, tác dụng phụ, thực phẩm chứa EPA

0
33
Rate this post

EPA là gì? Tác dụng, cách dùng, tác dụng phụ, thực phẩm chứa EPA

EPA là một acid béo không no thuộc nhóm Omega 3 với nhiều lợi ích cho sự phát triển của trẻ em và sức khỏe của người trưởng thành. Hãy cùng tìm hiểu về EPA là gì, tác dụng của nó, cách sử dụng và các thực phẩm chứa nhiều EPA.

EPA là gì?

EPA là một acid béo thiết yếu đối với cơ thể

EPA, viết tắt của acid eicosapentaenoic, là một acid béo omega-3 quan trọng. EPA có tác dụng “thanh lọc máu” và được chuyển hóa thành các chất sinh học quan trọng như prostaglandin, leukotriene B5 và thromboxane A3. EPA tham gia vào các phản ứng miễn dịch và viêm. Prostaglandin có tác dụng ức chế sự kết tập tiểu cầu, làm giảm hình thành huyết khối và có thể giảm cholesterol máu, từ đó giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm rủi ro xơ vữa động mạch.

Ngoài ra, EPA cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bình thường và khỏe mạnh của thai kỳ và trẻ em.

Cơ thể không thể tự sản xuất EPA, vì vậy chúng ta cần nạp EPA từ bên ngoài. EPA nhiều nhất được tìm thấy trong các loại cá béo như cá hồi, cá trích, cá mòi và hàu. Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng có nguồn cá biển đầy đủ, vì vậy nhiều người lựa chọn các thực phẩm chức năng chứa EPA như dầu cá, dầu tảo để bổ sung.

Tác dụng của EPA

EPA làm giảm viêm

Cơ thể sử dụng EPA để tạo ra các phân tử tín hiệu gọi là eicosanoid, có vai trò giảm viêm. Viêm mãn tính là nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh thông thường, vì vậy EPA được sử dụng như một loại thực phẩm vàng để chống viêm.

EPA làm giảm chất béo trung tính trong máu

EPA làm giảm đáng kể lượng Triglyceride ở những bệnh nhân máu nhiễm mỡ

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng sản phẩm chứa axit eicosapentaenoic (EPA) kết hợp với chế độ ăn kiêng và thuốc giảm cholesterol nhóm “statin” giúp giảm mức chất béo trung tính trong máu ở những người có mức độ cao. Điều này cũng có thể cải thiện mức cholesterol.

EPA tốt cho bà bầu và trẻ nhỏ

EPA giúp cải thiện sức khỏe thai nhi

Theo Viện Y tế quốc gia Mỹ, việc ăn nhiều hải sản chứa omega-3 (bao gồm EPA và DHA) có thể có tác động tích cực đến cân nặng của thai nhi, thời gian mang thai, phát triển thị giác, nhận thức và sức khỏe tổng thể của trẻ.

Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, hãy ăn 8 đến 12 ounce (từ 226.8g đến 340.2g) cá và các loại hải sản khác mỗi tuần để cung cấp đủ EPA cho sự phát triển của em bé. Tuy nhiên, hãy chọn cá có hàm lượng EPA và DHA cao hơn và ít chất thủy ngân. Ví dụ như cá hồi, cá trích, cá mòi, cá thu…

EPA hỗ trợ điều trị trầm cảm

Omega-3 được coi là một acid béo thiết yếu cho sự phát triển của não. Một số người bị trầm cảm có thể thiếu EPA và DHA. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng omega-3 và dầu cá để điều trị trầm cảm có thể mang lại lợi ích.

EPA giảm số lần bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh

EPA giảm số lần bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh

Theo thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, bổ sung axit béo omega-3 chứa EPA làm giảm tần suất bốc hỏa và cải thiện chất lượng cuộc sống của phụ nữ mãn kinh. Hiện tượng bốc hỏa giảm từ 2,8 lần/ngày xuống còn 1,6 lần/ngày sau khi sử dụng axit béo omega-3 chứa EPA.

EPA có tác dụng với các cơn đau tim

Sau cơn đau tim, can thiệp mạch vành qua da (PCI) được thực hiện để cải thiện lưu lượng máu đến tim. Sử dụng EPA kết hợp với một loại thuốc statin trong vòng 24 giờ sau PCI giúp giảm nguy cơ nhịp tim không đều và tử vong sau thủ thuật. Đồng thời, sử dụng EPA kết hợp với statin trước khi trải qua PCI cũng giúp giảm đau ngực và nguy cơ bị đau tim sau thủ thuật.

Cách dùng EPA

EPA thường được bổ sung chủ yếu qua đường uống

EPA có thể được bổ sung qua thực phẩm hàng ngày và qua đường uống. Liều lượng sử dụng EPA phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý và độ tuổi của mỗi người.

  • Đối với người lớn: Liều lượng hiệu quả dao động từ 200-4000 mg mỗi ngày, tùy vào nhu cầu của cơ thể.
  • Đối với trẻ em: Liều lượng từ 50-100 mg mỗi ngày, kết hợp EPA và DHA.

Nên sử dụng EPA trong các bữa ăn, đặc biệt là khi ăn các bữa ăn giàu chất béo để tăng khả năng hấp thu của EPA.

Mọi người không nên tự ý sử dụng EPA ở liều lượng cao mà không có sự đồng ý của bác sĩ.

Tác dụng phụ của EPA

Các tác dụng phụ nhẹ của EPA

Khi sử dụng EPA qua đường uống, nó thường an toàn với hầu hết người lớn. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ nhẹ có thể xảy ra như buồn nôn, tiêu chảy, khó chịu ở bụng hoặc ợ hơi. Tuy nhiên, việc sử dụng EPA trong bữa ăn thường giúp giảm tác dụng phụ này. EPA cũng có thể an toàn khi sử dụng dầu từ tảo (dầu tảo) trong tối đa 12 tuần, nhưng nên hạn chế tiêu thụ EPA và các axit béo omega-3 khác ở mức 3 gam mỗi ngày.

Việc sử dụng liều lượng EPA và các axit béo omega-3 lớn hơn 3 gam mỗi ngày có thể không an toàn, có thể làm chậm quá trình đông máu và làm tăng khả năng chảy máu.

Các thực phẩm chứa EPA

EPA thường có trong các loại cá béo nước lạnh

EPA có trong một số loại cá biển và tảo. Bạn có thể bổ sung EPA từ các loại cá và hải sản như cá hồi, cá trích, cá mòi, cá thu, cá ngừ, hàu, sò điệp, dầu gan cá tuyết…

Tuy nhiên, trong khẩu phần ăn hàng ngày, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể tiếp xúc với các loại thực phẩm trên. Vì vậy, chúng ta có thể bổ sung EPA qua viên uống dầu cá hoặc dầu tảo. Khi lựa chọn thực phẩm chức năng, chúng ta cần chú ý hàm lượng EPA trong mỗi viên uống để sử dụng hợp lý cho từng đối tượng và mang lại hiệu quả điều trị.

Nguồn: webmd, INH, healthline

Xem thêm tại: dnulib.edu.vn