Linear Algebra là gì và cấu trúc cụm từ Linear Algebra trong câu Tiếng Anh

0
42
Rate this post

Trong thời đại công nghệ hiện đại, việc lĩnh hội Tiếng Anh trở nên vô cùng quan trọng đối với chúng ta. Chúng ta nên rèn luyện kỹ năng này để có được sự chuẩn bị tốt nhất cho cuộc sống hiện đại. Bạn có muốn học Tiếng Anh nhưng không biết nên học ở đâu hoặc bắt đầu từ đâu? Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau bắt đầu học tại Dnulib để nắm vững từ vựng Tiếng Anh của mình nhé!

1. “Đại số Tuyến tính” trong Tiếng Anh là gì?

Đại số tuyến tính (Linear Algebra) là một nhánh của toán học liên quan đến giải các phương trình tuyến tính như ánh xạ tuyến tính, biểu diễn các ánh xạ này trong không gian vector và thông qua ma trận. Các chủ đề và bài toán trong lĩnh vực này thường có những phương pháp giải và công thức riêng, đòi hỏi sự phức tạp cao.

Loại danh từ này có thể đóng vai trò khác nhau trong một câu mệnh đề. Ví dụ:

  • “I have to apply the concept of linear algebra, science, physics or even today using chemistry and biology, as you can see they are popular.” (Tôi phải áp dụng khái niệm về đại số tuyến tính, khoa học, vật lý hoặc thậm chí ngày nay sử dụng luôn hóa học và sinh học, như bạn đã thấy chúng đang phổ biến.)

  • “Let’s start with your linear algebra assessment in class.” (Hãy bắt đầu với bài đánh giá đại số tuyến tính của các bạn tại lớp.)

2. Cách sử dụng “Đại số Tuyến tính” trong Tiếng Anh:

Đại số Tuyến tính có thể xuất hiện ở vị trí trạng ngữ, chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ tùy thuộc vào cấu trúc câu mệnh đề.

Ví dụ:

  • “In linear algebra theory, we analyze the following three general characteristics: the length of the code, the total number of valid signed codes, the minimum g distance between two valid sign codes.” (Về lý thuyết đại số tuyến tính, chúng ta phân tích ba đặc tính sau: chiều dài của mã, tổng số các mã ký hợp lệ, khoảng cách g tối thiểu giữa hai mã ký hợp lệ.)

  • “Linear algebra is linear, for example the sum of two codes is exactly one code and they are applied to the source bit sequences on each block and create a linear block cipher name.” (Đại số tuyến tính mang tính tuyến tính, ví dụ như tổng của hai mã là một mã duy nhất và chúng được áp dụng cho các dãy bit nguồn trên mỗi khối và tạo ra một tên mã khối tuyến tính.)

  • “Implementing learning algorithms only needs very, very basic things about linear algebra and you’ll be able to quickly gather everything you need to know in the next few videos.” (Việc triển khai các thuật toán học chỉ cần những thứ rất, rất cơ bản về đại số tuyến tính và bạn sẽ có thể nhanh chóng thu thập mọi thứ bạn cần biết trong một vài video tiếp theo.)

3. Những cụm từ chuyên ngành liên quan đến “Đại số Tuyến tính” trong Tiếng Anh:

  • Linear algebraic equation: Phương trình đại số tuyến tính.
  • Linear amplification: Khuếch đại tuyến tính.
  • Linear and angular reduction: Giảm tuyến tính và góc.
  • Linear approximation: Xấp xỉ tuyến tính.
  • Linear atmosphere: Bầu khí quyển tuyến tính.
  • Linear amplifier: Bộ khuếch đại tuyến tính.
  • Linear antenna: Ăng-ten tuyến tính.
  • Linear array: Mảng tuyến tính.
  • Symmetrical linear antenna: Ăng-ten tuyến tính đối xứng.
  • Linear attenuation coefficient: Hệ số suy giảm tuyến tính.
  • Linear behavior: Hành vi tuyến tính.

Hy vọng với bài viết này, bạn đã hiểu thêm về đại số tuyến tính trong Tiếng Anh. Đừng quên truy cập Dnulib để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngôn ngữ này nhé!

Bài viết được chỉnh sửa bởi Dnulib.