Ý nghĩa của dấu mã vạch trên bao bì sản phẩm

0
30
Rate this post

Mã vạch – nguồn thông tin quan trọng trên sản phẩm

Mã vạch là một cách để hiển thị thông tin trên bề mặt của sản phẩm, cho phép máy móc đọc được. Ban đầu, mã vạch lưu trữ dữ liệu dựa trên chiều rộng của các vạch in song song và khoảng trống giữa chúng. Nhưng ngày nay, mã vạch còn được in theo các mẫu khác nhau, bao gồm các điểm và các vòng tròn đồng tâm, hoặc ẩn trong các hình ảnh. Mã vạch có thể được đọc bởi các thiết bị quét quang học, được gọi là máy đọc mã vạch, hoặc được quét từ hình ảnh bằng phần mềm chuyên dụng. Nội dung của mã vạch thường chứa thông tin về sản phẩm, chẳng hạn như: mã đăng ký, tên doanh nghiệp, lô hàng, tiêu chuẩn chất lượng, kích thước sản phẩm và nơi kiểm tra.

Lịch sử và ứng dụng của mã vạch

Năm 1948, một chủ tịch công ty buôn bán đồ ăn đã mơ ước có thể tự động kiểm tra toàn bộ quy trình. Norman Joseph Woodland và Bernard Silver, hai sinh viên đại học Drexel, đã nảy ra ý tưởng này. Ban đầu, họ sử dụng mã Morse để in các vạch rộng hoặc hẹp thẳng đứng. Sau đó, họ chuyển sang sử dụng các vạch “điểm đen” với các vòng tròn đồng tâm. Bằng cách sử dụng bằng sáng chế “Classifying Apparatus and Method” (Thiết bị và phương pháp phân loại), họ đã nhận được sự công nhận từ cơ quan quản lý sáng chế Mỹ vào năm 1952.

Mã vạch được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó các đối tượng cần được đánh số và có liên quan đến thông tin mà máy tính có thể xử lý. Thay vì nhập liệu bằng tay, người dùng chỉ cần quét mã vạch với thiết bị đọc. Mã vạch cũng rất hữu ích trong các hệ thống tự động hoàn toàn, ví dụ như trong việc xử lý hành lý ở sân bay. Ngoài ra, nội dung của mã vạch có thể thay đổi tùy thuộc vào ứng dụng. Ví dụ đơn giản nhất là sử dụng một chuỗi số định danh làm chỉ mục trong cơ sở dữ liệu, trong đó toàn bộ các thông tin khác được lưu trữ. Các mã EAN-13 và UPC phổ biến trên hàng bán lẻ cũng hoạt động theo cách này.

Ý nghĩa của mã vạch

Tất cả các loại hàng hoá trên thị trường đều cần phải có mã vạch. Mã vạch giống như một “chứng minh thư” của hàng hoá, giúp chúng ta phân biệt nhanh chóng và chính xác các loại hàng hoá khác nhau. Mã vạch của hàng hoá bao gồm hai phần: mã số của hàng hoá để con người nhận diện và phần mã vạch chỉ để dành cho các loại máy tính và máy quét mã vạch. Hiện nay, hàng hoá trên thị trường Việt Nam phần lớn sử dụng chuẩn mã vạch EAN của Tổ chức mã số vật phẩm quốc tế – EAN International, với 13 con số được chia thành 4 nhóm. Cấu trúc và ý nghĩa của các nhóm từ trái sang phải như sau:

  • Nhóm 1: Ba chữ số đầu tiên là mã số vùng (quốc gia hoặc lãnh thổ).
  • Nhóm 2: Bốn chữ số tiếp theo là mã số doanh nghiệp.
  • Nhóm 3: Năm chữ số tiếp theo là mã số hàng hóa.
  • Nhóm 4: Số cuối cùng là số kiểm tra.

Kỹ năng xem và kiểm tra mã vạch – Nhận biết hàng thật, hàng giả

Để nhận biết hàng thật và hàng giả, chúng ta cần áp dụng kỹ năng xem và kiểm tra mã vạch. Dưới đây là hai bước quan trọng:

Bước 1: Xem 3 chữ số đầu tiên của mã vạch và so sánh với bảng mã vạch quy chuẩn để biết xuất xứ của sản phẩm. Ví dụ, nếu 3 chữ số đầu là 893, sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam. Nếu là 690, 691, 692, 693, sản phẩm đến từ Trung Quốc; 880 đến từ Hàn Quốc; và 885 đến từ Thái Lan.

Bước 2: Kiểm tra tính hợp lệ của mã vạch bằng cách tính toán. Tổng các con số hàng chẵn nhân 3 cộng với tổng các con số hàng lẻ (trừ số thứ 13, đó là số kiểm tra). Sau đó, cộng kết quả với số thứ 13. Nếu tổng kết quả có đuôi là 0, mã vạch là hợp lệ. Nếu khác 0, có cơ sở để nghi ngờ hàng giả hoặc hàng nhái.

Ngoài cách tính trên, có thể sử dụng các phần mềm như BarcodeViet, Scan Life, Barcode Express Pro trên điện thoại thông minh để kiểm tra mã vạch.

Những vấn đề cần lưu ý

Khi không tin tưởng vào các thông tin ghi trên sản phẩm, chúng ta nên sử dụng mã vạch để kiểm tra và so sánh. Với những sản phẩm không ghi “Made in …”, hoặc ghi bằng ngôn ngữ không đọc được, việc sử dụng mã vạch để xác định thông tin rất cần thiết.

Mã vạch do cơ quan có thẩm quyền cấp và là một dấu hiệu khó làm giả. Tuy nhiên, không có gì tuyệt đối. Trong thực tế, với kỹ thuật ngày càng tinh vi, nhiều sản phẩm đã bị làm giả từ đầu đến chân mà không để lại bất kỳ chi tiết nào. Do đó, ngoài mã vạch, cần chú ý đến yếu tố khác như hóa đơn chứng từ, tem chống hàng giả, thông tin nhãn phụ dùng tiếng Việt đối với hàng hóa nhập khẩu, hình thức sản phẩm, logo, vỏ bao bì, thông tin chi tiết và rõ ràng. Đó chỉ là những bước kiểm tra ban đầu. Trong các trường hợp phức tạp, cần liên hệ với các công ty chủ thể quyền và cơ quan chức năng để được giám định và xác minh chính xác.

Được chỉnh sửa bởi Dnulib