"Nội Thất" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

0
34
Rate this post

Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng mới là vô cùng quan trọng. Thiết nội thất là một chủ đề gần gũi với chúng ta trong cuộc sống hàng ngày. Chắc hẳn không phải ai cũng biết nghĩa của các từ này trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh thông dụng về nội thất và cung cấp những ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn về chúng. Hãy cùng theo dõi nhé!

nội thất tiếng anh là gì

1. “Nội thất” trong Tiếng Anh là gì?

Interior

Cách phát âm: /ɪnˈtɪə.ri.ər/

Định nghĩa:

Nội thất là thuật ngữ dùng để chỉ các vật dụng hoặc tài sản được sử dụng để bố trí và trang trí bên trong một không gian như ngôi nhà, căn hộ, phòng học, phòng khách,.. nhằm đáp ứng nhu cầu của con người trong sinh hoạt, làm việc, học tập, giải trí hoặc lưu trữ. Một số ví dụ điển hình về nội thất bao gồm bàn ghế, giường, tủ áo, tủ sách, tủ lạnh, đồng hồ treo tường, và rất nhiều đồ vật khác.

Danh từ không đếm được:
Nội thất là một danh từ không đếm được và thường xuất hiện trong các lĩnh vực thiết kế nội thất, xây dựng và kinh doanh sản phẩm gia dụng. Nó rất phổ biến và được sử dụng hàng ngày.

Ví dụ:

  • The interior is now designed with a very glossy appearance and artificial lighting, creating a very impressive and luxurious appearance.

    • Nội thất bây giờ được thiết kế với vẻ ngoài bóng loáng và ánh sáng nhân tạo, tạo nên một vẻ ngoài ấn tượng và sang trọng.
  • The rest of the interior has been altered a lot over the years as it has aged so long that it has fallen into disrepair and the rest is still intact.

    • Phần còn lại của nội thất đã trải qua nhiều thay đổi qua những năm tháng vì đã trở nên cũ kỹ và hư hỏng, trong khi phần còn lại vẫn còn nguyên vẹn.

2. Cách sử dụng cụm từ “nội thất” trong Tiếng Anh

nội thất trong Tiếng Anh

Danh từ chỉ phần bên trong của cái gì đó:
Nội thất có thể chỉ phần bên trong của một chiếc ô tô, một tòa nhà, một căn hộ hay phòng khách, nhằm tạo ra sự tiện nghi và thoải mái.

Ví dụ:

  • The interior of the car is impressive – wonderful leather seats painted in feminine pink but accompanied by a luxurious and powerful wooden dashboard.

    • Nội thất của chiếc ô tô ấn tượng – những chiếc ghế da tuyệt đẹp được sơn màu hồng nữ tính nhưng lại kèm theo một bảng điều khiển bằng gỗ sang trọng và mạnh mẽ.
  • The ancient church had a very ornate black and white marble interior.

    • Nhà thờ cổ có nội thất bằng đá cẩm thạch trắng và đen rất tinh xảo.
  • The interior was badly damaged in the fire, so we need to buy a new one.

    • Nội thất bị hư hỏng nặng trong vụ cháy, vì vậy chúng ta cần mua mới.

3. Những cụm từ đi kèm danh từ “nội thất” trong Tiếng Anh

nội thất trong Tiếng Anh

Cụm từ “nội thất” kết hợp với các từ khác để mô tả và chi tiết hơn:

  • Car interior: nội thất xe ô tô

    • When buying this car, my mother asked to install new accessories to go with the car interior to create more new feelings.
      • Khi mua chiếc xe này, mẹ tôi yêu cầu lắp thêm phụ kiện mới để đi cùng với nội thất xe ô tô, tạo ra những cảm giác mới mẻ hơn.
  • The interior walls: nội thất tường

    • Interior wall is a relatively new breakthrough in the design industry to create new and unique feelings for your home.
      • Tường nội thất là một ý tưởng thiết kế mới trong ngành công nghiệp để tạo ra những cảm giác mới lạ và độc đáo cho ngôi nhà của bạn.
  • The interior doors: nội thất cửa

    • The paint on the interior doors is still in good condition due to a strong protective coating.
      • Lớp sơn trên cửa nội thất vẫn còn trong tình trạng tốt nhờ vào lớp sơn bảo vệ chắc chắn.
  • The interior surface: bề mặt nội thất

    • The interior surface of the clamshell is still very smooth.
      • Bề mặt nội thất bên trong của vỏ sò vẫn rất mượt mà.
  • The colourful interiors: nội thất đầy màu sắc

    • The white and black exterior and colorful interior are really a kind of protection against obsessive logical views so they totally agree.
      • Ngoại thất trắng đen và nội thất đầy màu sắc thực sự là một loại bảo vệ trước những quan điểm logic ám ảnh vì vậy họ hoàn toàn đồng ý.
  • The interiors of structures: Nội thất của cấu trúc

    • The interior of the structures above the lobby is home to private meetings, where the gods and ancestors interact through traditional ritual.
      • Nội thất của các cấu trúc phía trên sảnh là nơi tổ chức các cuộc họp riêng tư, nơi thần linh và tổ tiên tương tác thông qua nghi lễ truyền thống.
  • Windows light up the interiors: cửa sổ ánh sáng nội thất

    • This door is allowed to go inside, creating alleys for the building; Windows light up the interior and allow visibility.
      • Cửa này được phép đi vào bên trong, tạo ra những ngõ cho tòa nhà; cửa sổ chiếu sáng nội thất và tạo điều kiện quan sát.

4. Cụm từ chuyên về lĩnh vực xây dựng trong Tiếng Anh

Cụm từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
art of interior decoration nghệ thuật trang trí nội thất
finished interior hoàn thiện nội thất
interior architecture kiến trúc nội thất
interior decoration trang trí nội thất
interior design thiết kế nội thất
interior designer nhà thiết kế nội thất
interior finish hoàn thiện nội thất
interior fittings phụ kiện nội thất
interior landscape cảnh quan nội thất
interior of car nội thất ô tô
interior work công việc nội thất

Hy vọng với bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về “nội thất” trong Tiếng Anh. Đừng quên ghé thăm Dnulib để tìm hiểu thêm về các chủ đề liên quan!