8 Loại phí và lệ phí của hãng hàng không Vietjet Air

0
31
Rate this post

Dù tham gia thị trường hàng không chỉ khoảng 10 năm, Vietjet Air đã nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều hành khách với dịch vụ hàng không giá rẻ. Khi bạn đặt vé máy bay của hãng hàng không này, một điều mà bạn quan tâm chắc chắn là phí và lệ phí của Vietjet Air.

Phi công và tiếp viên của hãng hàng không Vietjet Air
Ảnh minh họa: Phi công và tiếp viên của hãng hàng không Vietjet Air

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về mức phí này, chúng tôi sẽ đưa ra một số thông tin về các loại phí và lệ phí của hãng hàng không Vietjet Air.

1. Các loại phụ thu hành lý (Tính theo khách/1 chặng bay)

Gói hành lý (VNĐ)

Bay nội địa (đơn vị VNĐ) Quốc tế (VNĐ)
BKK/ HKT/ CNX/ RGN/ KUL/PNH HKG/TPE/ TNN/RMQ/ KHH/REP/SGN-SIN
HAN-SIN ICN/PUS
ICN/PUS-REP/PNH(1 điểm dừng – HAN/SGN) Mua trước qua đại lý, website, call center hoặc phòng vé
15 140.000
20 160.000
25 220.000
30 320.000
35 370.000
40 420.000
Mua tại sân bay (trong vòng 3 giờ kể từ khi khởi hành) 300.000/15kg
Hành lý quá cước tại sân bay (tính theo mỗi kg) 40.000

2. Phụ thu dịch vụ chọn chỗ ngồi

  • Chuyến bay nội địa
Hành khách Chỗ ngồi skyboss Chỗ ngồi đặc biệt Chỗ ngồi phía trước Chỗ ngồi thường
VIP/CIP/SkyBoss Miễn phí Eco, Promo Chọn trước qua Website/Call Center/Đại lý/Phòng vé Không áp dụng
Miễn phí 90.000VNĐ 40.000VNĐ 30.000VNĐ
Khách làm thủ tục tại quầy 90.000VNĐ 40.000VNĐ 30.000VNĐ
Khách tự làm thủ tục (ở ki-ốt, website, mobile) 90.000VNĐ 40.000VNĐ Miễn phí
  • Chuyến bay quốc tế
Hành khách Chỗ ngồi skyboss Chỗ ngồi đặc biệt Chỗ ngồi phía trước Chỗ ngồi thường
VIP/CIP/SkyBoss Miễn phí Eco, Promo Chọn trước qua Website/Call Center/Đại lý/Phòng vé Không áp dụng
Miễn phí 150.000VNĐ 90.000VNĐ 50.000VNĐ
Khách làm thủ tục tại quầy 150.000VNĐ 90.000VNĐ 50.000VNĐ
Khách tự làm thủ tục (ở ki-ốt, website, mobile) 150.000VNĐ 90.000VNĐ Miễn phí

3. Phụ thu thay đổi

Loại thay đổi Chuyến bay nội địa Chuyến bay quốc tế
Thay đổi chuyến bay, ngày bay, chặng bay 340.000 800.000
Thay đổi tên hành khách 450.000 800.000

4. Phụ thu dịch vụ phòng vé/ tổng đài, quản trị hệ thống (Tính theo khách/chặng bay)

Loại phụ thu Nội địa (VNĐ) Chặng bay quốc tế
Dịch vụ hệ thống 210.000 260.000
Dịch vụ đặt vé 50.000 100.000

5. Giá vé em bé (Tính theo 1 hành khách/chặng bay)

Loại phụ thu Nội địa (VNĐ) Quốc tế (VNĐ)
Giá vé em bé 100.000 200.000

6. Phụ thu dịch vụ tiện ích

Áp dụng với khách hàng thanh toán lần đầu tiên

Hình thức thanh toán VNĐ Ngoại tệ
Thẻ tín dụng 50.000VNĐ 5 USD

Thẻ nội địa, Tiền mặt, Ngân hàng, điểm thu hộ

7. Phí sân bay, an ninh soi chiếu (đơn vị khách/chặng bay)

  • Đối với các chuyến bay nội địa
    Từ ngày 01/04/2018 đến ngày 30/06/2018
Sân bay khởi hành Phí sân bay (VNĐ) An ninh soi chiếu (VNĐ)
Người lớn Trẻ em Người lớn
Nhóm A (HAN, SGN, DAD, HUI, CXR, HPH, VCA, DLI, PQC, BMV, VII) 85.000 42.500
Nhóm B (các hãng hàng không còn lại khác nhóm A) 75.000 37.500

Từ ngày 01/07/2018

Sân bay khởi hành Phí sân bay (VNĐ) An ninh soi chiếu (VNĐ)
Người lớn Trẻ em Người lớn
Nhóm A (HAN, SGN, DAD, HUI, CXR, HPH, VCA, DLI, PQC, BMV, VII) 100.000 50.000
Nhóm B (các hãng hàng không còn lại khác nhóm A) 80.000 40.000
  • Các chuyến bay quốc tế
Sân bay khởi hành Loại phí Người lớn Trẻ em
Việt Nam
HAN Airport tax 25USD 12.5USD
HAN Airport security 2 USD 1 USD
SGN, DAD Airport tax 20USD 10 USD
SGN, DAD Airport security 2USD 1 USD
PQC Airport tax 18USD 9 USD
PQC Airport security 2USD 1 USD
HPH, CXR, DLI Airport tax 14USD 7 USD
HPH, CXR, DLI Airport security 2USD 1 USD

Thái lan
BKK | Airport tax | 700 THB | 700 THB
BKK | APPS (E7) | 35THB | 35THB
BKK | Tax. G8 | 15 THB | 15 THB

Singapore
SIN | Airport tax | 6.1 SGD | 6.1 SGD
SIN | Airport security Service | 30.4SGD | 30.4SGD
SIN | Airport Development Levy | 10.8 SGD | 10.8 SGD

Malaysia
KUL | Airport tax | 20 USD | 20 USD
KUL | Tax.D8 | 3.25 USD | 3.25 USD

Campuchia
REP, PNH | Airport tax | 25 USD | 13 USD
REP, PNH | Civil Aviation Fee | 5 USD | 5 USD

Hongkong
Hongkong | Airport tax | 120 HKD | 120 HKD
Hongkong | Tax.G3 | 90 HKD | 90 HKD
Hongkong | Airport security | 45 HKD | 45 HKD

Đài Loan
TPE, TNN, RMQ, KHH | Airport tax | 500 TWD | 500 TWD

Hàn Quốc
ICN | Airport tax | 28KRW | 28 KRW
PUS, TAE | Airport tax | 23 KRW | 23 KRW

Nhật Bản
KIX | Airport tax | 2730 JPY | 1370 JPY
KIX | Passenger Security Service | 310 JPY | 310 JPY
KIX | International Tourist Tax* | 1000 JPY | 1000 JPY

Sân bay đến Loại phí Người lớn Trẻ em
BKK, HKT, CNX APPS (E7) 35 THB 35 THB
BKK, HKT, CNX Tax.G8 15 THB 15 THB
BKK, HKT, CNX Tax.C7 3.25 USD 3.25 USD

8. Thuế giá trị gia tăng (VAT)

  • Đối với các chuyến bay nội địa sẽ được áp dụng mức thuế VAT 10%.
  • Đối với các chuyến bay quốc tế sẽ không áp dụng.

Đây là những thông tin về các loại phí và lệ phí của hãng hàng không Vietjet Air mà Dnulib tổng hợp từ các nguồn uy tín. Chúng tôi hi vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn nắm rõ hơn về các khoản phí phải trả trước khi khởi hành. Nếu bạn còn thắc mắc về bất kỳ khoản phí nào, hãy liên hệ với chúng tôi qua Dnulib.

Được chỉnh sửa bởi: Dnulib