Mục lục

0
30
Rate this post

Nới lỏng định lượng (QE) là gì?

Nới lỏng định lượng là gì?

Nỗi lỏng định lượng (Quantitative Easing – QE) là một phương pháp nới lỏng tiền tệ mới mẻ. Bằng viện trợ này, Chính phủ có thể điều chỉnh và kích cầu cho nền kinh tế một cách linh hoạt. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về nỗi lỏng định lượng là gì và ảnh hưởng của nó tới thị trường chứng khoán.

Bản chất của nỗi lỏng định lượng

Nới lỏng định lượng, hay còn gọi là QE, là quá trình mà Ngân hàng trung ương bơm tiền vào nền kinh tế thông qua việc mua lại các chứng khoán từ Chính phủ hoặc các ngân hàng thương mại.

Một số chuyên gia tin rằng QE lần đầu tiên được sử dụng vào cuối những năm 1990 bởi Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BOJ). Tuy nhiên, điều này vẫn gây tranh cãi. Cho đến nay, nhiều quốc gia đã áp dụng QE như một biện pháp làm giảm thiểu khủng hoảng kinh tế.

Hiểu một cách đơn giản, bản chất của chính sách nới lỏng định lượng là:

  • Chuyển đổi các khoản chứng khoán thành tiền mặt.
  • Tăng cung tiền và giảm lãi suất.
  • Kích thích các khoản vay.

Tại sao phải thực hiện nỗi lỏng định lượng?

Khi một quốc gia đang trải qua suy thoái kinh tế, với sự giảm sút của GDP, Ngân hàng trung ương cần áp dụng các chính sách tăng cung tiền để kích thích thị trường. QE là một trong những chính sách ngăn chặn sự suy thoái hiện đại. Mục đích cơ bản của QE là giữ lãi suất ở mức thấp. Từ đó, kích cầu các khoản vay từ phía doanh nghiệp và người tiêu dùng và thúc đẩy lòng tin trong toàn bộ nền kinh tế.

Nỗi lỏng định lượng giúp tăng trưởng kinh tế

Chính sách nới lỏng định lượng bổ sung nguồn tiền lưu thông trên thị trường, giảm lãi suất và đẩy mạnh chi tiêu quốc dân.

Nỗi lỏng định lượng giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp

QE tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vay vốn phát triển, đẩy mạnh hoạt động kinh doanh sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc xã hội sẽ cần lực lượng lao động lớn hơn, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp cho người dân.

Nỗi lỏng định lượng giúp ổn định thị trường tài chính

Thông qua chính sách nới lỏng định lượng, Chính phủ có thể ổn định lãi suất và giá cả trên thị trường, điều tiết thị trường tài chính. Ngoài ra, chính sách này còn góp phần ổn định thị trường ngoại hối và củng cố sức mua của đồng nội tệ.

Lịch sử những lần nới lỏng định lượng của Mỹ

Những lần nới lỏng định lượng của Mỹ nhằm kích thích nền kinh tế đang suy thoái

Ngay sau khi cuộc khủng hoảng tài chính kết thúc vào năm 2008, Cục dự trữ Liên bang (FED) của Mỹ đã bắt đầu thực hiện chính sách QE nhằm đưa nền kinh tế trở lại mức tăng trưởng. Chiến dịch QE kéo dài hàng nghìn tỷ USD, từ tháng 11/2008 đến đầu năm 2014. Hãy cùng DNSE tìm hiểu những điểm quan trọng trong chiến dịch này!

QE1 (Tháng 11/2008)

Đây là giai đoạn căng thẳng nhất của cuộc khủng hoảng. FED đã hạ lãi suất đồng USD về mức 0 – 0,25% và chi khoảng 1.700 tỷ USD để mua các chứng khoán nợ có tài sản thế chấp đảm bảo (MBS) và trái phiếu kho bạc.

Dưới tác động của QE1, nền kinh tế Mỹ đã phục hồi trong một giai đoạn ngắn, nhưng sau đó lại có dấu hiệu giảm sút.

QE2 (Từ 3/11/2010 đến hết tháng 6/2011)

FED quyết định bơm thêm 600 tỷ USD để mua trái phiếu chính phủ kỳ hạn từ 2 – 10 năm.

Để “giải cứu” và kích thích nền kinh tế Mỹ, FED triển khai chương trình “Operation Twist” hay còn được gọi là QE 2,5, bao gồm hai gói trị giá 400 tỷ USD và 267 tỷ USD. Chương trình này hoạt động bằng cách hoán đổi trái phiếu, như bán trái phiếu chính phủ kỳ hạn ngắn và mua lại trái phiếu chính phủ kỳ hạn dài.

QE3 (Tháng 9/2012)

FED mua số lượng MBS trị giá 40 tỷ USD/tháng bằng cách phát hành tiền và mua lại tài sản từ các ngân hàng. Đồng thời, lãi suất ngắn hạn được giữ ở mức gần 0%, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Mỹ phát triển và kinh tế phục hồi.

Như vậy, ba gói QE đã giúp Mỹ tăng lượng tiền lưu thông, giảm lãi suất gần mức 0%, qua đó giúp các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng. Gói cứu trợ này đã chứng minh tính hiệu quả của nó với sự phục hồi nhanh chóng của nền kinh tế Mỹ.

Tuy nhiên, vẫn có quan điểm khác nhau về chiến dịch QE này. Ví dụ, khi QE1 lần đầu tiên được thực hiện năm 2008, nhiều ngân hàng đã giữ lại tiền đ rather than investing it. Điều này đã làm mất mục tiêu ban đầu của chính sách nới lỏng định lượng.

Ảnh hưởng của hoạt động nới lỏng định lượng tới thị trường chứng khoán

Nhìn chung, thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng tương đối tích cực từ QE

Thu hút dòng tiền vào thị trường chứng khoán

Với chính sách nới lỏng định lượng, cung tiền tăng, lãi suất giảm cho vay và lãi suất tiết kiệm tại ngân hàng trở nên không hấp dẫn. Dòng tiền dần chuyển hướng vào các kênh đầu tư khác, trong đó thị trường chứng khoán được hưởng lợi đáng kể.

Biến động giá chứng khoán

Giảm lãi suất khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp vay tiền. Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp mở rộng phát triển kinh doanh, ảnh hưởng đến tình hình kinh doanh và giá cổ phiếu của doanh nghiệp trong thời gian tới. Nhà đầu tư cần phân tích thị trường để đưa ra quyết định mua bán hợp lý.

Kết

Đây là những kiến thức thú vị về nỗi lỏng định lượng là gì, cùng với tác động của nó tới thị trường chứng khoán. Mỗi đợt QE tác động khác nhau tới các kênh tài sản. Trader cần theo dõi diễn biến thị trường để đưa ra quyết định mua bán một cách khôn ngoan. Và đừng quên theo dõi DNSE để cập nhật nhiều kiến thức mới hơn.

Chú ý: Bài viết đã được chỉnh sửa bởi dnulib.edu.vn.