Rumor là gì và cấu trúc từ Rumor trong câu Tiếng Anh

0
32
Rate this post

Đôi khi chúng ta gặp những từ mới mà tự hỏi “Tin đồn” nghĩa là gì, cách sử dụng Tin đồn như thế nào, hay có điều gì cần lưu ý khi sử dụng Tin đồn, và làm sao để phát âm từ Tin đồn đúng cách? Có vẻ như đây là những câu hỏi quen thuộc đối với những người học tiếng Anh như chúng ta. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu và cung cấp đầy đủ kiến thức liên quan đến Tin đồn. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu và ghi nhớ kiến thức. Bên cạnh những kiến thức về phát âm, ý nghĩa và ví dụ, còn có những lưu ý quan trọng và một số “tips” học tiếng Anh thú vị và hiệu quả sẽ được chia sẻ trong bài viết này. Hãy cùng học và tiến bộ nhé!

Tin đồn là gì
Hình ảnh minh họa cho từ Tin đồn trong tiếng Anh

1. Tin đồn trong tiếng Anh là gì?

Tin đồn là một danh từ thông dụng trong tiếng Anh.

Từ Tin đồn được phiên âm là /ˈruː.mər/.

Tin đồn là một danh từ có hai âm tiết trong tiếng Anh.

Tin đồn luôn có trọng âm rơi vào âm thứ nhất.

2. Ý nghĩa và cách sử dụng Tin đồn trong tiếng Anh

Cách sử dụng Tin đồn trong tiếng Anh
Hình ảnh minh hoạ cho cách sử dụng Tin đồn trong tiếng Anh

Tin đồn – rumor: một câu chuyện hoặc mẩu tin thú vị không chính thức, có thể là sự thật hoặc chỉ là một thông tin được phát minh và lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác.

Ví dụ:

  • Chúng ta đều biết rằng tin đồn không tốt; nhưng hơn thế, việc lan truyền tin đồn mới là vấn đề quan trọng nhất. Không ai muốn câu chuyện của mình trở thành tin đồn lan truyền.

3. Một số từ / cụm từ đồng nghĩa hoặc có liên quan đến Tin đồn trong tiếng Anh

Từ/cụm từ đồng nghĩa hoặc có liên quan đến Tin đồn trong tiếng Anh
Hình ảnh minh hoạ cho từ / cụm từ đồng nghĩa hoặc có liên quan đến Tin đồn trong tiếng Anh

Từ / cụm từ Ý nghĩa
Rumor has it (that) Có tin đồn rằng, mọi người nói rằng (một thông tin đang được đồn đại)
Rumor mill Tin đồn, loan tin đồn (tình huống trong đó một số người lan truyền tin đồn về điều gì đó)
Rumormonger Người lan truyền tin đồn
A little bird told me Một con chim nhỏ nói với tôi (được sử dụng khi bạn nghe thông tin về một người nào đó từ người khác)
Hear (sth) through/on the grapevine Nghe cái gì đó qua / trên cây nho (để nghe tin tức từ một người đã nghe tin tức từ một người khác)
Your ears must be burning Tai của bạn phải nóng cháy (điều gì đó mà bạn nói với người đang được nói đến)
Scaremongering Hù doạ (hành động lan truyền những câu chuyện khiến mọi người cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi)
On everyone’s lips Trên môi của mọi người (được nhiều người nói đến)
Scoop Tin sốt dẻo (một câu chuyện hoặc mẩu tin tức được một tờ báo phát hiện và xuất bản trước tất cả những tờ báo khác)
Exposure Phơi bày (sự thật về một điều gì đó tồi tệ mà ai đó đã làm bị công khai; thực tế của một sự kiện hoặc thông tin thường được thảo luận trên báo chí và truyền hình)
Bush telegraph Điện báo bụi (cách thức không chính thức trong đó thông tin nhanh chóng lan truyền từ người này sang người khác)
Gossip Đàm tiếu (cuộc trò chuyện hoặc báo cáo về cuộc sống riêng tư của người khác có thể không tốt, phản cảm hoặc không đúng sự thật)
Tittle-tattle Đàm tiếu (nói về cuộc sống của người khác thường là không tử tế, phản cảm hoặc không đúng sự thật)
Peddle Bán rong, buôn chuyện (Nếu bạn rao bán những câu chuyện hoặc thông tin, bạn sẽ truyền bá chúng bằng cách nói với những người khác)
Swirl Tin đồn, xoay vần (Nếu những ý tưởng hoặc câu chuyện về ai đó hoặc điều gì đó xoay vần, chúng thường được nghe thấy nhưng có thể không dựa trên thực tế hoặc có thể không phải lúc nào cũng nói giống nhau)
Furphy Tin đồn (câu chuyện thú vị không chính thức hoặc mẩu tin có thể là sự thật hoặc bịa đặt)
Hearsay Tin đồn (thông tin mà bạn đã nghe nhưng không biết là sự thật)

Bài học được chia thành ba phần chính. Phần 1 giải thích sơ bộ về từ Tin đồn, phần 2 là ý nghĩa và cách sử dụng của Tin đồn, và phần 3 là các từ / cụm từ đồng nghĩa / liên quan đến Tin đồn. Phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản nhất về từ Tin đồn, bao gồm dạng từ, phiên âm, âm tiết, trọng âm. Phần 2 giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ trong các tình huống khác nhau, cùng với các ví dụ minh hoạ chi tiết và dễ hiểu. Phần 3 cung cấp thêm từ vựng đồng nghĩa hoặc liên quan đến chủ đề bài học. Tuy phần này có thể được coi là nâng cao, nhưng hãy cố gắng học hết để tăng kiến thức của bạn. Chúc bạn học tập tốt và mãi yêu thích tiếng Anh!

Biên tập bởi Dnulib