Cấu Trúc và Cách Dùng từ Sell trong câu Tiếng Anh

0
36
Rate this post

Xin chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá động từ “sell” trong tiếng Anh. Có rất nhiều điều thú vị mà chúng ta có thể tìm hiểu về từ này. Với những thông tin mới và ví dụ đa dạng, các bạn sẽ hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng của “sell”. Hãy cùng tôi khám phá ngay bây giờ!

Sell nghĩa là gì?

Sell có nghĩa là “bán”. Đây là một từ rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Khi chúng ta bán một sản phẩm nào đó để đổi lấy tiền, chúng ta đang “sell” nó.


Ảnh minh họa: sell là gì?

Cấu trúc và cách dùng Sell

Sell là động từ ngoại đa nghĩa

Khi “sell” được sử dụng như một động từ ngoại đa nghĩa, nó diễn tả hành động đưa một cái gì đó cho ai đó để đổi lấy tiền. Ví dụ:

  • Her father went bankrupt and the family had to sell their home. (Bố cô ấy phá sản và gia đình phải bán đi căn nhà của họ.)
  • Shareholders agreed to sell the company. (Các cổ đông đã đồng ý bán công ty.)

Sell là động từ nội đa nghĩa

Khi “sell” được sử dụng như một động từ nội đa nghĩa, nó diễn tả việc cung cấp thứ gì đó cho người mua.

  • Do you sell organic products? (Bạn có bán các sản phẩm hữu cơ không?)
  • We sell these little old books at €2 each. (Chúng tôi bán một ít sách cũ này với giá 2€ cho mỗi cuốn.)

Sell trong việc thuyết phục

“Sell” còn được dùng để chỉ việc thuyết phục ai đó rằng một ý tưởng, dịch vụ, sản phẩm, v.v. là tốt hoặc bạn là người phù hợp cho một công việc, vị trí, v.v.


Ảnh minh họa: sell là gì?

  • Now we have to try and sell the idea to the board of directors in the next presentation. (Bây giờ chúng ta phải thử và thuyết phục ý tưởng đến ban giám đốc trong buổi thuyết trình tiếp theo.)
  • It’s really crucial for you to sell yourself at a job interview. (Việc giới thiệu bản thân mình tại một buổi phỏng vấn công việc thật sự quan trọng.)

Một số cụm từ liên quan

Sau đây, mình sẽ giới thiệu cho các bạn một số thành ngữ rất hay đi cùng với “sell”.

Be sold on something

“Be sold on something” nghĩa là rất nhiệt tình về điều gì đó.

  • Investors were really sold on the idea you presented yesterday. (Các nhà đầu tư thực sự rất thích ý tưởng mà bạn trình bày ngày hôm qua.)

Sell like hot cakes

“Sell like hot cakes” nghĩa là bán đắt như tôm tươi.

  • On this summer season I guarantee ice cream will sell like hot cakes. (Vào mùa hè này, tôi đảm bảo kem sẽ bán đắt như tôm tươi.)

Sell somebody down the river

“Sell somebody down the river” nghĩa là đối xử tồi tệ hoặc không công bằng với người nào đó mà bạn đã hứa sẽ giúp đỡ.

  • He gives me word that he will text me first every day. But I keep waiting for his message and I get nothing. He is selling me down the river. (Anh ấy hứa sẽ nhắn tin cho tôi trước mỗi ngày. Nhưng tôi cứ chờ đợi và không nhận được gì. Anh ta đối xử tồi tệ với tôi.)

Sell your soul (to the devil)

“Sell your soul (to the devil)” nghĩa là bán linh hồn cho quỷ.

  • I don’t believe that you caused those things. You cheat me to rob my house, then tell a lie to my parents you will get married to me. But in fact, you had a wife. You really sold your soul to the devil. (Tôi không tin rằng bạn đã gây ra những điều đó. Anh lừa tôi để cướp nhà, sau đó nói dối bố mẹ tôi rằng anh sẽ kết hôn với tôi. Nhưng trên thực tế, anh đã có vợ. Anh thực sự đã bán linh hồn cho quỷ dữ.)

Đó là những điều mà chúng ta có thể tìm hiểu về động từ “sell”. Các bạn có thích những thông tin này không? Nếu có, hãy ghé thăm website Dnulib để tìm hiểu thêm nhiều thông tin bổ ích nhé!

Dnulib – Nền tảng học trực tuyến hàng đầu!