Quá khứ của shear là gì? Sử dụng đúng các dạng của động từ shear

0
40
Rate this post

Shear nghĩa tiếng Việt là gì?

Ý nghĩa của động từ shear trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, shear có thể được dịch là “cắt hoặc xén”. Đây là một động từ đa dụng, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ này thường được áp dụng trong công việc cắt tóc, cắt vải, hoặc trong quá trình sản xuất và xử lý vật liệu. Tuy nhiên, từ shear được sử dụng nhiều nhất khi mô tả hành động xén lông cừu.

Quá khứ của shear là gì? Sử dụng đúng các dạng của động từ shear

Ví dụ:

  • Thợ cắt tóc sẽ cắt đi vài inch tóc để tạo nên diện mạo mới cho khách hàng.
  • Người nông dân đã cắt lông cừu vào mùa xuân để thu thập lông để quấn và đan.
  • Cỗ máy công nghiệp cắt tấm kim loại với độ chính xác tuyệt vời, đảm bảo những cắt đúng và sạch sẽ.

Quá khứ của shear là gì?

Quá khứ của shear là gì? Sử dụng đúng các dạng của động từ shear

Quá khứ của shear được chia thành hai dạng:

  • Quá khứ đơn: sheared
  • Quá khứ phân từ: shorn

Quá khứ của shear được sử dụng khi ta muốn miêu tả hành động cắt, cạo hoặc tách ra từ trạng thái ban đầu đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Động từ shear ở dạng quá khứ đơn V2: Hôm qua, người nông dân đã cắt lông cừu.
  • Động từ shear ở dạng quá khứ phân từ V3: Lông đã được cắt từ con cừu.

Cách phát âm đúng:

  • Shear: [ʃɪər]
  • Sheared: [ʃɪərd]
  • Shorn: [ʃɔːrn]

Chia động từ shear theo dạng thức

Quá khứ của shear là gì? Sử dụng đúng các dạng của động từ shear

Động từ shear có các dạng thức chia khác nhau trong tiếng Anh. Hiểu và sử dụng chính xác các dạng thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng động từ shear trong các ngữ cảnh khác nhau.

  • To shear ở dạng động từ nguyên mẫu có “to”
    Ví dụ: Người nông dân cần cắt lông cừu.

  • Shear ở dạng động từ nguyên mẫu không có “to”
    Ví dụ: Họ cắt vải một cách chính xác.

  • Shears là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.
    Ví dụ: Thợ cắt tóc cắt tóc cho khách hàng.

  • Sheared là dạng quá khứ đơn của động từ shear.
    Ví dụ: Anh ấy đã cắt lông cừu ngày hôm qua.

  • Shorn là dạng quá khứ phân từ của động từ shear.
    Ví dụ: Lông đã được cắt từ con cừu.

  • Shear là dạng danh động từ.
    Ví dụ: Cạnh cắt của kéo là quan trọng để cắt sạch.

Chia động từ shear theo nhóm thì

Quá khứ của shear là gì? Sử dụng đúng các dạng của động từ shear

Trong các thì quá khứ, hiện tại và tương lai, động từ shear được sử dụng theo cách riêng. Hiểu rõ và sử dụng chính xác các thì này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng động từ shear trong các ngữ cảnh khác nhau.

Chia động từ shear ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Sheared
    Ví dụ: Anh ấy cắt vải thành các mảnh nhỏ hơn.

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were shearing
    Ví dụ: Họ đang cắt lông cừu khi trời bắt đầu mưa.

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had sheared
    Ví dụ: Đến khi tôi đến, họ đã cắt lông hết tất cả cừu.

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been shearing
    Ví dụ: Họ đã cắt lông cừu trong vài giờ trước khi hoàn thành.

Chia động từ shear ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Shear/Shears
    Ví dụ: Thợ cắt tóc cắt tóc cho khách hàng.

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are shearing
    Ví dụ: Họ đang cắt lông cừu trên cánh đồng ngay bây giờ.

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Have/Has sheared
    Ví dụ: Công nhân đã cắt tất cả tấm kim loại cho dự án.

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Have/Has been shearing
    Ví dụ: Họ đã cắt lông cừu từ sáng đến giờ.

Chia động từ shear ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will shear
    Ví dụ: Ngày mai, họ sẽ cắt lông cừu.

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be shearing
    Ví dụ: Tuần tới, họ sẽ đang cắt lông cừu.

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have sheared
    Ví dụ: Vào lúc này tháng sau, họ sẽ đã cắt lông hết tất cả cừu.

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been shearing
    Ví dụ: Vào cuối năm, họ sẽ đã cắt lông cừu suốt một thập kỷ.

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to shear
    Ví dụ: Trong tương lai gần, công nghệ mới sẽ cắt giảm thời gian sản xuất đi một nửa.

Chia động từ shear ở các dạng câu đặc biệt

Quá khứ của shear là gì? Sử dụng đúng các dạng của động từ shear

Động từ shear cũng được sử dụng theo các dạng câu đặc biệt như câu điều kiện và câu giả định, và có cách chia riêng cho từng loại câu này.

Chia động từ shear ở câu điều kiện

  • Câu điều kiện loại 1: Will shear
    Ví dụ: Nếu lông cừu tiếp tục mọc, chúng tôi sẽ cắt lông chúng vào tháng sau.

  • Câu điều kiện loại 2: Would shear
    Ví dụ: Nếu chúng ta có thêm thời gian, chúng ta sẽ tự cắt lông cừu.

  • Câu điều kiện loại 3: Would have shorn
    Ví dụ: Nếu họ đến sớm hơn, họ đã cắt lông cừu trước khi hoàng hôn.

Chia động từ shear ở câu giả định

  • Câu giả định loại 1: Will shear
    Ví dụ: Nếu tôi có đủ thời gian rảnh ngày mai, tôi sẽ tự cắt lông cừu.

  • Câu giả định loại 2: Would shear
    Ví dụ: Nếu tôi là một người cắt lông chuyên nghiệp, tôi sẽ cắt lông cừu để kiếm sống.

  • Câu giả định loại 3: Would have shorn
    Ví dụ: Nếu họ đã thuê một người cắt lông chuyên nghiệp, họ đã cắt lông cừu từ lâu rồi.

Đoạn hội thoại về sử dụng quá khứ của shear

Quá khứ của shear là gì? Sử dụng đúng các dạng của động từ shear

Huy: À, nhớ lần chúng ta cắt lông cừu trên nông trại của chú cậu không?
Phong: Ừ, nó thật là một trải nghiệm đáng nhớ! Chúng ta đã cắt lông cho tất cả những con cừu bông xù ấy chỉ trong một ngày.
Huy: Tôi nhớ cách cậu khéo léo sử dụng kéo. Cậu đã cắt một cách chính xác đến từng chi tiết.
Phong: Cảm ơn! Để trở thành thành thạo như vậy, tôi đã cần nhiều thực hành. Cắt lông cừu một cách đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng.
Huy: Tôi bất ngờ vì cừu thật bình tĩnh trong quá trình đó. Chúng dường như tin tưởng chúng ta hoàn toàn.
Phong: Vâng, chúng tôi đã chắc chắn xử lý chúng một cách nhẹ nhàng và tạo điều kiện thoải mái nhất cho chúng. Tạo ra môi trường không gây căng thẳng cho chúng là rất quan trọng.
Huy: Và lông chúng ta thu được rất mềm mại và sạch sẽ. Thật không thể tin được rằng từng con cừu lại có thể mang lại nhiều lông đến vậy.
Phong: Chắc chắn! Chất lượng của lông phụ thuộc vào cách cắt lông một cách cẩn thận. Chúng tôi chỉ cố gắng lấy phần lông mà không gây tổn thương nào.

Bài tập về quá khứ của shear trong tiếng Anh

Bài tập: Hãy điền vào chỗ trống các dạng quá khứ của shear để hoàn thành câu.

  1. Yesterday, the hairdresser ____ my hair into a stylish bob.
  2. They ____ the sheep on the farm last month.
  3. The tailor ____ the fabric to the correct measurements.
  4. The gardener ____ the hedges into neat shapes.
  5. She ____ the paper into small pieces and threw them away.
  6. He ____ the metal bar with precision using heavy-duty shears.
  7. The barber ____ his client’s beard to give him a clean-shaven look.

Đáp án:

  1. sheared
  2. sheared
  3. sheared
  4. sheared
  5. sheared
  6. sheared
  7. sheared

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các dạng quá khứ của shear và cung cấp cho bạn đọc một nền tảng vững chắc trong việc sử dụng động từ này. Hãy tiếp tục thực hành và áp dụng kiến thức trong bài viết hôm nay vào cuộc sống hàng ngày của bạn.

Được chỉnh sửa bởi Dnulib: https://dnulib.edu.vn