"Synthetic" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

0
31
Rate this post

Trong quá trình học tiếng Anh, từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó cung cấp nền tảng cho việc phát triển các kỹ năng khác như đọc, nghe, nói, viết, chính tả và phát âm. Từ vựng là công cụ chính để học sinh sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ vựng “Synthetic” trong tiếng Anh một cách chi tiết và thú vị.

Synthetic nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, “Synthetic” là một từ tính từ được phiên âm thành “/sɪnˈθet̬.ɪk/”. Từ “Synthetic” có hai nghĩa chính:

  1. Khi là một danh từ, “Synthetic” có nghĩa là “sợi tổng hợp” (vải bông và vải tổng hợp). Đây là sản phẩm được tạo ra từ việc kết hợp các chất hóa học thay vì tự nhiên.

  2. Khi là một tính từ, “Synthetic” có hai nghĩa:

    • “Tổng hợp”: Sản phẩm được tạo ra bằng cách kết hợp các chất hóa học thay vì được sản xuất tự nhiên bởi thực vật hoặc động vật. Ví dụ: “synthetic gasoline” (xăng tổng hợp).
    • “Sử dụng các thay đổi ở cuối các từ”: Đây là một phương pháp sử dụng các thay đổi ở cuối các từ để thể hiện chức năng của từ trong câu.

Một vài ví dụ minh hoạ

Dưới đây là một số ví dụ minh hoạ cho việc sử dụng từ “Synthetic” trong câu:

  1. “While cleaning synthetic handbags, avoid using liquid soap since it will damage the pinching and lead the bag to lose its lofts.” (Trong khi làm sạch túi xách tổng hợp, tránh sử dụng xà phòng lỏng vì nó sẽ làm hỏng phần kẹp và khiến túi bị mất các loang.)

  2. “Methane in a synthetic version is available in grocery stores and also many dispensaries.” (Mêtan trong một phiên bản tổng hợp có sẵn trong các cửa hàng tạp hóa và nhiều trạm y tế.)

  3. “Synthetic gasoline manufactured from fossil fuels is an intriguing and audacious answer to the energy import budget problem.” (Xăng tổng hợp được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch là một câu trả lời hấp dẫn và táo bạo cho vấn đề ngân sách nhập khẩu năng lượng.)

  4. “The ultralight top is constructed of synthetic nubuck and polyamide, while the polypropylene check provides stability.” (Mặt trên siêu nhẹ được làm bằng nubuck tổng hợp và polyamide, trong khi kiểm tra bằng polypropylene cung cấp sự ổn định.)

  5. “After that, we discovered how to harvest raw materials from her ecosystem in order to make our own synthetic fabrics.” (Sau đó, chúng tôi khám phá ra cách thu hoạch nguyên liệu thô từ hệ sinh thái của cô ấy để sản xuất vải tổng hợp của riêng mình.)

  6. “The CD comes with annotations that include data about synthetic fibers, solvents, and plastics, as well as correct or incorrect examinations.” (Đĩa CD đi kèm với các chú thích bao gồm dữ liệu về sợi tổng hợp, dung môi và chất dẻo, cũng như các kết quả kiểm tra đúng hay sai.)

  7. “They utilize synthetic fabrics in forms that indicate a non-natural planetary genetically, as if nature has already been wiped off.” (Họ sử dụng các loại vải tổng hợp ở các dạng biểu thị một hành tinh phi tự nhiên về mặt di truyền, như thể thiên nhiên đã bị xóa sổ.)

  8. “Natural fibers like mohair, goat’s wool, horsehair, and felt, as well as synthetic materials like polypropylene, are utilized as fillings.” (Các loại sợi tự nhiên như mohair, len dê, lông ngựa và nỉ, cũng như các vật liệu tổng hợp như polypropylene, được sử dụng làm chất trám.)

  9. “The sanctuary is free of synthetic textiles, polymers, boards, planks, glass fibre, as well as other man-made products.” (Khu bảo tồn không có hàng dệt tổng hợp, polymer, ván, ván, sợi thủy tinh cũng như các sản phẩm nhân tạo khác.)

  10. “Many traditional herbal treatments have vanished, supplanted by synthetic medications.” (Nhiều phương pháp điều trị bằng thảo dược truyền thống đã biến mất, được thay thế bằng các loại thuốc tổng hợp.)

  11. “Cotton and synthetic fibers are used to create the carpet.” (Bông và sợi tổng hợp được sử dụng để tạo ra thảm.)

  12. “Wrapping this synthetic material over plants which are susceptible to mechanical damage is indeed a good idea.” (Bọc vật liệu tổng hợp này lên cây trồng dễ bị hư hỏng cơ học thực sự là một ý kiến hay.)

  13. “Gomez would have to replenish the fishes and crustaceans on the synthetic reef with food and supplies until lately.” (Gomez sẽ phải bổ sung thức ăn và nguồn cung cấp cho các loài cá và giáp xác trên rạn san hô tổng hợp cho đến gần đây.)

Từ vựng liên quan đến Synthetic

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “Synthetic”:

  • “Artificial” (Nhân tạo): Các chất nhân tạo không tồn tại trong tự nhiên mà do con người tạo ra. Nhân tạo thường được áp dụng cho những thứ nhằm mục đích sao chép những thứ tự nhiên.
  • “Man-made” (Nhân tạo): Nhân tạo có thể chỉ những thứ do con người tạo ra, ngay cả khi những thứ đó không có ý định sao chép những thứ trong tự nhiên.
  • “Fake” và “False” (Giả): Đều có nghĩa “giả” như nhân tạo, khi một thứ gì đó được tạo ra để trông giống hệt như thật. Tuy nhiên, “Fake” và “False” phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • “Imitation” (Bắt chước): Cũng có nghĩa giống như nhân tạo khi một thứ gì đó được tạo ra để trông giống hệt như thật nhưng không trung thực.
  • “Rawness” (Sự thô sơ): Sự thô sơ của một vật liệu chưa qua chế biến.
  • “Unbleached” (Không tẩy trắng): Bột hoặc vật liệu chưa tẩy trắng không có màu trắng nhân tạo.
  • “Unprocessed” (Chưa qua chế biến): Không có bất kỳ loại hóa chất hoặc xử lý công nghiệp nào để bảo quản hoặc cải thiện hương vị hoặc hình thức của nó.

Thông qua việc hiểu tầm quan trọng của từ vựng và cách học chúng, bạn có thể nhanh chóng tiến bộ trong việc học ngôn ngữ. Hy vọng rằng bài học này đã cung cấp cho bạn nhiều kiến thức thú vị về từ vựng “Synthetic”.


Bài viết này đã được chỉnh sửa bởi Dnulib.