Unique là gì và cấu trúc từ Unique trong câu Tiếng Anh

0
29
Rate this post

Trong cuộc sống và công việc, ngôn ngữ tiếng Anh đóng vai trò quan trọng. Để giao tiếp thành thạo, bạn cần hiểu rõ ngữ nghĩa và cách sử dụng của các từ thông dụng. Trong số đó, từ “Unique” luôn xuất hiện và đóng vai trò quan trọng. Vậy “Unique” là gì và nó được áp dụng như thế nào? Hãy đọc bài viết dưới đây để tìm hiểu!

1. Unique có nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, từ “Unique” có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà người nói sẽ sử dụng để diễn đạt ý nghĩa phù hợp. Tuy nhiên, “Unique” thường được hiểu là chỉ có một, độc đáo, duy nhất, không giống ai khác hoặc chỉ liên quan đến một người. Nó cũng có thể mang ý nghĩa đáng chú ý, khác thường…

“Unique” có thể được phát âm trong tiếng Anh như sau: [juːˈniːk]. Từ “Unique” cũng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực SEO và content để kiểm tra tính độc đáo của bài viết.

2. Cấu trúc và cách sử dụng từ Unique trong tiếng Anh

Trong câu tiếng Anh, “Unique” được sử dụng như một tính từ. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ “Unique”:

  • Unique dùng để chỉ sự độc đáo, không bình thường hoặc chỉ có một cái duy nhất thuộc loại của nó, khác biệt hoặc đặc biệt theo một cách nào đó.

Ví dụ:

  • Over the past 10 years, he has made a unique contribution to the development of the company. (Trong 10 năm qua, anh ấy đã có những đóng góp đặc biệt cho sự phát triển của công ty.)
  • The volatility of the current economic market poses a number of unique challenges for businesses. (Sự biến động của thị trường kinh tế hiện nay đặt ra một số thách thức riêng cho các doanh nghiệp.)
  • These are some of the issues that are unique to our profession. (Đây là một số vấn đề dành riêng cho nghề nghiệp của chúng tôi.)

Trạng từ của “Unique” là “Uniquely” và danh từ là “Uniqueness”. Có nhiều từ đồng nghĩa với “Unique” như Exceptional (đặc biệt), individual (cá nhân), one and only (một và duy nhất), particular (cụ thể), solitary (đơn độc), peerless (vô song), onliest (sớm nhất), only (duy nhất), separate (riêng biệt), uncommon (không phổ biến), odd (kỳ quặc), something else (cái gì đó khác), different (khác biệt), lone (đơn độc), distinctive (khác biệt), anomalous (đặc biệt), preeminent (ưu việt)…

“Unique” có các từ trái nghĩa như Standard (tiêu chuẩn), common (thông thường), normal (bình thường), trite (sáo rỗng), commonplace (phổ biến), similar (tương tự)…

3. Ví dụ Anh-Việt về từ Unique

Để hiểu thêm về ngữ nghĩa và cách sử dụng của từ “Unique”, hãy xem qua một số ví dụ cụ thể dưới đây:

  • Before posting on the website, you need to check the uniqueness of the article. (Trước khi đăng lên website, bạn cần kiểm tra tính độc đáo của bài viết.)
  • You are ready to join us on this special tour, exploring all the unique tourist attractions. (Bạn đã sẵn sàng tham gia cùng chúng tôi trong chuyến du lịch đặc biệt này, khám phá tất cả những điểm du lịch độc đáo.)
  • These dresses are unique, they are for you and help you become a princess on your wedding day. (Những chiếc váy này là duy nhất, chúng dành cho bạn và giúp bạn trở thành công chúa trong ngày cưới.)
  • I admire the peaceful beauty and tranquility of the village, it is a scenery that is unique. (Tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp thanh bình và yên tĩnh của ngôi làng, đó là một khung cảnh có một không hai.)
  • Today’s fast-growing businesses are uniquely positioned to attract the best qualified candidates. (Các doanh nghiệp phát triển nhanh ngày nay được định vị độc nhất để thu hút những ứng viên có năng lực tốt nhất.)
  • I think you should not miss this unique opportunity to improve your abilities and skills. (Tôi nghĩ bạn không nên bỏ lỡ cơ hội duy nhất này để cải thiện khả năng và kỹ năng của mình.)
  • If it is a unique product, you must design impressively, with an accent or distinctive style. (Nếu là sản phẩm độc đáo thì bạn phải thiết kế ấn tượng, có điểm nhấn hoặc mang phong cách riêng biệt.)
  • That is the unique point I find the best in this article, you can completely replace the other points to make them more impressive. (Đó là điểm độc đáo mà tôi thấy hay nhất trong bài viết này, bạn hoàn toàn có thể thay thế những điểm khác để chúng trở nên ấn tượng hơn.)

4. Một số cụm từ liên quan

  • unique meaning: nghĩa duy nhất
  • unique aim: mục đích duy nhất
  • unique opportunity: cơ hội duy nhất
  • unique set of circumstances: tập hợp những tình huống độc đáo
  • unique son: con một
  • unique position: vị trí độc nhất
  • unique contribution: đóng góp duy nhất
  • unique piece: mảnh độc đáo

Với những kiến thức trên, bạn đã hiểu phần nào về ngữ nghĩa và cách sử dụng của từ “Unique” trong tiếng Anh. Hãy truy cập Dnulib để tìm hiểu thêm về tiếng Anh và nhiều chủ đề khác nhé!